Laura Arraya vs Meredith McGrath • US Open 1990
??:??
LA
MM
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx44
- Ýx9
- Đứcx7
- Argentinax6
- Cộng hòa Sécx6
- Phápx6
- Nhật Bảnx5
- Úcx4
- Bulgariax4
- Nam Phix4
- Áox3
- Vương quốc Anhx3
- Hà Lanx3
- Thụy Điểnx3
- Bỉx2
- Canadax2
- Tây Ban Nhax2
- Thụy Sĩx2
- Belarusx1
- Georgiax1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Hungaryx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx16
- Ýx5
- Phápx4
- Đứcx4
- Nam Phix3
- Áox2
- Bỉx2
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Nhật Bảnx2
- Hà Lanx2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Belarusx1
- Canadax1
- Georgiax1
- Hồng Kôngx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- New Zealandx1
- Perux1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx10
- Ýx3
- Áox2
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Nam Phix2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Phápx1
- Georgiax1
- Latviax1
- Perux1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Áox2
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Georgiax1
- Đứcx1
- Ýx1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Georgiax1
- Đứcx1
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
- Argentinax1
- Đứcx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác