Vũ Hán 2018 • WTA PremierBảng đấu
23 — 29 tháng 9
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
900 Điểm
503,725 $
Chung kết
585 Điểm
251,860 $
Bán kết
350 Điểm
125,805 $
Tứ kết
190 Điểm
58,015 $
Vòng 3
105 Điểm
28,730 $
Vòng 2
60 Điểm
14,745 $
Vòng 1
1 Điểm
7,585 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác