Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
0
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Havlickova
Krejčíková
40
4
2
40
6
2
Bublik
Etcheverry
12:00
Rublev
Van Assche
12:40
Rublev
Skatov
6
6
1
1
Avanesyan
Putintseva
00
6
2
4
30
3
6
1
Zarazua
Stephens
40
2
40
6
Martinez
Darderi
17:30
23
live
Tất cả
(150)
Quần vợt
5
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
19:27:34
2022
2026
2025
2024
2023
2022
Zagreb 2022 • W 60
— Bảng đấu
25 — 30 tháng 4
Trận đấu
Bảng đấu
Thông tin
Bình luận
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Vekic D.
Fourlis J.
64
64
Herdzelas D.
WC
Ciric Bagaric L.
57
63
61
Von Deichmann K.
Hruncakova V.
63
26
62
Q
Lukas T.
7
Friedsam A.
60
41
3
Jani R.
Grabher J.
63
62
Q
Potocnik N.
Chang H.
62
75
Haas B.
Q
Wuerth T.
64
26
62
Q
Ruzic A.
5
Hercog P.
75
63
6
Papamichail D.
Fett J.
36
31
Ferrando C.
WC
Marčinko P.
46
64
75
Kulikova A.
Zavatska K.
64
57
64
WC
Radivojevic L.
4
Ormaechea P.
62
63
8
Noskova L.
Q
Boskovic L.
75
75
Q
Makarova E.
Shymanovich I.
46
64
62
Q
Lys E.
Vikhlyantseva N.
64
41
Q
Falkner Z.
2
Niemeier J.
62
64
Fourlis J.
Herdzelas D.
63
63
Von Deichmann K.
Q
Lukas T.
63
36
63
3
Jani R.
Q
Potocnik N.
76
6
64
Q
Wuerth T.
Q
Ruzic A.
64
61
6
Papamichail D.
WC
Marčinko P.
61
63
Zavatska K.
4
Ormaechea P.
61
60
8
Noskova L.
Shymanovich I.
63
57
60
Q
Lys E.
2
Niemeier J.
30
Herdzelas D.
Q
Lukas T.
16
75
64
3
Jani R.
Q
Ruzic A.
64
61
WC
Marčinko P.
Zavatska K.
63
61
Shymanovich I.
2
Niemeier J.
64
76
1
Herdzelas D.
3
Jani R.
60
30
WC
Marčinko P.
2
Niemeier J.
76
4
61
3
Jani R.
2
Niemeier J.
62
62
Nhà vô địch
100 Điểm
•
9,119 $
Vòng 1
1 Điểm • 533 $
1
Vekic D.
Fourlis J.
Herdzelas D.
WC
Ciric Bagaric L.
Von Deichmann K.
Hruncakova V.
Q
Lukas T.
7
Friedsam A.
3
Jani R.
Grabher J.
Q
Potocnik N.
Chang H.
Haas B.
Q
Wuerth T.
Q
Ruzic A.
5
Hercog P.
6
Papamichail D.
Fett J.
Ferrando C.
WC
Marčinko P.
Kulikova A.
Zavatska K.
WC
Radivojevic L.
4
Ormaechea P.
8
Noskova L.
Q
Boskovic L.
Q
Makarova E.
Shymanovich I.
Q
Lys E.
Vikhlyantseva N.
Q
Falkner Z.
2
Niemeier J.
Vòng 1/8
9 Điểm • 911 $
Fourlis
64 64
Herdzelas
57 63 61
Von Deichmann
63 26 62
Lukas
60 41 ab
Jani
63 62
Potocnik
62 75
Wuerth
64 26 62
Ruzic
75 63
Papamichail
36 31 ab
Marčinko
46 64 75
Zavatska
64 57 64
Ormaechea
62 63
Noskova
75 75
Shymanovich
46 64 62
Lys
64 41 ab
Niemeier
62 64
Tứ kết
18 Điểm • 1,520 $
Herdzelas
63 63
Lukas
63 36 63
Jani
76
6
64
Ruzic
64 61
Marčinko
61 63
Zavatska
61 60
Shymanovich
63 57 60
Niemeier
30 ab
Bán kết
36 Điểm • 2,659 $
Herdzelas
16 75 64
Jani
64 61
Marčinko
63 61
Niemeier
64 76
1
Chung kết
60 Điểm • 4,863 $
Jani
60 30 ab
Niemeier
76
4
61
Nhà vô địch
100 Điểm • 9,119 $
Niemeier
62 62
Croatia
x8
Đức
x3
Slovenia
x3
Áo
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Phần Lan
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Lichtenstein
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Croatia
x4
Đức
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Lichtenstein
x1
Slovenia
x1
Ukraine
x1
Croatia
x3
Bosnia và Herzegovina
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ukraine
x1
Bosnia và Herzegovina
x1
Croatia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Bảng giải thưởng
Người thắng
100 Điểm
9,119 $
Chung kết
60 Điểm
4,863 $
Bán kết
36 Điểm
2,659 $
Tứ kết
18 Điểm
1,520 $
Vòng 2
9 Điểm
911 $
Vòng 1
1 Điểm
533 $
Têtes de séries
1
Vekic D
Vòng 1
2
Niemeier J
3
Jani R
Chung kết
4
Ormaechea P
Vòng 2
5
Hercog P
Vòng 1
6
Papamichail D
Vòng 2
7
Friedsam A
Vòng 1
8
Noskova L
Vòng 2
Tin tức khác
Tái đấu nhanh: Paula Badosa và Mayar Sherif gặp lại chỉ vài ngày sau chung kết Iasi
Jules Hypolite
23/07/2026, 17:07
Một chiếc iPod, một bó hoa và số phận vàng: 20 năm trước, chức vô địch đầu tiên của Novak Djokovic
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:51
Cựu giám đốc Australian Open Craig Tiley tiết lộ ý tưởng 'điên rồ': 100.000 khán giả/ngày, nữ chơi 3 set thắng
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:34
Chỉ 3 ngày sau Wimbledon: Lịch thi đấu 'điên rồ' của Olympic Los Angeles 2028 gây tranh cãi
Jules Hypolite
23/07/2026, 16:16
Quảng cáo