0
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:30
Faria
Darderi
17:30
Bouzkova
Valentova
10:40
Burruchaga
Blockx
16:00
Michelsen
Lajal
19:30
Salkova
Krejčíková
14:00
0
live
Tất cả
(90)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
02:36:09
2023
2025
2024
2023
2022
2021
2019
2018
2017
2016
2015
2014
2013
2012
2011
2010
2009
2008
2007
2006
2005
2004
2003
2002
2001
2000
1999
1998
1997
1996
1995
1994
1993
1992
1991
1990
1989
1988
1987
1986
1985
1984
1983
1982
1981
1980
1979
1978
1977
1976
1975
1974
1973
1972
1971
1970
Washington 2023 • ATP 500
— Bảng đấu
31 tháng 7 — 6 tháng 8
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Fritz T.
Bye
Q
Svajda Z.
Purcell M.
46
76
2
75
Vukic A.
Nakashima B.
76
5
76
9
Bye
15
Murray A.
11
Eubanks C.
Bye
PR
Harris L.
LL
Shimabukuro S.
64
63
WC
Anderson K.
Thompson J.
64
67
61
Bye
7
Mannarino A.
4
Hurkacz H.
Bye
Q
Klahn B.
Mmoh M.
63
63
Giron M.
Albot R.
63
57
75
Bye
16
Wolf J.
12
Griekspoor T.
Bye
Moutet C.
Broady L.
76
7
64
WC
Monfils G.
Q
Fratangelo B.
63
64
Bye
6
Bublik A.
5
Dimitrov G.
Bye
McDonald M.
Schwartzman D.
63
63
Ruusuvuori E.
Lestienne C.
64
64
Bye
10
Nishioka Y.
13
Humbert U.
Bye
Daniel T.
Kokkinakis T.
26
64
64
Watanuki Y.
Wu Y.
14
Bye
3
Auger-Aliassime F.
8
Korda S.
Bye
Cressy M.
Shevchenko A.
63
76
8
Q
Mochizuki S.
Barrere G.
64
67
7
63
Bye
9
Evans D.
14
Shelton B.
Bye
Q
Shang J.
Gomez E.
63
63
Karatsev A.
Q
Pannu K.
76
3
61
Bye
2
Tiafoe F.
1
Fritz T.
Q
Svajda Z.
63
63
Nakashima B.
15
Murray A.
76
5
64
11
Eubanks C.
LL
Shimabukuro S.
63
64
Thompson J.
7
Mannarino A.
75
64
4
Hurkacz H.
Mmoh M.
63
67
4
76
4
Albot R.
16
Wolf J.
61
63
12
Griekspoor T.
Broady L.
64
62
WC
Monfils G.
6
Bublik A.
63
64
5
Dimitrov G.
McDonald M.
76
6
62
Ruusuvuori E.
10
Nishioka Y.
67
5
64
62
13
Humbert U.
Kokkinakis T.
76
6
16
64
Watanuki Y.
3
Auger-Aliassime F.
76
10
76
3
8
Korda S.
Shevchenko A.
57
76
4
64
Barrere G.
9
Evans D.
26
60
63
14
Shelton B.
Q
Shang J.
62
36
63
Karatsev A.
2
Tiafoe F.
76
5
76
5
1
Fritz T.
15
Murray A.
67
2
63
64
11
Eubanks C.
Thompson J.
62
62
Mmoh M.
16
Wolf J.
64
76
5
12
Griekspoor T.
WC
Monfils G.
64
16
63
5
Dimitrov G.
Ruusuvuori E.
64
63
13
Humbert U.
Watanuki Y.
60
62
Shevchenko A.
9
Evans D.
64
63
Q
Shang J.
2
Tiafoe F.
62
63
1
Fritz T.
Thompson J.
63
63
16
Wolf J.
12
Griekspoor T.
75
64
5
Dimitrov G.
13
Humbert U.
9
Evans D.
2
Tiafoe F.
64
75
1
Fritz T.
12
Griekspoor T.
36
63
62
5
Dimitrov G.
9
Evans D.
63
76
4
12
Griekspoor T.
9
Evans D.
75
63
Nhà vô địch
500 Điểm
•
342,800 $
Vòng 1
7,620 $
1
Fritz T.
BYE
Q
Svajda Z.
Purcell M.
Vukic A.
Nakashima B.
BYE
15
Murray A.
11
Eubanks C.
BYE
PR
Harris L.
LL
Shimabukuro S.
WC
Anderson K.
Thompson J.
BYE
7
Mannarino A.
4
Hurkacz H.
BYE
Q
Klahn B.
Mmoh M.
Giron M.
Albot R.
BYE
16
Wolf J.
12
Griekspoor T.
BYE
Moutet C.
Broady L.
WC
Monfils G.
Q
Fratangelo B.
BYE
6
Bublik A.
5
Dimitrov G.
BYE
McDonald M.
Schwartzman D.
Ruusuvuori E.
Lestienne C.
BYE
10
Nishioka Y.
13
Humbert U.
BYE
Daniel T.
Kokkinakis T.
Watanuki Y.
Wu Y.
BYE
3
Auger-Aliassime F.
8
Korda S.
BYE
Cressy M.
Shevchenko A.
Q
Mochizuki S.
Barrere G.
BYE
9
Evans D.
14
Shelton B.
BYE
Q
Shang J.
Gomez E.
Karatsev A.
Q
Pannu K.
BYE
2
Tiafoe F.
Vòng 2
20 Điểm • 14,280 $
Fritz
Svajda
46 76
2
75
Nakashima
76
5
76
9
Murray
Eubanks
Shimabukuro
64 63
Thompson
64 67
0
61
Mannarino
Hurkacz
Mmoh
63 63
Albot
63 57 75
Wolf
Griekspoor
Broady
76
7
64
Monfils
63 64
Bublik
Dimitrov
McDonald
63 63
Ruusuvuori
64 64
Nishioka
Humbert
Kokkinakis
26 64 64
Watanuki
14 ab
Auger-Aliassime
Korda
Shevchenko
63 76
8
Barrere
64 67
7
63
Evans
Shelton
Shang
63 63
Karatsev
76
3
61
Tiafoe
Vòng 1/8
45 Điểm • 26,095 $
Fritz
63 63
Murray
76
5
64
Eubanks
63 64
Thompson
75 64
Mmoh
63 67
4
76
4
Wolf
61 63
Griekspoor
64 62
Monfils
63 64
Dimitrov
76
6
62
Ruusuvuori
67
5
64 62
Humbert
76
6
16 64
Watanuki
76
10
76
3
Shevchenko
57 76
4
64
Evans
26 60 63
Shang
62 36 63
Tiafoe
76
5
76
5
Tứ kết
90 Điểm • 49,515 $
Fritz
67
2
63 64
Thompson
62 62
Wolf
64 76
5
Griekspoor
64 16 63
Dimitrov
64 63
Humbert
60 62
Evans
64 63
Tiafoe
62 63
Bán kết
180 Điểm • 94,840 $
Fritz
63 63
Griekspoor
75 64
Dimitrov
Forfait
Evans
64 75
Chung kết
300 Điểm • 182,825 $
Griekspoor
36 63 62
Evans
63 76
4
Nhà vô địch
500 Điểm • 342,800 $
Evans
75 63
Hoa Kỳ
x14
Pháp
x6
Nhật Bản
x5
Úc
x4
Vương quốc Anh
x3
Trung Quốc
x2
Kazakhstan
x2
Nam Phi
x2
Argentina
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Ecuador
x1
Phần Lan
x1
Moldova
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x10
Pháp
x4
Vương quốc Anh
x3
Nhật Bản
x3
Úc
x2
Kazakhstan
x2
Bulgaria
x1
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Phần Lan
x1
Moldova
x1
Hà Lan
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x5
Pháp
x2
Vương quốc Anh
x2
Úc
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Phần Lan
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x3
Úc
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Bulgaria
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Hoa Kỳ
x1
Vương quốc Anh
x1
Hà Lan
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
500 Điểm
342,800 $
Chung kết
300 Điểm
182,825 $
Bán kết
180 Điểm
94,840 $
Tứ kết
90 Điểm
49,515 $
Vòng 3
45 Điểm
26,095 $
Vòng 2
20 Điểm
14,280 $
Vòng 1
0 Điểm
7,620 $
Têtes de séries
1
Fritz T
Bán kết
2
Tiafoe F
Tứ kết
3
Auger-Aliassime F
Vòng 2
4
Hurkacz H
Vòng 2
5
Dimitrov G
Bán kết
6
Bublik A
Vòng 2
7
Mannarino A
Vòng 2
8
Korda S
Vòng 2
Dự đoán
+ Tất cả
1
WaT
38
Điểm
2
supasteevo
34
Điểm
3
Shinobi
33
Điểm
4
Coocoun
33
Điểm
5
FloWozniacki
29
Điểm
Tin tức khác
“Cô ấy tự thua chính mình”: Nhận xét thẳng thắn của Dominika Cibulkova về khó khăn của Iga Swiatek
Jules Hypolite
23/07/2026, 21:04
‘Ba tuần trước tôi còn đấu chung kết Futures’: Hành trình thần kỳ của Tiago Torres vào tứ kết Estoril
Jules Hypolite
23/07/2026, 20:36
'Thật tiêu cực' – Cha của Tsitsipas lại bị chỉ trích
Jules Hypolite
23/07/2026, 19:57
Quảng cáo