Wimbledon 2006Bảng đấu
26 tháng 6 — 9 tháng 7
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx14
- Ngax13
- Phápx9
- Ýx7
- Trung Quốcx6
- Cộng hòa Sécx6
- Tây Ban Nhax6
- Ukrainex6
- Úcx5
- Đứcx5
- Croatiax4
- Vương quốc Anhx4
- Nhật Bảnx4
- Thụy Sĩx4
- Argentinax3
- Bỉx3
- Belarusx2
- Estoniax2
- Israelx2
- Ba Lanx2
- Serbiax2
- Slovakiax2
- Đài Bắcx2
- Áox1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Kazakhstanx1
- Hà Lanx1
- Puerto Ricox1
- Sloveniax1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx11
- Ngax9
- Úcx4
- Trung Quốcx4
- Phápx4
- Cộng hòa Sécx3
- Nhật Bảnx3
- Argentinax2
- Bỉx2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Ukrainex2
- Áox1
- Bulgariax1
- Croatiax1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Ngax7
- Trung Quốcx3
- Hoa Kỳx3
- Bỉx2
- Phápx2
- Serbiax2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Ngax3
- Bỉx2
- Phápx2
- Serbiax2
- Trung Quốcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
- Ngax3
- Bỉx2
- Phápx2
- Trung Quốcx1
- Bỉx2
- Phápx1
- Ngax1
- Bỉx1
- Phápx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác