Laura Arraya vs Wiltrud Probst • Miami 1989
LA
WP
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx46
- Phápx9
- Đứcx9
- Úcx7
- Ýx7
- Cộng hòa Sécx6
- Nam Phix6
- Argentinax5
- Canadax4
- Vương quốc Anhx4
- Hà Lanx4
- Nhật Bảnx3
- Thụy Điểnx3
- Bỉx2
- Bulgariax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Brazilx1
- Croatiax1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx22
- Nam Phix6
- Phápx5
- Ýx5
- Canadax3
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Argentinax2
- Bulgariax2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Bỉx1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx10
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Phápx2
- Đứcx2
- Ýx2
- Áox1
- Canadax1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Nhật Bảnx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Hoa Kỳx7
- Cộng hòa Sécx2
- Ýx2
- Argentinax1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Cộng hòa Sécx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Canadax1
- Phápx1
- Ýx1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Argentinax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác