/lorrainparisien
0 người theo dõi
tháng 12 2025
Cấp độ 43
24 / 32
Cấp độ - Bạn dự đoán đúng càng nhiều, càng tiến bộ nhanh.
0
TOP1
3
TOP10
15
TOP50
Lịch sử xếp hạng
745
769
809
829
831
853
863
888
880
939
Dự đoán đúng
54.01%
781 Won
665 Lost
1470 Total
1441 Điểm giành được
Top 5 tay vợt được dự đoán nhiều nhất
12
I.Simakin
11
F.Cobolli
10
E.Rybakina
10
L.Giustino
10
M.Dodig
Dự đoán đúng (x2)
48.83%
523 x2 Won
548 x2 Lost
1088 x2 Total
1126 Điểm giành được
Top 50 thành tích tốt nhất
3
Semaine du 30 au 6 tháng 11
2026
9
Astana • ATP CH 50 • Nam
2026
10
Tokyo • WTA 500 • Nữ
2026
21
Ankara • WTA 125 • Nữ
2026
23
Gwangju • ATP CH 75 • Nam
2026
26
Prostějov • ATP CH 100 • Nam
2026
26
Hersonissos • ATP CH 50 • Nam
2026
28
Milan • ATP CH 75 • Nam
2026
28
Phan Thiết • ATP CH 50 • Nam
2026
29
Kigali • ATP CH 100 • Nam
2026
29
Brasov • ATP CH 75 • Nam
2026
32
Yokkaichi • ATP CH 50 • Nam
2026
34
Zadar • ATP CH 75 • Nam
2026
37
Shymkent • ATP CH 50 • Nam
2026
39
Modena • WTA 125 • Nữ
2026
39
Kigali • ATP CH 75 • Nam
2026
42
Quảng Châu • WTA 250 • Nữ
2026
50
Semaine du 06 au 13 tháng 3
2026
53
Sion • ATP CH 50 • Nam
2026
54
Zhangjiagang • ATP CH 75 • Nam
2026
58
Miyazaki • ATP CH 50 • Nam
2026
58
Royan • ATP CH 50 • Nam
2026
62
Barletta • ATP CH 75 • Nam
2026
63
Pozoblanco • ATP CH 75 • Nam
2026
64
Seoul • WTA 250 • Nữ
2026
65
Troyes • ATP CH 50 • Nam
2026
69
Bol • WTA 125 • Nữ
2026
70
Bastad • WTA 125 • Nữ
2026
72
Saint-Brieuc • ATP CH 100 • Nam
2026
72
Shymkent • ATP CH 50 • Nam
2026
74
Midland • WTA 125 • Nữ
2026
75
Roanne • ATP CH 100 • Nam
2026
76
Brescia • WTA 125 • Nữ
2026
83
Brussels • ATP 250 • Nam
2026
83
Antalya • WTA 125 • Nữ
2026
83
Porto • ATP CH 125 • Nam
2026
88
Stuttgart • WTA 500 • Nữ
2026
90
Pune • ATP CH 75 • Nam
2026
92
Koblenz • ATP CH 50 • Nam
2026
97
Semaine du 24 au 1 tháng 5
2026
97
Nottingham • ATP CH 50 • Nam
2026
98
Biella • ATP CH 50 • Nam
2026
98
Wuning • ATP CH 50 • Nam
2026
100
Semaine du 03 au 10 tháng 4
2026
100
Lugano • ATP CH 75 • Nam
2026
101
Antalya • WTA 125 • Nữ
2026
102
Semaine du 14 au 21 tháng 8
2026
102
Praha • ATP CH 75 • Nam
2026
104
Oeiras • WTA 125 • Nữ
2026
107
Cửu Giang • WTA 125 • Nữ
2026
Tất cả trang
- Tất cả trang
- Tạo trang