Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Shelton
Nakashima
00
6
4
00
3
3
Hijikata
Monfils
30
2
1
40
6
1
Boulter
Volynets
40
3
A
2
Onclin
Andrade
30
0
15
3
Kovacevic
Khachanov
00:30
Droguet
Berrettini
16:30
Michelsen
De Jong
18:00
4
live
Tất cả
(83)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Ashleigh Barty vs Jil Teichmann • Cincinnati 2021
Cincinnati 2021
, WTA 1000
Chung kết
, P&G Center Court
01:13
Barty
Ashleigh
1
6
6
0
0
0
Teichmann
Jil
WC
WTA 163
live 165
3
1
0
0
0
Xu hướng dự đoán
96.2% (1401)
3.8% (55)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Barty A.
Bye
Q
Sasnovich A.
Q
Watson H.
62
36
61
Riske-Amritraj A.
Q
Fernandez L.
62
62
Q
Samsonova L.
14
Azarenka V.
62
63
9
Krejčíková B.
Kasatkina D.
63
62
WC
Mcnally C.
Yastremska D.
76
3
76
1
Q
Garcia C.
WC
Stephens S.
76
7
46
64
Bye
8
Muguruza G.
4
Svitolina E.
Bye
Sakkari M.
Kerber A.
62
62
Ostapenko J.
Zidansek T.
75
61
Alexandrova E.
13
Brady J.
63
76
3
11
Kvitova P.
Keys M.
75
64
Kudermetova V.
Q
Paolini J.
63
62
Jabeur O.
Kontaveit A.
62
46
75
Bye
6
Swiatek I.
5
Pliskova K.
Bye
Putintseva Y.
Q
Zhang S.
62
60
Pegula J.
SE
Giorgi C.
62
62
Linette M.
12
Halep S.
64
36
61
15
Mertens E.
Podoroska N.
63
64
WC
Stosur S.
Rybakina E.
63
63
Badosa P.
Martic P.
46
64
76
6
Bye
3
Sabalenka A.
7
Andreescu B.
Bye
Muchova K.
Konta J.
36
76
5
62
Collins D.
Rogers S.
64
21
Vondrousova M.
10
Bencic B.
63
75
LL
Peterson R.
WC
Pera B.
64
61
WC
Teichmann J.
Cirstea S.
62
60
Q
Hsieh S.
Gauff C.
61
62
Bye
2
Osaka N.
1
Barty A.
Q
Watson H.
64
76
3
Riske-Amritraj A.
14
Azarenka V.
62
75
9
Krejčíková B.
Yastremska D.
61
76
5
Q
Garcia C.
8
Muguruza G.
64
63
4
Svitolina E.
Kerber A.
75
26
64
Ostapenko J.
13
Brady J.
67
2
54
11
Kvitova P.
Kudermetova V.
62
64
Jabeur O.
6
Swiatek I.
63
63
5
Pliskova K.
Putintseva Y.
63
62
Pegula J.
12
Halep S.
15
Mertens E.
Rybakina E.
63
62
Badosa P.
3
Sabalenka A.
57
62
76
4
7
Andreescu B.
Muchova K.
64
62
Rogers S.
10
Bencic B.
76
1
61
WC
Pera B.
WC
Teichmann J.
61
64
Gauff C.
2
Osaka N.
46
63
64
1
Barty A.
14
Azarenka V.
60
62
9
Krejčíková B.
8
Muguruza G.
61
67
5
62
Kerber A.
Ostapenko J.
46
62
75
11
Kvitova P.
Jabeur O.
61
62
5
Pliskova K.
Pegula J.
64
76
5
Rybakina E.
Badosa P.
62
76
5
Muchova K.
10
Bencic B.
75
21
WC
Teichmann J.
2
Osaka N.
36
63
63
1
Barty A.
9
Krejčíková B.
62
64
Kerber A.
11
Kvitova P.
64
33
5
Pliskova K.
Badosa P.
75
20
10
Bencic B.
WC
Teichmann J.
63
62
1
Barty A.
Kerber A.
62
75
5
Pliskova K.
WC
Teichmann J.
62
64
1
Barty A.
WC
Teichmann J.
63
61
Nhà vô địch
900 Điểm
•
544,500 $
Vòng 1
1 Điểm • 8,300 $
1
Barty A.
BYE
Q
Sasnovich A.
Q
Watson H.
Riske-Amritraj A.
Q
Fernandez L.
Q
Samsonova L.
14
Azarenka V.
9
Krejčíková B.
Kasatkina D.
WC
Mcnally C.
Yastremska D.
Q
Garcia C.
WC
Stephens S.
BYE
8
Muguruza G.
4
Svitolina E.
BYE
Sakkari M.
Kerber A.
Ostapenko J.
Zidansek T.
Alexandrova E.
13
Brady J.
11
Kvitova P.
Keys M.
Kudermetova V.
Q
Paolini J.
Jabeur O.
Kontaveit A.
BYE
6
Swiatek I.
5
Pliskova K.
BYE
Putintseva Y.
Q
Zhang S.
Pegula J.
SE
Giorgi C.
Linette M.
12
Halep S.
15
Mertens E.
Podoroska N.
WC
Stosur S.
Rybakina E.
Badosa P.
Martic P.
BYE
3
Sabalenka A.
7
Andreescu B.
BYE
Muchova K.
Konta J.
Collins D.
Rogers S.
Vondrousova M.
10
Bencic B.
LL
Peterson R.
WC
Pera B.
WC
Teichmann J.
Cirstea S.
Q
Hsieh S.
Gauff C.
BYE
2
Osaka N.
Vòng 2
60 Điểm • 15,600 $
Barty
Watson
62 36 61
Riske-Amritraj
62 62
Azarenka
62 63
Krejčíková
63 62
Yastremska
76
3
76
1
Garcia
76
7
46 64
Muguruza
Svitolina
Kerber
62 62
Ostapenko
75 61
Brady
63 76
3
Kvitova
75 64
Kudermetova
63 62
Jabeur
62 46 75
Swiatek
Pliskova
Putintseva
62 60
Pegula
62 62
Halep
64 36 61
Mertens
63 64
Rybakina
63 63
Badosa
46 64 76
6
Sabalenka
Andreescu
Muchova
36 76
5
62
Rogers
64 21 ab
Bencic
63 75
Pera
64 61
Teichmann
62 60
Gauff
61 62
Osaka
Vòng 1/8
105 Điểm • 30,330 $
Barty
64 76
3
Azarenka
62 75
Krejčíková
61 76
5
Muguruza
64 63
Kerber
75 26 64
Ostapenko
67
2
54 ab
Kvitova
62 64
Jabeur
63 63
Pliskova
63 62
Pegula
Forfait
Rybakina
63 62
Badosa
57 62 76
4
Muchova
64 62
Bencic
76
1
61
Teichmann
61 64
Osaka
46 63 64
Tứ kết
190 Điểm • 62,660 $
Barty
60 62
Krejčíková
61 67
5
62
Kerber
46 62 75
Kvitova
61 62
Pliskova
64 76
5
Badosa
62 76
5
Bencic
75 21 ab
Teichmann
36 63 63
Bán kết
350 Điểm • 133,850 $
Barty
62 64
Kerber
64 33 ab
Pliskova
75 20 ab
Teichmann
63 62
Chung kết
585 Điểm • 269,576 $
Barty
62 75
Teichmann
62 64
Nhà vô địch
900 Điểm • 544,500 $
Barty
63 61
Hoa Kỳ
x10
Cộng hòa Séc
x5
Úc
x3
Belarus
x3
Nga
x3
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Ý
x2
Kazakhstan
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Estonia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Slovenia
x1
Thụy Điển
x1
Đài Bắc
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x6
Cộng hòa Séc
x4
Belarus
x2
Tây Ban Nha
x2
Kazakhstan
x2
Thụy Sĩ
x2
Ukraine
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Pháp
x1
Vương quốc Anh
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Tunisia
x1
Cộng hòa Séc
x4
Tây Ban Nha
x2
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Belarus
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Latvia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x3
Thụy Sĩ
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Thụy Sĩ
x1
Úc
x1
Thụy Sĩ
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
US Open 2026: Danh sách tay vợt nữ chính thức, chỉ có hai người Pháp góp mặt
Clément Gehl
21/07/2026, 20:46
Aryna Sabalenka đi vào lịch sử: 100 tuần thống trị ngôi số 1 thế giới
Clément Gehl
20/07/2026, 12:48
Wimbledon: 10 kỳ, 10 nhà vô địch khác nhau, chuỗi chưa từng có trong kỷ nguyên Mở
Clément Gehl
12/07/2026, 06:40
Wimbledon 2026: Chung kết toàn Czech Noskova vs Muchova – Mùa Grand Slam kỷ lục với 6 tay vợt khác nhau
Clément Gehl
10/07/2026, 06:30
P&G Center Court
18h00
Barty
6
6
d.
Teichmann
3
1
20h30
Zverev
6
6
d.
Rublev
2
3
Top 5 Thứ năm 13
1
krapla
12
Điểm
2
LJBravehart
12
Điểm
3
Cuco1
12
Điểm
4
ricard424
12
Điểm
5
AAJoelAA
12
Điểm
Play the predictions