Laura Arraya vs Linda Wild • Wimbledon 1991
LA
LW
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx32
- Vương quốc Anhx13
- Úcx9
- Phápx9
- Đứcx7
- Ýx7
- Cộng hòa Sécx6
- Nhật Bảnx6
- Hà Lanx5
- Argentinax4
- Nam Phix4
- Bulgariax3
- Thụy Điểnx3
- Áox2
- Bỉx2
- Canadax2
- Thụy Sĩx2
- Slovakiax2
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
- Hồng Kôngx1
- Hungaryx1
- Indonesiax1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx18
- Phápx6
- Úcx4
- Đứcx4
- Nhật Bảnx3
- Hà Lanx3
- Argentinax2
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Ýx2
- Nam Phix2
- Slovakiax2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Latviax1
- Perux1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx10
- Đứcx4
- Úcx2
- Ýx2
- Hà Lanx2
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Áox1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Perux1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx5
- Đứcx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Bulgariax1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Perux1
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Đứcx1
- Argentinax1
- Đứcx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác