Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Waltert
Pegula
15
3
0
30
6
2
Halys
De Minaur
30
6
3
4
40
1
6
4
Darderi
Hijikata
4
2
6
6
Sabalenka
Gibson
19:00
Zverev
Norrie
00:30
Townsend
Rybakina
15:00
Tsitsipas
Auger-Aliassime
16:30
9
live
Tất cả
(58)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
05:48:31
2025
2026
2025
2024
2019
2018
2017
2016
2015
2014
Wuhan 2025 • WTA 1000
Bảng đấu
6 — 12 tháng 10
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Vòng loại
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Sabalenka A.
Bye
Sramkova R.
Kalinskaya A.
62
36
63
Q
Zakharova A.
Kenin S.
36
76
5
63
LL
Arango E.
16
Samsonova L.
61
75
11
Osaka N.
Fernandez L.
46
75
63
Noskova L.
Q
Putintseva Y.
64
46
76
2
Kessler M.
Cristian J.
67
6
60
63
Bye
8
Rybakina E.
LL
Jovic I.
Bye
Q
Gracheva V.
Bouzas Maneiro J.
76
1
62
Zhu L.
Joint M.
75
76
10
Q
Siniakova K.
15
Shnaider D.
64
64
9
Alexandrova E.
Mboko V.
63
62
Raducanu E.
Li A.
61
41
Krueger A.
Baptiste H.
26
64
62
Bye
6
Pegula J.
5
Andreeva M.
Bye
Yastremska D.
Siegemund L.
75
46
41
Frech M.
Kudermetova V.
63
26
63
Kostyuk M.
12
Muchova K.
26
62
64
14
Navarro E.
WC
Zhang S.
62
26
63
Cirstea S.
Ostapenko J.
60
21
Q
Uchijima M.
Wang X.
64
76
3
Bye
3
Gauff C.
7
Paolini J.
Bye
Q
Bronzetti L.
WC
Yuan Y.
76
2
76
1
Q
Ruzic A.
Linette M.
62
63
Danilovic O.
10
Tauson C.
63
75
13
Bencic B.
WC
Vekic D.
62
62
Mertens E.
Q
Kudermetova P.
76
5
63
WC
Osorio C.
Bouzkova M.
63
64
Bye
2
Swiatek I.
1
Sabalenka A.
Sramkova R.
46
63
61
Kenin S.
16
Samsonova L.
36
63
61
11
Osaka N.
Noskova L.
76
2
63
Cristian J.
8
Rybakina E.
64
63
LL
Jovic I.
Bouzas Maneiro J.
64
64
Joint M.
Q
Siniakova K.
63
61
9
Alexandrova E.
Li A.
76
5
62
Baptiste H.
6
Pegula J.
64
46
76
6
5
Andreeva M.
Siegemund L.
67
4
63
63
Frech M.
12
Muchova K.
76
1
41
WC
Zhang S.
Cirstea S.
64
36
64
Q
Uchijima M.
3
Gauff C.
61
60
7
Paolini J.
WC
Yuan Y.
36
64
63
Q
Ruzic A.
10
Tauson C.
64
60
13
Bencic B.
Mertens E.
Bouzkova M.
2
Swiatek I.
61
61
1
Sabalenka A.
16
Samsonova L.
63
62
Noskova L.
8
Rybakina E.
63
64
LL
Jovic I.
Q
Siniakova K.
75
63
9
Alexandrova E.
6
Pegula J.
75
36
63
Siegemund L.
Frech M.
64
76
2
WC
Zhang S.
3
Gauff C.
63
62
7
Paolini J.
10
Tauson C.
36
61
31
13
Bencic B.
2
Swiatek I.
76
2
64
1
Sabalenka A.
8
Rybakina E.
63
63
Q
Siniakova K.
6
Pegula J.
26
60
63
Siegemund L.
3
Gauff C.
63
60
7
Paolini J.
2
Swiatek I.
61
62
1
Sabalenka A.
6
Pegula J.
26
64
76
2
3
Gauff C.
7
Paolini J.
64
63
6
Pegula J.
3
Gauff C.
64
75
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
596,000 $
Vòng 1
10 Điểm • 16,860 $
1
Sabalenka A.
BYE
Sramkova R.
Kalinskaya A.
Q
Zakharova A.
Kenin S.
LL
Arango E.
16
Samsonova L.
11
Osaka N.
Fernandez L.
Noskova L.
Q
Putintseva Y.
Kessler M.
Cristian J.
BYE
8
Rybakina E.
LL
Jovic I.
BYE
Q
Gracheva V.
Bouzas Maneiro J.
Zhu L.
Joint M.
Q
Siniakova K.
15
Shnaider D.
9
Alexandrova E.
Mboko V.
Raducanu E.
Li A.
Krueger A.
Baptiste H.
BYE
6
Pegula J.
5
Andreeva M.
BYE
Yastremska D.
Siegemund L.
Frech M.
Kudermetova V.
Kostyuk M.
12
Muchova K.
14
Navarro E.
WC
Zhang S.
Cirstea S.
Ostapenko J.
Q
Uchijima M.
Wang X.
BYE
3
Gauff C.
7
Paolini J.
BYE
Q
Bronzetti L.
WC
Yuan Y.
Q
Ruzic A.
Linette M.
Danilovic O.
10
Tauson C.
13
Bencic B.
WC
Vekic D.
Mertens E.
Q
Kudermetova P.
WC
Osorio C.
Bouzkova M.
BYE
2
Swiatek I.
Vòng 2
65 Điểm • 23,450 $
Sabalenka
Sramkova
62 36 63
Kenin
36 76
5
63
Samsonova
61 75
Osaka
46 75 63
Noskova
64 46 76
2
Cristian
67
6
60 63
Rybakina
Jovic
Bouzas Maneiro
76
1
62
Joint
75 76
10
Siniakova
64 64
Alexandrova
63 62
Li
61 41 ab
Baptiste
26 64 62
Pegula
Andreeva
Siegemund
75 46 41 ab
Frech
63 26 63
Muchova
26 62 64
Zhang
62 26 63
Cirstea
60 21 ab
Uchijima
64 76
3
Gauff
Paolini
Yuan
76
2
76
1
Ruzic
62 63
Tauson
63 75
Bencic
62 62
Mertens
76
5
63
Bouzkova
63 64
Swiatek
Vòng 1/8
120 Điểm • 41,500 $
Sabalenka
46 63 61
Samsonova
36 63 61
Noskova
76
2
63
Rybakina
64 63
Jovic
64 64
Siniakova
63 61
Alexandrova
76
5
62
Pegula
64 46 76
6
Siegemund
67
4
63 63
Frech
76
1
41 ab
Zhang
64 36 64
Gauff
61 60
Paolini
36 64 63
Tauson
64 60
Bencic
Forfait
Swiatek
61 61
Tứ kết
215 Điểm • 83,250 $
Sabalenka
63 62
Rybakina
63 64
Siniakova
75 63
Pegula
75 36 63
Siegemund
64 76
2
Gauff
63 62
Paolini
36 61 31 ab
Swiatek
76
2
64
Bán kết
390 Điểm • 180,100 $
Sabalenka
63 63
Pegula
26 60 63
Gauff
63 60
Paolini
61 62
Chung kết
650 Điểm • 351,003 $
Pegula
26 64 76
2
Gauff
64 63
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 596,000 $
Gauff
64 75
Hoa Kỳ
x9
Nga
x7
Trung Quốc
x4
Cộng hòa Séc
x4
Ba Lan
x3
Canada
x2
Colombia
x2
Croatia
x2
Ý
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Romania
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x6
Cộng hòa Séc
x4
Nga
x3
Trung Quốc
x2
Nhật Bản
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x3
Cộng hòa Séc
x2
Ba Lan
x2
Nga
x2
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Ý
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Hoa Kỳ
x2
Belarus
x1
Ý
x1
Hoa Kỳ
x2
Bảng giải thưởng
Người thắng
1,000 Điểm
596,000 $
Chung kết
650 Điểm
351,003 $
Bán kết
390 Điểm
180,100 $
Tứ kết
215 Điểm
83,250 $
Vòng 3
120 Điểm
41,500 $
Vòng 2
65 Điểm
23,450 $
Vòng 1
10 Điểm
16,860 $
Têtes de séries
1
Sabalenka A
Bán kết
2
Swiatek I
Tứ kết
3
Gauff C
5
Andreeva M
Vòng 2
6
Pegula J
Chung kết
7
Paolini J
Bán kết
8
Rybakina E
Tứ kết
9
Alexandrova E
Vòng 3
Dự đoán
+ Tất cả
1
WillyRafa
34
Điểm
2
RicardoJust
33
Điểm
3
mixmania123
32
Điểm
4
Marillion
32
Điểm
5
bulgaaross
31
Điểm
Tin tức khác
Djokovic thua sốc tại Cincinnati: Bị Tirante lật ngược dù dẫn trước 1 set
Jules Hypolite
15/08/2026, 21:09
Cincinnati: Lịch thi đấu 'khủng' Chủ nhật với Swiatek, Sabalenka, Rybakina, Shelton và Auger-Aliassime
Jules Hypolite
15/08/2026, 20:55
Video - Cú thuận tay 193 km/h trước Djokovic: Tirante gây sốc tại Cincinnati
Jules Hypolite
15/08/2026, 20:18
Cincinnati: Vacherot thua trận thứ ba liên tiếp, dấy lên lo ngại trước US Open
Jules Hypolite
15/08/2026, 19:14
Quảng cáo