Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Gaston
Smith
00
1
6
4
00
6
4
2
Bu
Cina
00
6
4
2
00
3
6
1
Draxl
Schoolkate
00
6
5
6
1
4
7
6
Kalieva
Valdmannova
00
5
2
00
7
3
Buse
Bonzi
20:00
Duckworth
Fery
22:30
Bartunkova
Mertens
01:00
8
live
Tất cả
(79)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
James Blake vs Arnaud Clement • Cincinnati 2001
Cincinnati 2001
, ATP Masters 1000
Vòng 2
??:??
Blake
James
WC
7
6
0
0
0
Clement
Arnaud
10
5
4
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Kuerten G.
Roddick A.
76
3
61
Q
Woodruff C.
Haas T.
64
62
Vicente F.
Escudé N.
64
62
Clavet F.
14
Ivanisevic G.
63
36
76
5
9
Sampras P.
Lapentti N.
63
62
WC
Russell M.
Martin A.
46
63
62
Golmard J.
Santoro F.
63
76
5
Vinciguerra A.
6
Kafelnikov Y.
76
4
61
3
Safin M.
Canas G.
63
63
Chang M.
Voltchkov V.
61
63
Q
Morrison J.
Novak J.
64
36
62
Gambill J.
16
Hrbaty D.
63
61
11
Enqvist T.
Kiefer N.
64
60
Martin T.
Q
Mamiit C.
26
63
63
Lee H.
WC
Dent T.
64
64
Tabara M.
7
Henman T.
64
62
5
Hewitt L.
Norman M.
64
61
Q
Black W.
Ulihrach B.
63
62
Costa A.
Mirnyi M.
63
64
Pavel A.
12
Johansson T.
63
62
13
Moya C.
Q
Mantilla F.
63
63
Q
Ljubicic I.
Squillari F.
62
60
Arazi H.
Coria G.
75
62
Arthurs W.
4
Ferrero J.
64
64
8
Rafter P.
Portas A.
75
63
Bjorkman J.
Malisse X.
63
63
Q
Boutter J.
WC
Blake J.
76
5
60
Calatrava A.
10
Clement A.
46
64
76
4
15
Ferreira W.
Schalken S.
64
64
Levy H.
Q
Koubek S.
64
61
Prinosil D.
Rusedski G.
36
76
6
61
Gaudio G.
2
Agassi A.
64
76
3
1
Kuerten G.
Haas T.
76
4
76
8
Escudé N.
14
Ivanisevic G.
63
64
9
Sampras P.
Martin A.
64
64
Santoro F.
6
Kafelnikov Y.
61
64
Canas G.
Chang M.
57
75
62
Novak J.
Gambill J.
76
2
62
Kiefer N.
Martin T.
61
46
62
Lee H.
7
Henman T.
63
63
5
Hewitt L.
Ulihrach B.
62
57
62
Mirnyi M.
Pavel A.
61
61
13
Moya C.
Q
Ljubicic I.
76
5
75
Arazi H.
4
Ferrero J.
67
1
64
64
8
Rafter P.
Malisse X.
60
63
WC
Blake J.
10
Clement A.
75
64
Schalken S.
Q
Koubek S.
61
76
5
Rusedski G.
Gaudio G.
76
2
76
1
1
Kuerten G.
14
Ivanisevic G.
62
61
Martin A.
6
Kafelnikov Y.
62
26
64
Canas G.
Gambill J.
63
64
Kiefer N.
7
Henman T.
75
63
5
Hewitt L.
Mirnyi M.
16
64
76
5
Q
Ljubicic I.
Arazi H.
62
63
8
Rafter P.
WC
Blake J.
76
7
62
Q
Koubek S.
Rusedski G.
63
63
1
Kuerten G.
6
Kafelnikov Y.
64
36
64
Gambill J.
7
Henman T.
46
62
62
5
Hewitt L.
Q
Ljubicic I.
76
3
67
3
64
8
Rafter P.
Rusedski G.
57
76
5
64
1
Kuerten G.
7
Henman T.
62
16
76
4
5
Hewitt L.
8
Rafter P.
64
63
1
Kuerten G.
8
Rafter P.
61
63
Vòng 1
1
Kuerten G.
Roddick A.
Q
Woodruff C.
Haas T.
Vicente F.
Escudé N.
Clavet F.
14
Ivanisevic G.
9
Sampras P.
Lapentti N.
WC
Russell M.
Martin A.
Golmard J.
Santoro F.
Vinciguerra A.
6
Kafelnikov Y.
3
Safin M.
Canas G.
Chang M.
Voltchkov V.
Q
Morrison J.
Novak J.
Gambill J.
16
Hrbaty D.
11
Enqvist T.
Kiefer N.
Martin T.
Q
Mamiit C.
Lee H.
WC
Dent T.
Tabara M.
7
Henman T.
5
Hewitt L.
Norman M.
Q
Black W.
Ulihrach B.
Costa A.
Mirnyi M.
Pavel A.
12
Johansson T.
13
Moya C.
Q
Mantilla F.
Q
Ljubicic I.
Squillari F.
Arazi H.
Coria G.
Arthurs W.
4
Ferrero J.
8
Rafter P.
Portas A.
Bjorkman J.
Malisse X.
Q
Boutter J.
WC
Blake J.
Calatrava A.
10
Clement A.
15
Ferreira W.
Schalken S.
Levy H.
Q
Koubek S.
Prinosil D.
Rusedski G.
Gaudio G.
2
Agassi A.
Vòng 2
Kuerten
76
3
61
Haas
64 62
Escudé
64 62
Ivanisevic
63 36 76
5
Sampras
63 62
Martin
46 63 62
Santoro
63 76
5
Kafelnikov
76
4
61
Canas
63 63
Chang
61 63
Novak
64 36 62
Gambill
63 61
Kiefer
64 60
Martin
26 63 63
Lee
64 64
Henman
64 62
Hewitt
64 61
Ulihrach
63 62
Mirnyi
63 64
Pavel
63 62
Moya
63 63
Ljubicic
62 60
Arazi
75 62
Ferrero
64 64
Rafter
75 63
Malisse
63 63
Blake
76
5
60
Clement
46 64 76
4
Schalken
64 64
Koubek
64 61
Rusedski
36 76
6
61
Gaudio
64 76
3
Vòng 1/8
Kuerten
76
4
76
8
Ivanisevic
63 64
Martin
64 64
Kafelnikov
61 64
Canas
57 75 62
Gambill
76
2
62
Kiefer
61 46 62
Henman
63 63
Hewitt
62 57 62
Mirnyi
61 61
Ljubicic
76
5
75
Arazi
67
1
64 64
Rafter
60 63
Blake
75 64
Koubek
61 76
5
Rusedski
76
2
76
1
Tứ kết
Kuerten
62 61
Kafelnikov
62 26 64
Gambill
63 64
Henman
75 63
Hewitt
16 64 76
5
Ljubicic
62 63
Rafter
76
7
62
Rusedski
63 63
Bán kết
Kuerten
64 36 64
Henman
46 62 62
Hewitt
76
3
67
3
64
Rafter
57 76
5
64
Chung kết
Kuerten
62 16 76
4
Rafter
64 63
Nhà vô địch
Kuerten
61 63
Hoa Kỳ
x11
Tây Ban Nha
x9
Pháp
x5
Thụy Điển
x5
Argentina
x4
Úc
x3
Cộng hòa Séc
x3
Đức
x3
Belarus
x2
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Nga
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Brazil
x1
Ecuador
x1
Israel
x1
Hàn Quốc
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Philippines
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Zimbabwe
x1
Hoa Kỳ
x5
Tây Ban Nha
x3
Pháp
x3
Argentina
x2
Úc
x2
Croatia
x2
Cộng hòa Séc
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Hàn Quốc
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Romania
x1
Nga
x1
Úc
x2
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Tây Ban Nha
x1
Đức
x1
Ma-rốc
x1
Nga
x1
Úc
x2
Vương quốc Anh
x2
Brazil
x1
Croatia
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Úc
x2
Brazil
x1
Vương quốc Anh
x1
Úc
x1
Brazil
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
43 thắng 65 trận: Tiafoe sở hữu thành tích ấn tượng tại Masters 1000 Mỹ
Arthur Millot
18/08/2026, 16:23
Arnaud Clément: 'Zverev không thể nói đã làm tất cả để vô địch Grand Slam'
Arthur Millot
11/05/2026, 08:35
Roland-Garros 2026: Prime Video công bố đội ngũ bình luận viên, Arnaud Clément thay thế Tatiana Golovin
Adrien Guyot
30/04/2026, 09:34
"Không thấy điều này từ nhiều năm qua": Trước trận bán kết ở Miami, Arthur Fils gây ấn tượng mạnh với Arnaud Clément
Jules Hypolite
27/03/2026, 16:12
Quảng cáo
Top 5 Thứ sáu 28
1
thi77
7
Điểm
2
alex131089
7
Điểm
3
Walter80
7
Điểm
4
Shadow008
7
Điểm
5
Psybright
7
Điểm
Play the predictions