Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Kostyuk
Townsend
23:00
Sharipov
Harris
4
7
6
6
6
3
Bouzas Maneiro
Salkova
40
2
40
1
Gentzsch
Krumich
15
6
3
00
3
2
Sönmez
Jovic
20:30
Osuigwe
Quevedo
30
0
30
2
Sachko
Monteiro
00
7
30
6
23
live
Tất cả
(171)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Kevin Anderson vs Jo-Wilfried Tsonga • Shanghai 2015
Shanghai 2015
, ATP Masters 1000
Tứ kết
, Stadium Court
02:41
Anderson
Kevin
12
6
6
7
4
0
0
Tsonga
Jo-Wilfried
15
7
5
6
0
0
Xu hướng dự đoán
53.3% (944)
46.7% (826)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Djokovic N.
Bye
Klizan M.
WC
Zhang Z.
76
8
62
Q
Lu Y.
Thiem D.
63
63
Q
Kuznetsov A.
15
Lopez F.
64
76
3
11
Gasquet R.
Muller G.
76
4
62
Q
Bolelli S.
Pospisil V.
63
64
Verdasco F.
Tomic B.
63
76
3
Bye
7
Ferrer D.
3
Murray A.
Bye
Johnson S.
Seppi A.
46
61
76
2
Goffin D.
Q
Soeda G.
64
62
Mannarino A.
13
Isner J.
61
62
10
Simon G.
Q
Basilashvili N.
63
46
60
Mayer L.
WC
Bai Y.
60
61
Q
Kubot L.
Sock J.
64
62
Bye
5
Berdych T.
8
Nadal R.
Bye
Karlovic I.
Chardy J.
64
76
6
Bautista Agut R.
Garcia-Lopez G.
62
63
Bellucci T.
9
Raonic M.
76
5
76
2
14
Cilic M.
WC
Wu D.
46
63
76
4
Dolgopolov A.
Coric B.
63
16
76
5
Cuevas P.
Troicki V.
26
64
64
Bye
4
Wawrinka S.
6
Nishikori K.
Bye
Kyrgios N.
Haider-Maurer A.
63
62
Fognini F.
Sousa J.
76
2
63
WC
Haas T.
12
Anderson K.
63
75
15
Tsonga J.
Robredo T.
67
5
62
62
Estrella Burgos V.
LL
Young D.
62
46
64
Querrey S.
Q
Ramos-Vinolas A.
46
64
75
Bye
2
Federer R.
1
Djokovic N.
Klizan M.
62
61
Thiem D.
15
Lopez F.
67
4
76
6
63
11
Gasquet R.
Pospisil V.
64
36
64
Tomic B.
7
Ferrer D.
64
62
3
Murray A.
Johnson S.
62
64
Goffin D.
13
Isner J.
63
76
5
10
Simon G.
Mayer L.
67
64
62
Sock J.
5
Berdych T.
76
3
46
64
8
Nadal R.
Karlovic I.
75
67
4
76
4
Bautista Agut R.
9
Raonic M.
64
67
3
76
5
14
Cilic M.
Coric B.
61
62
Troicki V.
4
Wawrinka S.
76
3
63
6
Nishikori K.
Kyrgios N.
16
64
64
Fognini F.
12
Anderson K.
63
76
1
15
Tsonga J.
Estrella Burgos V.
63
62
Q
Ramos-Vinolas A.
2
Federer R.
76
4
26
63
1
Djokovic N.
15
Lopez F.
62
63
11
Gasquet R.
Tomic B.
63
67
1
64
3
Murray A.
13
Isner J.
67
4
64
64
10
Simon G.
5
Berdych T.
63
63
8
Nadal R.
9
Raonic M.
63
76
3
14
Cilic M.
4
Wawrinka S.
75
67
7
64
6
Nishikori K.
12
Anderson K.
76
10
76
3
15
Tsonga J.
Q
Ramos-Vinolas A.
67
5
75
64
1
Djokovic N.
Tomic B.
76
6
61
3
Murray A.
5
Berdych T.
61
63
8
Nadal R.
4
Wawrinka S.
62
61
12
Anderson K.
15
Tsonga J.
76
6
57
64
1
Djokovic N.
3
Murray A.
61
63
8
Nadal R.
15
Tsonga J.
64
06
75
1
Djokovic N.
15
Tsonga J.
62
64
Nhà vô địch
1,000 Điểm
•
798,540 $
Vòng 1
10 Điểm • 14,810 $
1
Djokovic N.
BYE
Klizan M.
WC
Zhang Z.
Q
Lu Y.
Thiem D.
Q
Kuznetsov A.
15
Lopez F.
11
Gasquet R.
Muller G.
Q
Bolelli S.
Pospisil V.
Verdasco F.
Tomic B.
BYE
7
Ferrer D.
3
Murray A.
BYE
Johnson S.
Seppi A.
Goffin D.
Q
Soeda G.
Mannarino A.
13
Isner J.
10
Simon G.
Q
Basilashvili N.
Mayer L.
WC
Bai Y.
Q
Kubot L.
Sock J.
BYE
5
Berdych T.
8
Nadal R.
BYE
Karlovic I.
Chardy J.
Bautista Agut R.
Garcia-Lopez G.
Bellucci T.
9
Raonic M.
14
Cilic M.
WC
Wu D.
Dolgopolov A.
Coric B.
Cuevas P.
Troicki V.
BYE
4
Wawrinka S.
6
Nishikori K.
BYE
Kyrgios N.
Haider-Maurer A.
Fognini F.
Sousa J.
WC
Haas T.
12
Anderson K.
15
Tsonga J.
Robredo T.
Estrella Burgos V.
LL
Young D.
Querrey S.
Q
Ramos-Vinolas A.
BYE
2
Federer R.
Vòng 2
45 Điểm • 27,435 $
Djokovic
Klizan
76
8
62
Thiem
63 63
Lopez
64 76
3
Gasquet
76
4
62
Pospisil
63 64
Tomic
63 76
3
Ferrer
Murray
Johnson
46 61 76
2
Goffin
64 62
Isner
61 62
Simon
63 46 60
Mayer
60 61
Sock
64 62
Berdych
Nadal
Karlovic
64 76
6
Bautista Agut
62 63
Raonic
76
5
76
2
Cilic
46 63 76
4
Coric
63 16 76
5
Troicki
26 64 64
Wawrinka
Nishikori
Kyrgios
63 62
Fognini
76
2
63
Anderson
63 75
Tsonga
67
5
62 62
Estrella Burgos
62 46 64
Ramos-Vinolas
46 64 75
Federer
Vòng 1/8
90 Điểm • 52,035 $
Djokovic
62 61
Lopez
67
4
76
6
63
Gasquet
64 36 64
Tomic
64 62
Murray
62 64
Isner
63 76
5
Simon
67
0
64 62
Berdych
76
3
46 64
Nadal
75 67
4
76
4
Raonic
64 67
3
76
5
Cilic
61 62
Wawrinka
76
3
63
Nishikori
16 64 64
Anderson
63 76
1
Tsonga
63 62
Ramos-Vinolas
76
4
26 63
Tứ kết
180 Điểm • 100,205 $
Djokovic
62 63
Tomic
63 67
1
64
Murray
67
4
64 64
Berdych
63 63
Nadal
63 76
3
Wawrinka
75 67
7
64
Anderson
76
10
76
3
Tsonga
67
5
75 64
Bán kết
360 Điểm • 197,060 $
Djokovic
76
6
61
Murray
61 63
Nadal
62 61
Tsonga
76
6
57 64
Chung kết
600 Điểm • 391,540 $
Djokovic
61 63
Tsonga
64 06 75
Nhà vô địch
1,000 Điểm • 798,540 $
Djokovic
62 64
Tây Ban Nha
x8
Pháp
x5
Hoa Kỳ
x5
Trung Quốc
x3
Croatia
x3
Ý
x3
Úc
x2
Áo
x2
Canada
x2
Nhật Bản
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Luxembourg
x1
Ba Lan
x1
Bồ Đào Nha
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Slovakia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Uruguay
x1
Tây Ban Nha
x5
Croatia
x3
Pháp
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Canada
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Cộng hòa Dominica
x1
Vương quốc Anh
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Úc
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Cộng hòa Séc
x1
Vương quốc Anh
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Nam Phi
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Serbia
x1
Pháp
x1
Serbia
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
US Open 2026: Arthur Fils lọt top 10 hạt giống, lần đầu cho Pháp kể từ Monfils
Arthur Millot
28/08/2026, 11:39
Arthur Fils: Từ hạng 30/3 đến cơ hội phá vỡ cơn khô hạn Masters 1000 của Pháp
Arthur Millot
23/08/2026, 11:34
Tsonga kể lại kỷ niệm đầu tiên với Zverev: 'Thằng bé từ nhỏ đã muốn thách đấu tôi'
Clément Gehl
09/06/2026, 15:36
Stadium Court
05h30
Tsonga
7
5
6
d.
Anderson
6
6
7
4
07h30
Nadal
6
6
d.
Wawrinka
2
1
10h00
Djokovic
7
6
d.
Tomic
6
6
1
12h00
Murray
6
6
d.
Berdych
1
3
Quảng cáo
Top 5 Thứ tư 16
1
Berdych
8
Điểm
2
Mylorad
8
Điểm
3
Gigimac
8
Điểm
4
Mat O.
8
Điểm
5
Fulvio G
8
Điểm
Play the predictions