Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Gibson
19:00
Townsend
Rybakina
15:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
Shelton
Faria
23:00
Gauff
Samsonova
23:00
Trungelliti
Medvedev
15:00
Swiatek
Arango
16:30
13
live
Tất cả
(94)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
12:46:42
2024
2025
2024
2022
Vic 2024 • M 25
Bảng đấu
14 — 19 tháng 5
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sanchez Izquierdo N.
Q
De Krom M.
63
67
4
75
Q
Genov A.
WC
Stephens Z.
63
63
Lopez Morillo I.
Gulin S.
76
5
46
63
Q
Izquierdo Luque R.
7
Lopez Montagud C.
60
46
62
4
Giustino L.
Q
Beauge M.
64
64
Q
McCormick T.
Alcala Gurri M.
62
63
Q
Pedrico Kravtsov A.
Q
Lopez N.
64
63
Martin Tiffon P.
5
Den Ouden G.
64
63
8
Mérida Aguilar D.
Sanchez Quilez A.
26
64
64
De Schepper K.
Q
De Almeida Santos P.
60
67
7
63
JE
Bonding O.
WC
Echeverria J.
36
76
5
62
Soriano Barrera A.
3
Moeller M.
63
67
12
63
6
Buse I.
WC
Rabinad Vila K.
61
62
Kuhn N.
Damas M.
61
10
WC
Jódar R.
LL
Markovits M.
64
64
Collignon R.
2
Kwiatkowski T.
76
2
64
Q
De Krom M.
Q
Genov A.
61
62
Lopez Morillo I.
7
Lopez Montagud C.
75
61
Q
Beauge M.
Alcala Gurri M.
75
63
Q
Pedrico Kravtsov A.
Martin Tiffon P.
46
64
62
8
Mérida Aguilar D.
De Schepper K.
60
62
WC
Echeverria J.
3
Moeller M.
63
63
6
Buse I.
Damas M.
06
62
62
WC
Jódar R.
Collignon R.
75
76
7
Q
De Krom M.
7
Lopez Montagud C.
46
75
21
Alcala Gurri M.
Q
Pedrico Kravtsov A.
75
16
64
8
Mérida Aguilar D.
3
Moeller M.
64
76
5
6
Buse I.
WC
Jódar R.
61
63
Q
De Krom M.
Q
Pedrico Kravtsov A.
62
63
8
Mérida Aguilar D.
6
Buse I.
64
63
Q
Pedrico Kravtsov A.
6
Buse I.
63
62
Nhà vô địch
25 Điểm
•
3,600 $
Vòng 1
260 $
1
Sanchez Izquierdo N.
Q
De Krom M.
Q
Genov A.
WC
Stephens Z.
Lopez Morillo I.
Gulin S.
Q
Izquierdo Luque R.
7
Lopez Montagud C.
4
Giustino L.
Q
Beauge M.
Q
McCormick T.
Alcala Gurri M.
Q
Pedrico Kravtsov A.
Q
Lopez N.
Martin Tiffon P.
5
Den Ouden G.
8
Mérida Aguilar D.
Sanchez Quilez A.
De Schepper K.
Q
De Almeida Santos P.
JE
Bonding O.
WC
Echeverria J.
Soriano Barrera A.
3
Moeller M.
6
Buse I.
WC
Rabinad Vila K.
Kuhn N.
Damas M.
WC
Jódar R.
LL
Markovits M.
Collignon R.
2
Kwiatkowski T.
Vòng 1/8
1 Điểm • 430 $
De Krom
63 67
4
75
Genov
63 63
Lopez Morillo
76
5
46 63
Lopez Montagud
60 46 62
Beauge
64 64
Alcala Gurri
62 63
Pedrico Kravtsov
64 63
Martin Tiffon
64 63
Mérida Aguilar
26 64 64
De Schepper
60 67
7
63
Echeverria
36 76
5
62
Moeller
63 67
12
63
Buse
61 62
Damas
61 10 ab
Jódar
64 64
Collignon
76
2
64
Tứ kết
3 Điểm • 730 $
De Krom
61 62
Lopez Montagud
75 61
Alcala Gurri
75 63
Pedrico Kravtsov
46 64 62
Mérida Aguilar
60 62
Moeller
63 63
Buse
06 62 62
Jódar
75 76
7
Bán kết
8 Điểm • 1,255 $
De Krom
46 75 21 ab
Pedrico Kravtsov
75 16 64
Mérida Aguilar
64 76
5
Buse
61 63
Chung kết
16 Điểm • 2,120 $
Pedrico Kravtsov
62 63
Buse
64 63
Nhà vô địch
25 Điểm • 3,600 $
Buse
63 62
Tây Ban Nha
x13
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Hà Lan
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Colombia
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Peru
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x9
Pháp
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Peru
x1
Tây Ban Nha
x5
Đức
x1
Hà Lan
x1
Peru
x1
Tây Ban Nha
x2
Hà Lan
x1
Peru
x1
Tây Ban Nha
x1
Peru
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
25 Điểm
3,600 $
Chung kết
16 Điểm
2,120 $
Bán kết
8 Điểm
1,255 $
Tứ kết
3 Điểm
730 $
Vòng 2
1 Điểm
430 $
Vòng 1
0 Điểm
260 $
Têtes de séries
1
Sanchez Izquierdo N
Vòng 1
2
Kwiatkowski T
Vòng 1
3
Moeller M
Tứ kết
4
Giustino L
Vòng 1
5
Den Ouden G
Vòng 1
6
Buse I
7
Lopez Montagud C
Tứ kết
8
Mérida Aguilar D
Bán kết
Tin tức khác
Jannik Sinner 25 tuổi: 5 Grand Slam, 30 danh hiệu ATP – bảng thành tích lịch sử
Clément Gehl
16/08/2026, 09:59
Arthur Fils vượt Sinner: Thống kê đáng kinh ngạc dưới áp lực
Clément Gehl
16/08/2026, 09:00
Sau Roland-Garros, Maja Chwalinska cuối cùng cũng nở nụ cười ở Cincinnati
Clément Gehl
16/08/2026, 07:56
Atmane thắng Etcheverry dù 'không thở nổi' ở Cincinnati, sắp đụng độ Zverev
Clément Gehl
16/08/2026, 07:38
Quảng cáo