0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
08:38:44
2022
2023
2022
Nam
Valence 2022 • W 80+H
— Bảng đấu
22 — 27 tháng 11
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Korpatsch T.
LL
Buyukakcay C.
64
75
WC
Ristic M.
WC
Burillo I.
16
60
60
LL
Prisacariu A.
Bouzas Maneiro J.
61
62
Khromacheva I.
5
Frech M.
61
64
4
Mladenovic K.
Monnet C.
61
20
Bassols Ribera M.
Q
Shymanovich I.
46
60
62
Q
Moratelli A.
Romero Gormaz L.
62
61
Q
Nguyen Tan L.
6
Rus A.
60
60
7
Parks A.
LL
Scholl C.
61
61
Rosatello C.
Q
Curmi F.
62
62
Bolsova A.
Q
Brancaccio N.
76
3
64
LL
Ghioroaie I.
3
Dodin O.
63
63
8
Masarova R.
WC
Lazaro Garcia A.
60
63
Q
Hoste Ferrer C.
Q
Erjavec V.
63
63
Papamichail D.
Q
Nahimana S.
64
63
In-Albon Y.
2
Bucsa C.
62
62
1
Korpatsch T.
WC
Burillo I.
61
63
Bouzas Maneiro J.
5
Frech M.
60
30
Monnet C.
Bassols Ribera M.
62
61
Romero Gormaz L.
6
Rus A.
62
64
7
Parks A.
Q
Curmi F.
67
3
60
64
Bolsova A.
3
Dodin O.
63
64
8
Masarova R.
Q
Erjavec V.
26
76
3
64
Q
Nahimana S.
In-Albon Y.
64
20
1
Korpatsch T.
Bouzas Maneiro J.
64
61
Bassols Ribera M.
Romero Gormaz L.
60
75
7
Parks A.
3
Dodin O.
60
30
Q
Erjavec V.
In-Albon Y.
63
75
1
Korpatsch T.
Bassols Ribera M.
63
61
7
Parks A.
In-Albon Y.
75
76
4
Bassols Ribera M.
In-Albon Y.
64
60
Nhà vô địch
130 Điểm
•
12,192 $
Vòng 1
1 Điểm • 740 $
1
Korpatsch T.
LL
Buyukakcay C.
WC
Ristic M.
WC
Burillo I.
LL
Prisacariu A.
Bouzas Maneiro J.
Khromacheva I.
5
Frech M.
4
Mladenovic K.
Monnet C.
Bassols Ribera M.
Q
Shymanovich I.
Q
Moratelli A.
Romero Gormaz L.
Q
Nguyen Tan L.
6
Rus A.
7
Parks A.
LL
Scholl C.
Rosatello C.
Q
Curmi F.
Bolsova A.
Q
Brancaccio N.
LL
Ghioroaie I.
3
Dodin O.
8
Masarova R.
WC
Lazaro Garcia A.
Q
Hoste Ferrer C.
Q
Erjavec V.
Papamichail D.
Q
Nahimana S.
In-Albon Y.
2
Bucsa C.
Vòng 1/8
12 Điểm • 1,248 $
Korpatsch
64 75
Burillo
16 60 60
Bouzas Maneiro
61 62
Frech
61 64
Monnet
61 20 ab
Bassols Ribera
46 60 62
Romero Gormaz
62 61
Rus
60 60
Parks
61 61
Curmi
62 62
Bolsova
76
3
64
Dodin
63 63
Masarova
60 63
Erjavec
63 63
Nahimana
64 63
In-Albon
62 62
Tứ kết
24 Điểm • 2,059 $
Korpatsch
61 63
Bouzas Maneiro
60 30 ab
Bassols Ribera
62 61
Romero Gormaz
62 64
Parks
67
3
60 64
Dodin
63 64
Erjavec
26 76
3
64
In-Albon
64 20 ab
Bán kết
48 Điểm • 3,580 $
Korpatsch
64 61
Bassols Ribera
60 75
Parks
60 30 ab
In-Albon
63 75
Chung kết
80 Điểm • 6,518 $
Bassols Ribera
63 61
In-Albon
75 76
4
Nhà vô địch
130 Điểm • 12,192 $
Bassols Ribera
64 60
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x4
Ý
x3
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Hoa Kỳ
x2
Burundi
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Malta
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x5
Pháp
x2
Thụy Sĩ
x2
Burundi
x1
Đức
x1
Malta
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x1
Đức
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Thụy Sĩ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
130 Điểm
12,192 $
Chung kết
80 Điểm
6,518 $
Bán kết
48 Điểm
3,580 $
Tứ kết
24 Điểm
2,059 $
Vòng 2
12 Điểm
1,248 $
Vòng 1
1 Điểm
740 $
Têtes de séries
1
Korpatsch T
Bán kết
2
Bucsa C
Vòng 1
3
Dodin O
Tứ kết
4
Mladenovic K
Vòng 1
5
Frech M
Vòng 2
6
Rus A
Vòng 2
7
Parks A
Bán kết
8
Masarova R
Vòng 2
Tin tức khác
Pavlyuchenkova kể lại khoảnh khắc ngượng ngùng với Karolina Muchova: 'Tôi cảm thấy thật tệ'
Clément Gehl
24/07/2026, 06:32
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Quảng cáo