Pablo Arraya vs Emilio Sanchez • Australian Open 1992
PA
ES
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx21
- Úcx16
- Thụy Điểnx14
- Phápx10
- Đứcx9
- Ýx9
- Hà Lanx6
- Argentinax4
- Tây Ban Nhax4
- Nam Phix4
- Brazilx3
- Cộng hòa Sécx3
- Ngax3
- Thụy Sĩx3
- Áox2
- Canadax2
- Croatiax2
- Israelx2
- Perux2
- Bỉx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx13
- Úcx7
- Thụy Điểnx7
- Đứcx6
- Ýx5
- Hà Lanx5
- Phápx4
- Ngax3
- Croatiax2
- Tây Ban Nhax2
- Israelx2
- Thụy Sĩx2
- Argentinax1
- Áox1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Nam Phix1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx10
- Đứcx5
- Úcx3
- Thụy Điểnx3
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Tây Ban Nhax1
- Israelx1
- Ýx1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx5
- Thụy Điểnx2
- Úcx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Israelx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx3
- Đứcx1
- Israelx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hà Lanx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác
Alcaraz có thể bỏ lỡ US Open: Tây Ban Nha ngày càng bi quan
Arthur Millot 15/08/2026, 12:27