4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
4
live
Tất cả
(90)
4
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
09:59:36
2025
2025
2024
2023
2022
Vigo 2025 • W 35
— Bảng đấu
12 — 17 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Bassols Ribera M.
Q
Garcia M.
61
60
Zucchini A.
Rey Garcia A.
76
2
64
De Zeeuw J.
WC
Alvarez Sande E.
26
76
9
62
Reguer A.
8
Helgo M.
61
62
3
Falei A.
Bouzo Zanotti N.
76
5
63
Q
Lopez Martinez C.
WC
Martinez Quintana A.
75
62
SR
Peyre L.
JE
Valdmannova V.
63
26
62
WC
Esquiva Banuls C.
7
Guerrero Alvarez E.
46
76
5
64
6
Micic E.
Zeballos N.
63
76
1
Q
Oliver Sanchez M.
Q
Murta I.
62
62
Q
Saner J.
Martinez Vaquero M.
76
3
64
WC
Perello Saavedra J.
4
Iatcenko P.
63
63
5
Lee C.
Q
Murphy M.
60
60
Voloshchuk A.
Helmi O.
75
67
2
62
Q
Montes Khaghani A.
Berecoechea N.
63
62
Q
Ferlito A.
2
Mansouri Y.
62
57
61
1
Bassols Ribera M.
Rey Garcia A.
61
64
WC
Alvarez Sande E.
8
Helgo M.
61
64
3
Falei A.
Q
Lopez Martinez C.
76
5
62
JE
Valdmannova V.
WC
Esquiva Banuls C.
61
36
62
6
Micic E.
Q
Murta I.
64
63
Martinez Vaquero M.
4
Iatcenko P.
63
63
5
Lee C.
Voloshchuk A.
63
61
Berecoechea N.
Q
Ferlito A.
63
64
1
Bassols Ribera M.
8
Helgo M.
67
2
63
62
3
Falei A.
JE
Valdmannova V.
75
63
6
Micic E.
4
Iatcenko P.
26
63
62
5
Lee C.
Q
Ferlito A.
63
63
1
Bassols Ribera M.
JE
Valdmannova V.
62
61
6
Micic E.
5
Lee C.
62
64
JE
Valdmannova V.
5
Lee C.
63
64
Nhà vô địch
35 Điểm
•
4,860 $
Vòng 1
297 $
1
Bassols Ribera M.
Q
Garcia M.
Zucchini A.
Rey Garcia A.
De Zeeuw J.
WC
Alvarez Sande E.
Reguer A.
8
Helgo M.
3
Falei A.
Bouzo Zanotti N.
Q
Lopez Martinez C.
WC
Martinez Quintana A.
SR
Peyre L.
JE
Valdmannova V.
WC
Esquiva Banuls C.
7
Guerrero Alvarez E.
6
Micic E.
Zeballos N.
Q
Oliver Sanchez M.
Q
Murta I.
Q
Saner J.
Martinez Vaquero M.
WC
Perello Saavedra J.
4
Iatcenko P.
5
Lee C.
Q
Murphy M.
Voloshchuk A.
Helmi O.
Q
Montes Khaghani A.
Berecoechea N.
Q
Ferlito A.
2
Mansouri Y.
Vòng 1/8
4 Điểm • 462 $
Bassols Ribera
61 60
Rey Garcia
76
2
64
Alvarez Sande
26 76
9
62
Helgo
61 62
Falei
76
5
63
Lopez Martinez
75 62
Valdmannova
63 26 62
Esquiva Banuls
46 76
5
64
Micic
63 76
1
Murta
62 62
Martinez Vaquero
76
3
64
Iatcenko
63 63
Lee
60 60
Voloshchuk
75 67
2
62
Berecoechea
63 62
Ferlito
62 57 61
Tứ kết
8 Điểm • 830 $
Bassols Ribera
61 64
Helgo
61 64
Falei
76
5
62
Valdmannova
61 36 62
Micic
64 63
Iatcenko
63 63
Lee
63 61
Ferlito
63 64
Bán kết
14 Điểm • 1,428 $
Bassols Ribera
67
2
63 62
Valdmannova
75 63
Micic
26 63 62
Lee
63 63
Chung kết
23 Điểm • 2,637 $
Valdmannova
62 61
Lee
62 64
Nhà vô địch
35 Điểm • 4,860 $
Lee
63 64
Tây Ban Nha
x13
Pháp
x3
Bồ Đào Nha
x3
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Belarus
x1
Bolivia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Ý
x1
Hà Lan
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Thụy Điển
x1
Tây Ban Nha
x7
Bồ Đào Nha
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Na Uy
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
35 Điểm
4,860 $
Chung kết
23 Điểm
2,637 $
Bán kết
14 Điểm
1,428 $
Tứ kết
8 Điểm
830 $
Vòng 2
4 Điểm
462 $
Vòng 1
0 Điểm
297 $
Têtes de séries
1
Bassols Ribera M
Bán kết
2
Mansouri Y
Vòng 1
3
Falei A
Tứ kết
4
Iatcenko P
Tứ kết
5
Lee C
6
Micic E
Bán kết
7
Guerrero Alvarez E
Vòng 1
8
Helgo M
Tứ kết
Tin tức khác
Khủng hoảng tại Liên đoàn quần vợt Chile: Trận Davis Cup với Tây Ban Nha bị đe dọa?
Clément Gehl
24/07/2026, 06:42
Pavlyuchenkova kể lại khoảnh khắc ngượng ngùng với Karolina Muchova: 'Tôi cảm thấy thật tệ'
Clément Gehl
24/07/2026, 06:32
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
Quảng cáo