Bucarest 2018 • WTA 250Bảng đấu
16 — 22 tháng 7
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Bảng giải thưởng
Nhà vô địch
280 Điểm
43,000 $
Chung kết
180 Điểm
21,400 $
Bán kết
110 Điểm
11,300 $
Tứ kết
60 Điểm
5,900 $
Vòng 2
30 Điểm
3,310 $
Vòng 1
1 Điểm
1,925 $
Hạt giống hàng đầu
Tin tức khác
Arthur Fils chính thức lọt vào Top 10 thế giới!
Arthur Millot 28/09/2026, 07:08
Bảng đấu WTA 1000 Bắc Kinh: Ai sẽ đăng quang?
Arthur Millot 28/09/2026, 07:02
ATP 500 Tokyo: Alcaraz, Rune, Nishikori... Khám phá nhánh đấu
Arthur Millot 28/09/2026, 06:33