James Blake vs Alex Kuznetsov • Australian Open 2007
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Phápx15
- Hoa Kỳx15
- Tây Ban Nhax12
- Đứcx10
- Argentinax9
- Ngax7
- Úcx6
- Cộng hòa Sécx6
- Ýx5
- Bỉx4
- Croatiax4
- Thụy Điểnx4
- Chilex3
- Serbiax3
- Thụy Sĩx3
- Áox2
- Vương quốc Anhx2
- Slovakiax2
- Thái Lanx2
- Belarusx1
- Canadax1
- Sípx1
- Đan Mạchx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Hàn Quốcx1
- Luxembourgx1
- Perux1
- Romaniax1
- Đài Bắcx1
- Hoa Kỳx9
- Phápx8
- Tây Ban Nhax7
- Đứcx4
- Ngax4
- Argentinax3
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Chilex2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Thụy Điểnx2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Sípx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Ýx1
- Luxembourgx1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Đài Bắcx1
- Hoa Kỳx5
- Phápx4
- Ngax4
- Tây Ban Nhax3
- Argentinax2
- Úcx2
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Thụy Sĩx2
- Chilex1
- Croatiax1
- Vương quốc Anhx1
- Serbiax1
- Slovakiax1
- Thái Lanx1
- Tây Ban Nhax3
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax2
- Hoa Kỳx2
- Chilex1
- Đứcx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Chilex1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Chilex1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau