Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehecka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
0
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Ashleigh Barty vs Shelby Rogers • Melbourne 2021
Melbourne 2021
, WTA 250
Tứ kết
, Margaret Court Arena
01:31
Barty
Ashleigh
1
7
2
10
0
0
Rogers
Shelby
5
6
4
0
0
Xu hướng dự đoán
98.9% (278)
1.1% (3)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
Bye
Bogdan A.
Rakhimova K.
62
62
Raina A.
Bolsova A.
63
60
Stosur S.
16
Bouzkova M.
62
60
12
Ferro F.
Rogers S.
62
75
Peterson R.
WC
Inglis M.
62
61
Shvedova Y.
Lapko V.
46
62
64
Bye
7
Martic P.
3
Pliskova K.
Bye
Cocciaretto E.
Zhu L.
06
63
75
Sherif M.
Stojanovic N.
63
62
Bonaventure Y.
13
Collins D.
63
63
9
Vekic D.
Bye
Pironkova T.
Samsonova L.
62
61
Hruncakova V.
WC
Saville D.
62
60
Bye
5
Williams S.
8
Vondrousova M.
Bye
Gracheva V.
WC
Cabrera L.
26
64
62
Zvonareva V.
Pliskova K.
64
67
4
63
Bye
Alt
Dolehide C.
14
Podoroska N.
Jones F.
61
63
Danilovic O.
Minnen G.
64
64
Rus A.
Williams V.
61
63
Bye
4
Kvitova P.
6
Muguruza G.
Bye
Hsieh S.
Van Uytvanck A.
62
60
Sevastova A.
Brengle M.
64
62
Doi M.
11
Pavlyuchenkova A.
61
64
15
Mladenovic K.
Pegula J.
64
61
WC
Birrell K.
Barthel M.
75
63
Burel C.
Giorgi C.
64
63
Bye
2
Kenin S.
1
Barty A.
Bogdan A.
63
63
Bolsova A.
16
Bouzkova M.
63
67
6
62
Rogers S.
Peterson R.
64
57
62
Lapko V.
7
Martic P.
46
63
62
3
Pliskova K.
Cocciaretto E.
63
62
Stojanovic N.
13
Collins D.
62
61
9
Vekic D.
Pironkova T.
16
64
62
WC
Saville D.
5
Williams S.
61
64
8
Vondrousova M.
Gracheva V.
64
60
Zvonareva V.
Alt
Dolehide C.
62
64
14
Podoroska N.
Minnen G.
63
64
Williams V.
4
Kvitova P.
76
6
75
6
Muguruza G.
Van Uytvanck A.
62
60
Sevastova A.
11
Pavlyuchenkova A.
60
63
Pegula J.
Barthel M.
64
75
Giorgi C.
2
Kenin S.
75
1
Barty A.
16
Bouzkova M.
60
46
63
Rogers S.
7
Martic P.
76
1
63
3
Pliskova K.
13
Collins D.
76
5
76
3
Pironkova T.
5
Williams S.
61
64
8
Vondrousova M.
Zvonareva V.
76
4
67
4
64
14
Podoroska N.
4
Kvitova P.
57
61
76
7
6
Muguruza G.
11
Pavlyuchenkova A.
61
62
Pegula J.
2
Kenin S.
57
75
62
1
Barty A.
Rogers S.
75
26
104
13
Collins D.
5
Williams S.
62
46
106
8
Vondrousova M.
14
Podoroska N.
46
63
104
6
Muguruza G.
2
Kenin S.
62
62
1
Barty A.
5
Williams S.
8
Vondrousova M.
6
Muguruza G.
61
60
1
Barty A.
6
Muguruza G.
76
3
64
Vòng 1
1 Điểm • 3,000 $
1
Barty A.
BYE
Bogdan A.
Rakhimova K.
Raina A.
Bolsova A.
Stosur S.
16
Bouzkova M.
12
Ferro F.
Rogers S.
Peterson R.
WC
Inglis M.
Shvedova Y.
Lapko V.
BYE
7
Martic P.
3
Pliskova K.
BYE
Cocciaretto E.
Zhu L.
Sherif M.
Stojanovic N.
Bonaventure Y.
13
Collins D.
9
Vekic D.
BYE
Pironkova T.
Samsonova L.
Hruncakova V.
WC
Saville D.
BYE
5
Williams S.
8
Vondrousova M.
BYE
Gracheva V.
WC
Cabrera L.
Zvonareva V.
Pliskova K.
BYE
Alt
Dolehide C.
14
Podoroska N.
Jones F.
Danilovic O.
Minnen G.
Rus A.
Williams V.
BYE
4
Kvitova P.
6
Muguruza G.
BYE
Hsieh S.
Van Uytvanck A.
Sevastova A.
Brengle M.
Doi M.
11
Pavlyuchenkova A.
15
Mladenovic K.
Pegula J.
WC
Birrell K.
Barthel M.
Burel C.
Giorgi C.
BYE
2
Kenin S.
Vòng 2
55 Điểm • 4,250 $
Barty
Bogdan
62 62
Bolsova
63 60
Bouzkova
62 60
Rogers
62 75
Peterson
62 61
Lapko
46 62 64
Martic
Pliskova
Cocciaretto
06 63 75
Stojanovic
63 62
Collins
63 63
Vekic
Pironkova
62 61
Saville
62 60
Williams
Vondrousova
Gracheva
26 64 62
Zvonareva
64 67
4
63
Dolehide
Podoroska
61 63
Minnen
64 64
Williams
61 63
Kvitova
Muguruza
Van Uytvanck
62 60
Sevastova
64 62
Pavlyuchenkova
61 64
Pegula
64 61
Barthel
75 63
Giorgi
64 63
Kenin
Vòng 1/8
100 Điểm • 5,500 $
Barty
63 63
Bouzkova
63 67
6
62
Rogers
64 57 62
Martic
46 63 62
Pliskova
63 62
Collins
62 61
Pironkova
16 64 62
Williams
61 64
Vondrousova
64 60
Zvonareva
62 64
Podoroska
63 64
Kvitova
76
6
75
Muguruza
62 60
Pavlyuchenkova
60 63
Pegula
64 75
Kenin
75 ab
Tứ kết
185 Điểm • 8,770 $
Barty
60 46 63
Rogers
76
1
63
Collins
76
5
76
3
Williams
61 64
Vondrousova
76
4
67
4
64
Podoroska
57 61 76
7
Muguruza
61 62
Kenin
57 75 62
Bán kết
305 Điểm • 18,610 $
Barty
75 26 104
Williams
62 46 106
Vondrousova
46 63 104
Muguruza
62 62
Chung kết
Barty
Forfait
Muguruza
61 60
Nhà vô địch
Barty
76
3
64
Hoa Kỳ
x8
Úc
x6
Cộng hòa Séc
x5
Pháp
x4
Bỉ
x3
Nga
x3
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Serbia
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Trung Quốc
x1
Ai Cập
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x7
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x2
Bỉ
x2
Croatia
x2
Tây Ban Nha
x2
Ý
x2
Nga
x2
Argentina
x1
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x5
Cộng hòa Séc
x4
Nga
x2
Argentina
x1
Úc
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Hoa Kỳ
x4
Argentina
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Aryna Sabalenka đi vào lịch sử: 100 tuần thống trị ngôi số 1 thế giới
Clément Gehl
20/07/2026, 12:48
Wimbledon: 10 kỳ, 10 nhà vô địch khác nhau, chuỗi chưa từng có trong kỷ nguyên Mở
Clément Gehl
12/07/2026, 06:40
Wimbledon 2026: Chung kết toàn Czech Noskova vs Muchova – Mùa Grand Slam kỷ lục với 6 tay vợt khác nhau
Clément Gehl
10/07/2026, 06:30
Barty khẳng định không trở lại WTA: 'Không cơ hội'
Adrien Guyot
03/05/2026, 12:04
Margaret Court Arena
22h00
Barty
7
2
10
d.
Rogers
5
6
4
↓
Muguruza
6
6
d.
Kenin
2
2
↓
Williams
6
4
10
d.
Collins
2
6
6
↓
Vondrousova
4
6
10
d.
Podoroska
6
3
4
↓
Alexandrova
6
6
d.
Halep
2
1
↓
Kanepi
d.
Muchova
↓
Osaka
7
6
d.
Begu
5
1
↓
Mertens
6
5
10
d.
Svitolina
3
7
6
↓
Mertens
d.
Osaka
Top 5 Thứ sáu 7
1
Matthieu Guth
12
Điểm
2
Kaltz
12
Điểm
3
Bjorn
12
Điểm
4
Fabrice D.
12
Điểm
5
Hoodmogwai
12
Điểm
Play the predictions