Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Norrie
Prizmic
40
3
6
1
40
6
1
2
Swiatek
Rybakina
22:00
Ruzic
Frech
40
2
4
15
6
5
Shelton
Nakashima
00:00
Vukic
Lajal
00
7
3
4
00
6
6
5
Ruse
Linette
15
6
5
00
0
3
Rocha
Mejia
15
5
1
30
7
1
8
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
21:11:45
2024
2026
2025
2024
2023
2022
Ystad 2024 • W 50
Bảng đấu
18 — 23 tháng 6
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Janicijevic S.
Matoula M.
62
62
LL
Karatancheva L.
Aksu A.
62
61
Mendez S.
Pattinama Kerkhove L.
60
60
Charaeva A.
7
Rouvroy M.
64
60
4
Martinez Cirez C.
Q
Fita Boluda A.
75
16
75
Q
Nahimana S.
Q
Ivanov V.
62
62
WC
Bajraliu L.
Guerrero Alvarez E.
75
62
WC
Taraba Wallberg N.
5
Burillo I.
60
36
76
2
6
Strakhova V.
Curmi F.
62
57
61
WC
Zaar L.
Q
Tubello A.
76
4
06
61
Q
Lazaro Garcia A.
LL
Munk Mortensen R.
62
63
Q
Vargova N.
3
Vandewinkel H.
26
75
61
8
Cengiz B.
In-Albon Y.
64
63
Sieg M.
Pieri T.
64
63
Q
Ibragimova A.
Q
Falkowska W.
61
WC
Hennemann C.
2
Benoit M.
62
61
1
Janicijevic S.
LL
Karatancheva L.
46
64
64
Mendez S.
Charaeva A.
64
62
Q
Fita Boluda A.
Q
Nahimana S.
60
46
64
Guerrero Alvarez E.
5
Burillo I.
62
62
Curmi F.
Q
Tubello A.
63
16
64
Q
Lazaro Garcia A.
3
Vandewinkel H.
62
64
8
Cengiz B.
Pieri T.
75
61
Q
Ibragimova A.
2
Benoit M.
64
61
1
Janicijevic S.
Mendez S.
64
26
76
6
Q
Fita Boluda A.
5
Burillo I.
46
62
60
Q
Tubello A.
Q
Lazaro Garcia A.
76
3
75
8
Cengiz B.
2
Benoit M.
60
64
Mendez S.
5
Burillo I.
63
61
Q
Lazaro Garcia A.
8
Cengiz B.
26
76
3
64
5
Burillo I.
8
Cengiz B.
63
36
63
Nhà vô địch
50 Điểm
•
6,094 $
Vòng 1
1 Điểm • 370 $
1
Janicijevic S.
Matoula M.
LL
Karatancheva L.
Aksu A.
Mendez S.
Pattinama Kerkhove L.
Charaeva A.
7
Rouvroy M.
4
Martinez Cirez C.
Q
Fita Boluda A.
Q
Nahimana S.
Q
Ivanov V.
WC
Bajraliu L.
Guerrero Alvarez E.
WC
Taraba Wallberg N.
5
Burillo I.
6
Strakhova V.
Curmi F.
WC
Zaar L.
Q
Tubello A.
Q
Lazaro Garcia A.
LL
Munk Mortensen R.
Q
Vargova N.
3
Vandewinkel H.
8
Cengiz B.
In-Albon Y.
Sieg M.
Pieri T.
Q
Ibragimova A.
Q
Falkowska W.
WC
Hennemann C.
2
Benoit M.
Vòng 1/8
6 Điểm • 624 $
Janicijevic
62 62
Karatancheva
62 61
Mendez
60 60
Charaeva
64 60
Fita Boluda
75 16 75
Nahimana
62 62
Guerrero Alvarez
75 62
Burillo
60 36 76
2
Curmi
62 57 61
Tubello
76
4
06 61
Lazaro Garcia
62 63
Vandewinkel
26 75 61
Cengiz
64 63
Pieri
64 63
Ibragimova
61 ab
Benoit
62 61
Tứ kết
11 Điểm • 1,029 $
Janicijevic
46 64 64
Mendez
64 62
Fita Boluda
60 46 64
Burillo
62 62
Tubello
63 16 64
Lazaro Garcia
62 64
Cengiz
75 61
Benoit
64 61
Bán kết
20 Điểm • 1,789 $
Mendez
64 26 76
6
Burillo
46 62 60
Lazaro Garcia
76
3
75
Cengiz
60 64
Chung kết
33 Điểm • 3,257 $
Burillo
63 61
Cengiz
26 76
3
64
Nhà vô địch
50 Điểm • 6,094 $
Cengiz
63 36 63
Tây Ban Nha
x5
Thụy Điển
x4
Pháp
x3
Bỉ
x2
Thổ Nhĩ Kỳ
x2
Armenia
x1
Úc
x1
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Hy Lạp
x1
Ý
x1
Malta
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x4
Bỉ
x2
Pháp
x2
Armenia
x1
Úc
x1
Burundi
x1
Bulgaria
x1
Ý
x1
Malta
x1
Nga
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Tây Ban Nha
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
50 Điểm
6,094 $
Chung kết
33 Điểm
3,257 $
Bán kết
20 Điểm
1,789 $
Tứ kết
11 Điểm
1,029 $
Vòng 2
6 Điểm
624 $
Vòng 1
1 Điểm
370 $
Têtes de séries
1
Janicijevic S
Tứ kết
2
Benoit M
Tứ kết
3
Vandewinkel H
Vòng 2
4
Martinez Cirez C
Vòng 1
5
Burillo I
Chung kết
6
Strakhova V
Vòng 1
7
Rouvroy M
Vòng 1
8
Cengiz B
Tin tức khác
Sau 11 tháng, Loïs Boisson lại thắng tại WTA 1000, hạ Ashlyn Krueger ở Cincinnati
Jules Hypolite
13/08/2026, 19:02
Sabalenka đáp trả chỉ trích TikTok: "Này, lo chuyện của mình đi"
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:31
Rafael Jodar 19 tuổi sắp lên hạng 11 thế giới, chuẩn bị tăng cường đội ngũ với 2 HLV Tây Ban Nha
Jules Hypolite
13/08/2026, 18:01
Quảng cáo