Laura Arraya vs Beverly Bowes • Wimbledon 1992
??:??
LA
BB
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx29
- Đứcx12
- Phápx11
- Vương quốc Anhx11
- Úcx7
- Cộng hòa Sécx6
- Ýx6
- Argentinax5
- Nhật Bảnx5
- Hà Lanx5
- Bỉx3
- Bulgariax3
- Nam Phix3
- Tây Ban Nhax2
- Phần Lanx2
- Slovakiax2
- Ukrainex2
- Áox1
- Belarusx1
- Canadax1
- Trung Quốcx1
- Georgiax1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx20
- Đứcx7
- Phápx4
- Nhật Bảnx4
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Argentinax2
- Bulgariax2
- Tây Ban Nhax2
- Phần Lanx2
- Vương quốc Anhx2
- Nam Phix2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx9
- Đứcx4
- Nhật Bảnx3
- Úcx2
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Áox1
- Belarusx1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Perux1
- Hoa Kỳx7
- Phápx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Đứcx1
- Indonesiax1
- Nhật Bảnx1
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Đứcx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác