Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
Fucsovics
Atmane
Tạm dừng
Baez
Dimitrov
16:30
Hanfmann
Van Assche
16:30
Lajal
Cerundolo
18:00
2
live
Tất cả
(86)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
23:24:32
2019
2026
2022
2019
2018
2017
2015
2014
2013
Vancouver 2019 • ATP CH 100
Bảng đấu
12 — 18 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Berankis R.
Bye
WC
Peliwo F.
Q
Pervolarakis M.
75
64
Arconada J.
Glasspool L.
75
63
Bye
LL
Baadi T.
11
Bolt A.
Bye
Zverev M.
Kokkinakis T.
76
2
75
Cressy M.
WC
Galarneau A.
63
76
7
Bye
8
Koepfer D.
3
Schnur B.
Bye
Li Z.
Santillan A.
63
46
61
Couacaud E.
Ward J.
16
64
63
Bye
13
Gerasimov E.
9
Gulbis E.
Bye
Soeda G.
Watanuki Y.
76
6
62
Van Rijthoven T.
Lacko L.
67
7
64
61
Bye
5
Monteiro T.
6
Dzumhur D.
Bye
Janvier M.
Purcell M.
76
6
64
Sinclair C.
Pospisil V.
64
57
62
Bye
12
Chung H.
LL
Gomez A.
Bye
Q
Broady L.
Polansky P.
76
6
63
Lee D.
Banes M.
61
64
Bye
4
Jaziri M.
7
Donskoy E.
Bye
Benchetrit E.
Gomez E.
76
7
46
63
WC
Draxl L.
Bemelmans R.
64
75
Bye
10
Jung J.
16
Polmans M.
Bye
Aragone J.
WC
Sigouin B.
63
61
Griekspoor T.
Quiroz R.
57
64
63
Bye
2
Johnson S.
1
Berankis R.
Q
Pervolarakis M.
46
63
64
Glasspool L.
LL
Baadi T.
63
62
11
Bolt A.
Kokkinakis T.
62
64
Cressy M.
8
Koepfer D.
64
36
61
3
Schnur B.
Santillan A.
62
26
64
Couacaud E.
13
Gerasimov E.
63
67
4
75
9
Gulbis E.
Soeda G.
63
62
Van Rijthoven T.
5
Monteiro T.
64
64
6
Dzumhur D.
Janvier M.
62
57
64
Pospisil V.
12
Chung H.
16
76
8
63
LL
Gomez A.
Q
Broady L.
63
26
76
5
Lee D.
4
Jaziri M.
26
64
61
7
Donskoy E.
Gomez E.
63
64
Bemelmans R.
10
Jung J.
64
62
16
Polmans M.
WC
Sigouin B.
63
64
Griekspoor T.
2
Johnson S.
64
64
1
Berankis R.
Glasspool L.
76
4
61
Kokkinakis T.
8
Koepfer D.
64
64
3
Schnur B.
Couacaud E.
76
3
64
Soeda G.
5
Monteiro T.
76
2
46
21
Janvier M.
12
Chung H.
64
62
Q
Broady L.
4
Jaziri M.
63
57
64
7
Donskoy E.
10
Jung J.
46
63
64
16
Polmans M.
Griekspoor T.
64
46
75
1
Berankis R.
Kokkinakis T.
26
64
63
Couacaud E.
Soeda G.
76
3
36
64
Janvier M.
Q
Broady L.
75
75
10
Jung J.
16
Polmans M.
57
64
64
1
Berankis R.
Soeda G.
61
61
Janvier M.
10
Jung J.
75
76
4
1
Berankis R.
10
Jung J.
63
57
64
Nhà vô địch
100 Điểm
•
14,400 $
Vòng 1
520 $
1
Berankis R.
BYE
WC
Peliwo F.
Q
Pervolarakis M.
Arconada J.
Glasspool L.
BYE
LL
Baadi T.
11
Bolt A.
BYE
Zverev M.
Kokkinakis T.
Cressy M.
WC
Galarneau A.
BYE
8
Koepfer D.
3
Schnur B.
BYE
Li Z.
Santillan A.
Couacaud E.
Ward J.
BYE
13
Gerasimov E.
9
Gulbis E.
BYE
Soeda G.
Watanuki Y.
Van Rijthoven T.
Lacko L.
BYE
5
Monteiro T.
6
Dzumhur D.
BYE
Janvier M.
Purcell M.
Sinclair C.
Pospisil V.
BYE
12
Chung H.
LL
Gomez A.
BYE
Q
Broady L.
Polansky P.
Lee D.
Banes M.
BYE
4
Jaziri M.
7
Donskoy E.
BYE
Benchetrit E.
Gomez E.
WC
Draxl L.
Bemelmans R.
BYE
10
Jung J.
16
Polmans M.
BYE
Aragone J.
WC
Sigouin B.
Griekspoor T.
Quiroz R.
BYE
2
Johnson S.
Vòng 2
5 Điểm • 1,040 $
Berankis
Pervolarakis
75 64
Glasspool
75 63
Baadi
Bolt
Kokkinakis
76
2
75
Cressy
63 76
7
Koepfer
Schnur
Santillan
63 46 61
Couacaud
16 64 63
Gerasimov
Gulbis
Soeda
76
6
62
Van Rijthoven
67
7
64 61
Monteiro
Dzumhur
Janvier
76
6
64
Pospisil
64 57 62
Chung
Gomez
Broady
76
6
63
Lee
61 64
Jaziri
Donskoy
Gomez
76
7
46 63
Bemelmans
64 75
Jung
Polmans
Sigouin
63 61
Griekspoor
57 64 63
Johnson
Vòng 1/8
8 Điểm • 1,720 $
Berankis
46 63 64
Glasspool
63 62
Kokkinakis
62 64
Koepfer
64 36 61
Schnur
62 26 64
Couacaud
63 67
4
75
Soeda
63 62
Monteiro
64 64
Janvier
62 57 64
Chung
16 76
8
63
Broady
63 26 76
5
Jaziri
26 64 61
Donskoy
63 64
Jung
64 62
Polmans
63 64
Griekspoor
64 64
Tứ kết
18 Điểm • 2,920 $
Berankis
76
4
61
Kokkinakis
64 64
Couacaud
76
3
64
Soeda
76
2
46 21 ab
Janvier
64 62
Broady
63 57 64
Jung
46 63 64
Polmans
64 46 75
Bán kết
35 Điểm • 5,020 $
Berankis
26 64 63
Soeda
76
3
36 64
Janvier
75 75
Jung
57 64 64
Chung kết
60 Điểm • 8,480 $
Berankis
61 61
Jung
75 76
4
Nhà vô địch
100 Điểm • 14,400 $
Berankis
63 57 64
Canada
x6
Úc
x5
Hoa Kỳ
x4
Vương quốc Anh
x3
Nhật Bản
x3
Ecuador
x2
Pháp
x2
Đức
x2
Hàn Quốc
x2
Ma-rốc
x2
Hà Lan
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Colombia
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Litva
x1
Quần đảo Bắc Mariana
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Úc
x3
Canada
x3
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Nhật Bản
x2
Hàn Quốc
x2
Hà Lan
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Colombia
x1
Ecuador
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Latvia
x1
Litva
x1
Ma-rốc
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Úc
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Brazil
x1
Canada
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Hàn Quốc
x1
Litva
x1
Hà Lan
x1
Nga
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Úc
x2
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Đài Bắc
x1
Pháp
x1
Nhật Bản
x1
Litva
x1
Đài Bắc
x1
Litva
x1
Đài Bắc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
14,400 $
Chung kết
60 Điểm
8,480 $
Bán kết
35 Điểm
5,020 $
Tứ kết
18 Điểm
2,920 $
Vòng 3
8 Điểm
1,720 $
Vòng 2
5 Điểm
1,040 $
Vòng 1
0 Điểm
520 $
Têtes de séries
1
Berankis R
2
Johnson S
Vòng 2
3
Schnur B
Vòng 3
4
Jaziri M
Vòng 3
5
Monteiro T
Vòng 3
6
Dzumhur D
Vòng 2
7
Donskoy E
Vòng 3
8
Koepfer D
Vòng 3
Tin tức khác
Swiatek đăng quang Toronto: Đánh bại số 2 thế giới Rybakina, chấm dứt cơn khát danh hiệu
Arthur Millot
14/08/2026, 06:08
Jamie Murray lo lắng cho Draper sau thất bại ở Cincinnati: 'Hy vọng không phải là khuỷu tay'
Jules Hypolite
13/08/2026, 21:03
US Open: J.J. Wolf và Carol Young Suh Lee giành hai suất đặc cách đầu tiên sau cuộc đua căng thẳng
Jules Hypolite
13/08/2026, 20:17