Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Norrie
00:30
Djokovic
Tirante
16:30
Waltert
Pegula
18:30
Halys
De Minaur
18:00
Kecmanovic
Cobolli
Sắp
Jódar
Shapovalov
23:00
Noskova
Boulter
17:00
3
live
Tất cả
(58)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
23:03:08
2024
2026
2025
2024
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Wuhan 2024 • WTA 1000
Bảng đấu
7 — 13 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
WC
Eala A.
Siniakova K.
63
61
Putintseva Y.
PR
Zhang S.
64
64
Mertens E.
15
Vekic D.
36
61
63
9
Haddad Maia B.
Keys M.
76
7
62
Bouzkova M.
Kudermetova V.
64
76
4
Q
Hontama M.
Frech M.
60
64
Bye
6
Navarro E.
4
Gauff C.
Bye
Krueger A.
Tomova V.
16
76
8
75
Anisimova A.
Q
Bucsa C.
62
64
Avanesyan E.
13
Kostyuk M.
46
75
76
2
11
Samsonova L.
Linette M.
62
62
Q
Tsurenko L.
Boulter K.
62
75
Q
Pera B.
PR
Begu I.
62
46
62
Bye
8
Kasatkina D.
5
Zheng Q.
Bye
Q
Osorio C.
WC
Cristian J.
46
62
63
LL
Rakhimova K.
Q
Uchijima M.
61
62
Fernandez L.
12
Shnaider D.
67
7
63
63
16
Andreeva M.
WC
Wang X.
76
5
63
Yastremska D.
LL
Andreeva E.
75
64
Yuan Y.
LL
Burel C.
16
64
62
Bye
3
Paolini J.
7
Krejčíková B.
Bye
Parry D.
Q
Baptiste H.
64
75
Kenin S.
Alexandrova E.
61
46
64
Q
Bondár A.
10
Kalinskaya A.
61
63
LL
Bronzetti L.
PR
Tomljanovic A.
61
76
2
Wang X.
Dolehide C.
64
60
Potapova A.
WC
Volynets K.
57
63
75
Bye
2
Pegula J.
1
Sabalenka A.
Siniakova K.
64
64
Putintseva Y.
15
Vekic D.
64
36
64
9
Haddad Maia B.
Kudermetova V.
61
64
Frech M.
6
Navarro E.
64
36
63
4
Gauff C.
Tomova V.
61
62
Anisimova A.
13
Kostyuk M.
Linette M.
Q
Tsurenko L.
52
Q
Pera B.
8
Kasatkina D.
64
16
61
5
Zheng Q.
WC
Cristian J.
62
64
LL
Rakhimova K.
Fernandez L.
62
57
76
4
16
Andreeva M.
LL
Andreeva E.
63
61
Yuan Y.
3
Paolini J.
64
63
7
Krejčíková B.
Q
Baptiste H.
63
75
Alexandrova E.
10
Kalinskaya A.
64
67
2
61
LL
Bronzetti L.
Wang X.
46
62
64
Potapova A.
2
Pegula J.
62
20
1
Sabalenka A.
Putintseva Y.
16
64
60
9
Haddad Maia B.
Frech M.
63
62
4
Gauff C.
13
Kostyuk M.
64
61
Linette M.
8
Kasatkina D.
62
63
5
Zheng Q.
Fernandez L.
57
63
60
LL
Andreeva E.
3
Paolini J.
63
62
Q
Baptiste H.
Alexandrova E.
61
61
Wang X.
2
Pegula J.
63
75
1
Sabalenka A.
Frech M.
62
62
4
Gauff C.
Linette M.
60
64
5
Zheng Q.
3
Paolini J.
62
36
63
Alexandrova E.
Wang X.
46
75
76
6
1
Sabalenka A.
4
Gauff C.
16
64
64
5
Zheng Q.
Wang X.
63
64
1
Sabalenka A.
5
Zheng Q.
63
57
63
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
525,115 $
Vòng 1
10 Điểm • 14,846 $
1
Sabalenka A.
BYE
WC
Eala A.
Siniakova K.
Putintseva Y.
PR
Zhang S.
Mertens E.
15
Vekic D.
9
Haddad Maia B.
Keys M.
Bouzkova M.
Kudermetova V.
Q
Hontama M.
Frech M.
BYE
6
Navarro E.
4
Gauff C.
BYE
Krueger A.
Tomova V.
Anisimova A.
Q
Bucsa C.
Avanesyan E.
13
Kostyuk M.
11
Samsonova L.
Linette M.
Q
Tsurenko L.
Boulter K.
Q
Pera B.
PR
Begu I.
BYE
8
Kasatkina D.
5
Zheng Q.
BYE
Q
Osorio C.
WC
Cristian J.
LL
Rakhimova K.
Q
Uchijima M.
Fernandez L.
12
Shnaider D.
16
Andreeva M.
WC
Wang X.
Yastremska D.
LL
Andreeva E.
Yuan Y.
LL
Burel C.
BYE
3
Paolini J.
7
Krejčíková B.
BYE
Parry D.
Q
Baptiste H.
Kenin S.
Alexandrova E.
Q
Bondár A.
10
Kalinskaya A.
LL
Bronzetti L.
PR
Tomljanovic A.
Wang X.
Dolehide C.
Potapova A.
WC
Volynets K.
BYE
2
Pegula J.
Vòng 2
65 Điểm • 20,714 $
Sabalenka
Siniakova
63 61
Putintseva
64 64
Vekic
36 61 63
Haddad Maia
76
7
62
Kudermetova
64 76
4
Frech
60 64
Navarro
Gauff
Tomova
16 76
8
75
Anisimova
62 64
Kostyuk
46 75 76
2
Linette
62 62
Tsurenko
62 75
Pera
62 46 62
Kasatkina
Zheng
Cristian
46 62 63
Rakhimova
61 62
Fernandez
67
7
63 63
Andreeva
76
5
63
Andreeva
75 64
Yuan
16 64 62
Paolini
Krejčíková
Baptiste
64 75
Alexandrova
61 46 64
Kalinskaya
61 63
Bronzetti
61 76
2
Wang
64 60
Potapova
57 63 75
Pegula
Vòng 1/8
120 Điểm • 36,568 $
Sabalenka
64 64
Putintseva
64 36 64
Haddad Maia
61 64
Frech
64 36 63
Gauff
61 62
Kostyuk
Forfait
Linette
52 ab
Kasatkina
64 16 61
Zheng
62 64
Fernandez
62 57 76
4
Andreeva
63 61
Paolini
64 63
Baptiste
63 75
Alexandrova
64 67
2
61
Wang
46 62 64
Pegula
62 20 ab
Tứ kết
215 Điểm • 73,193 $
Sabalenka
16 64 60
Frech
63 62
Gauff
64 61
Linette
62 63
Zheng
57 63 60
Paolini
63 62
Alexandrova
61 61
Wang
63 75
Bán kết
390 Điểm • 159,439 $
Sabalenka
62 62
Gauff
60 64
Zheng
62 36 63
Wang
46 75 76
6
Chung kết
650 Điểm • 309,280 $
Sabalenka
16 64 64
Zheng
63 64
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 525,115 $
Sabalenka
63 57 63
Hoa Kỳ
x11
Nga
x7
Trung Quốc
x5
Cộng hòa Séc
x3
Ukraine
x3
Úc
x2
Pháp
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Armenia
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Vương quốc Anh
x1
Hungary
x1
Kazakhstan
x1
Philippines
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x6
Nga
x5
Trung Quốc
x3
Cộng hòa Séc
x2
Ý
x2
Ba Lan
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Kazakhstan
x1
Romania
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x3
Trung Quốc
x2
Ba Lan
x2
Nga
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Canada
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Ukraine
x1
Trung Quốc
x2
Ba Lan
x2
Belarus
x1
Ý
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Trung Quốc
x2
Belarus
x1
Hoa Kỳ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
525,115 $
Chung kết
650 Điểm
309,280 $
Bán kết
390 Điểm
159,439 $
Tứ kết
215 Điểm
73,193 $
Vòng 3
120 Điểm
36,568 $
Vòng 2
65 Điểm
20,714 $
Vòng 1
10 Điểm
14,846 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
2
Pegula J
Vòng 3
3
Paolini J
Tứ kết
4
Gauff C
Bán kết
5
Zheng Q
Chung kết
6
Navarro E
Vòng 2
7
Krejčíková B
Vòng 2
8
Kasatkina D
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
MrG
33
Điểm
2
Chauff
32
Điểm
3
Alycia
30
Điểm
4
tib_os
29
Điểm
5
Zyril
29
Điểm
Tin tức khác
Safin, Kafelnikov và Rafter kể về những đêm tiệc tùng điên rồ: 'Không ai quay phim chúng tôi'
Jules Hypolite
15/08/2026, 14:40
Thiago Tirante tôn vinh Djokovic là 'GOAT' trước thềm đại chiến tại Cincinnati
Jules Hypolite
15/08/2026, 14:19
Cincinnati: Alexandra Eala hé lộ tiêu chí thật sự của một giải đấu thành công
Jules Hypolite
15/08/2026, 14:06
Teodora Kostovic gửi thông điệp 'rất rõ ràng' đến Carlos Alcaraz trước US Open
Jules Hypolite
15/08/2026, 13:39
Quảng cáo