Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehecka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
0
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
07:52:12
2024
2025
2024
2023
2022
Vienne 2024 • W 75
Bảng đấu
3 — 8 tháng 9
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Brancaccio N.
PR
Paoletti M.
36
63
64
Oz I.
Kraus S.
64
76
5
LL
Dal S.
WC
Grabher J.
63
76
4
Radivojevic L.
6
Gjorcheska L.
57
62
63
3
Ciric Bagaric L.
LL
Zucchini A.
64
46
63
Q
Portillo Ramirez M.
Q
Mboko V.
64
63
Lukas T.
Feistel G.
67
2
76
3
63
PR
Schunk N.
8
Jakupovic D.
75
67
5
63
7
Palicova B.
Sieg M.
16
61
62
Aksu A.
WC
Kostic T.
62
60
Q
Nagy A.
Q
Primorac I.
36
61
64
Q
Ruggeri J.
4
Kawa K.
67
2
63
61
5
Sobolieva A.
Q
Karatancheva L.
46
76
5
WC
Koller A.
Q
Kan V.
61
61
Marcinkevica D.
Kucmova A.
57
61
64
Q
Maklakova E.
2
Romero Gormaz L.
64
63
1
Brancaccio N.
Oz I.
63
75
LL
Dal S.
Radivojevic L.
63
61
LL
Zucchini A.
Q
Portillo Ramirez M.
36
76
3
64
Lukas T.
8
Jakupovic D.
64
76
3
7
Palicova B.
Aksu A.
75
62
Q
Primorac I.
Q
Ruggeri J.
63
36
63
Q
Karatancheva L.
Q
Kan V.
62
10
Kucmova A.
2
Romero Gormaz L.
62
62
1
Brancaccio N.
Radivojevic L.
75
61
Q
Portillo Ramirez M.
Lukas T.
63
64
Aksu A.
Q
Primorac I.
63
75
Q
Karatancheva L.
2
Romero Gormaz L.
57
63
62
1
Brancaccio N.
Lukas T.
63
36
64
Q
Primorac I.
Q
Karatancheva L.
62
63
Lukas T.
Q
Karatancheva L.
64
61
Nhà vô địch
75 Điểm
•
9,142 $
Vòng 1
1 Điểm • 557 $
1
Brancaccio N.
PR
Paoletti M.
Oz I.
Kraus S.
LL
Dal S.
WC
Grabher J.
Radivojevic L.
6
Gjorcheska L.
3
Ciric Bagaric L.
LL
Zucchini A.
Q
Portillo Ramirez M.
Q
Mboko V.
Lukas T.
Feistel G.
PR
Schunk N.
8
Jakupovic D.
7
Palicova B.
Sieg M.
Aksu A.
WC
Kostic T.
Q
Nagy A.
Q
Primorac I.
Q
Ruggeri J.
4
Kawa K.
5
Sobolieva A.
Q
Karatancheva L.
WC
Koller A.
Q
Kan V.
Marcinkevica D.
Kucmova A.
Q
Maklakova E.
2
Romero Gormaz L.
Vòng 1/8
9 Điểm • 935 $
Brancaccio
36 63 64
Oz
64 76
5
Dal
63 76
4
Radivojevic
57 62 63
Zucchini
64 46 63
Portillo Ramirez
64 63
Lukas
67
2
76
3
63
Jakupovic
75 67
5
63
Palicova
16 61 62
Aksu
62 60
Primorac
36 61 64
Ruggeri
67
2
63 61
Karatancheva
46 76
5
Kan
61 61
Kucmova
57 61 64
Romero Gormaz
64 63
Tứ kết
16 Điểm • 1,543 $
Brancaccio
63 75
Radivojevic
63 61
Portillo Ramirez
36 76
3
64
Lukas
64 76
3
Aksu
75 62
Primorac
63 36 63
Karatancheva
62 10 ab
Romero Gormaz
62 62
Bán kết
29 Điểm • 2,683 $
Brancaccio
75 61
Lukas
63 64
Primorac
63 75
Karatancheva
57 63 62
Chung kết
49 Điểm • 4,886 $
Lukas
63 36 64
Karatancheva
62 63
Nhà vô địch
75 Điểm • 9,142 $
Lukas
64 61
Áo
x4
Ý
x4
Croatia
x3
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Ba Lan
x2
Nga
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Hungary
x1
Latvia
x1
Mexico
x1
Macedonia
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Ý
x3
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Mexico
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Croatia
x2
Bulgaria
x1
Tây Ban Nha
x1
Ý
x1
Mexico
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Croatia
x2
Bulgaria
x1
Ý
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
75 Điểm
9,142 $
Chung kết
49 Điểm
4,886 $
Bán kết
29 Điểm
2,683 $
Tứ kết
16 Điểm
1,543 $
Vòng 2
9 Điểm
935 $
Vòng 1
1 Điểm
557 $
Têtes de séries
1
Brancaccio N
Bán kết
2
Romero Gormaz L
Tứ kết
3
Ciric Bagaric L
Vòng 1
4
Kawa K
Vòng 1
5
Sobolieva A
Vòng 1
6
Gjorcheska L
Vòng 1
7
Palicova B
Vòng 2
8
Jakupovic D
Vòng 2
Tin tức khác
Van de Zandschulp gây sốc với pha cứu thua không tưởng trước Hurkacz tại Montreal
Jules Hypolite
07/08/2026, 21:01
Ben Shelton, top 10 duy nhất còn lại, giành vé vào vòng 16 Montreal
Jules Hypolite
07/08/2026, 20:33
Mirra Andreeva thua sốc Leylah Fernandez, dừng bước sớm tại Toronto
Jules Hypolite
07/08/2026, 20:10
Quảng cáo