Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Khachanov
Auger-Aliassime
03:00
Fils
Van Assche
07:00
Borges
Djokovic
11:00
Heide
Casanova
6
6
2
1
Tabilo
Paul
03:30
Vacherot
Blockx
02:00
Lehečka
Bergs
02:00
10
live
Tất cả
(169)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Xóa quảng cáo
Simone Bolelli vs Laurynas Grigelis • Wimbledon 2014
Wimbledon 2014
VL vòng 2
, Court 7
00:53
Bolelli
Simone
13
6
6
0
0
0
Grigelis
Laurynas
1
3
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Cá cược
Chia sẻ
1
Bellucci T.
Saville L.
64
67
4
61
Williams R.
WC
Milton J.
36
63
62
Collarini A.
Angelinos T.
76
5
75
Marti Y.
32
Andreozzi G.
61
76
5
2
Soeda G.
Fischer M.
64
76
10
Bachinger M.
Krajicek A.
64
76
1
Londero J.
Duckworth J.
76
9
62
Smith J.
30
Dustov F.
76
7
36
63
3
Smyczek T.
Desein N.
63
62
Cipolla F.
Granollers G.
61
61
Dutra Silva R.
Mesaros K.
62
63
Laaksonen H.
26
Kuznetsov A.
64
76
2
4
Muller G.
Lapentti G.
76
5
64
Burquier G.
Pouille L.
64
63
Giustino L.
Menendez-Maceiras A.
62
75
Ignatik U.
28
Souza J.
62
62
5
Dzumhur D.
Pavic A.
36
63
60
WC
Ward hibbert J.
Odesnik W.
63
64
Mektic N.
Moriya H.
61
60
WC
Rice D.
29
Gicquel M.
67
5
61
62
6
Berrer M.
Kravchuk K.
75
36
63
Bubka S.
Reynolds B.
36
64
60
Karatsev A.
Velotti A.
63
76
5
Bolt A.
17
Gombos N.
75
64
7
Jaziri M.
Sorensen L.
26
75
62
Millot V.
Machado R.
64
63
Hernandez O.
Androic T.
64
63
Olivetti A.
27
Ilhan M.
63
63
8
Gojowczyk P.
WC
Golding O.
64
61
Chiudinelli M.
Prodon E.
32
Gigounon G.
Reid M.
75
76
8
Mertens Y.
24
Sugita Y.
75
63
9
Kudla D.
Basilashvili N.
63
60
Authom M.
WC
Klein B.
63
10
Alund M.
Albot R.
62
75
Mcgee J.
18
Bedene A.
64
64
10
Dancevic F.
Crivoi V.
75
46
63
Mitchell B.
Copil M.
63
63
Diez S.
Zhang Z.
46
63
62
Fabbiano T.
23
Wang J.
26
63
61
11
Polansky P.
Michon A.
36
64
60
Mecir M.
Samper-Montana J.
75
64
Kosakowski D.
WC
Willis M.
63
63
Coric B.
19
Herbert P.
76
5
61
12
Beck A.
Buchanan C.
64
76
4
Cervantes I.
Fucsovics M.
46
76
2
64
Bemelmans R.
Weintraub A.
61
Puetz T.
25
Martin A.
64
61
13
Bolelli S.
Teixeira M.
63
62
Grigelis L.
Lopez Perez E.
61
62
Checa-Calvo J.
Eysseric J.
55
WC
Corrie E.
20
Groth S.
63
76
2
14
Ito T.
Podlipnik-Castillo H.
67
2
64
63
Ghem A.
Gomez E.
64
64
Arnaboldi A.
Viola M.
63
46
60
WC
Ward A.
21
Berankis R.
63
64
15
Krajinovic F.
Delic M.
64
62
Mertl J.
Hernych J.
42
Pospisil J.
Elias G.
64
26
64
Bozoljac I.
31
Ram R.
64
64
16
Brands D.
Zemlja G.
64
46
60
Marchenko I.
Darcis S.
75
63
Guez D.
Uchiyama Y.
75
46
97
Daniel T.
22
Harrison R.
26
63
64
Saville L.
Williams R.
76
4
46
61
Angelinos T.
Marti Y.
64
26
62
Fischer M.
Bachinger M.
26
62
108
Duckworth J.
30
Dustov F.
46
76
5
86
3
Smyczek T.
Cipolla F.
64
63
Dutra Silva R.
26
Kuznetsov A.
76
5
76
4
4
Muller G.
Burquier G.
62
64
Menendez-Maceiras A.
Ignatik U.
16
63
64
Pavic A.
Odesnik W.
63
60
Moriya H.
29
Gicquel M.
63
61
Kravchuk K.
Reynolds B.
61
76
3
Velotti A.
Bolt A.
63
63
7
Jaziri M.
Millot V.
46
63
60
Androic T.
27
Ilhan M.
63
64
WC
Golding O.
Chiudinelli M.
36
64
64
Gigounon G.
24
Sugita Y.
36
63
63
9
Kudla D.
WC
Klein B.
36
62
63
Alund M.
18
Bedene A.
62
64
10
Dancevic F.
Copil M.
67
4
76
4
62
Zhang Z.
23
Wang J.
46
63
60
11
Polansky P.
Mecir M.
63
62
Kosakowski D.
19
Herbert P.
61
63
12
Beck A.
Fucsovics M.
62
76
4
Bemelmans R.
Puetz T.
64
62
13
Bolelli S.
Grigelis L.
61
63
Eysseric J.
20
Groth S.
64
67
2
63
14
Ito T.
Ghem A.
75
64
Arnaboldi A.
21
Berankis R.
64
63
15
Krajinovic F.
Hernych J.
63
64
Elias G.
31
Ram R.
64
76
4
16
Brands D.
Darcis S.
36
75
62
Uchiyama Y.
22
Harrison R.
61
63
Saville L.
Marti Y.
26
63
57
76
7
86
Fischer M.
Duckworth J.
64
76
5
64
3
Smyczek T.
26
Kuznetsov A.
46
63
63
63
4
Muller G.
Menendez-Maceiras A.
63
64
76
3
Pavic A.
29
Gicquel M.
46
63
76
5
64
Kravchuk K.
Bolt A.
36
76
5
64
64
7
Jaziri M.
27
Ilhan M.
64
62
16
63
Chiudinelli M.
24
Sugita Y.
64
62
75
9
Kudla D.
18
Bedene A.
63
57
61
64
10
Dancevic F.
23
Wang J.
26
62
61
64
Mecir M.
19
Herbert P.
46
63
75
64
Fucsovics M.
Puetz T.
76
3
76
16
61
13
Bolelli S.
20
Groth S.
62
46
76
4
64
14
Ito T.
21
Berankis R.
57
46
63
75
60
Hernych J.
31
Ram R.
63
64
67
2
62
16
Brands D.
22
Harrison R.
76
3
62
63
—
26
Kuznetsov A.
—
—
—
—
—
19
Herbert P.
—
—
—
—
Xóa quảng cáo
Tin tức khác
Volandri tiết lộ chìa khóa thành công của Ý tại Cúp Davis: "Các tuyển thủ đã hiểu tôi đưa ra quyết định vì lợi ích đội bóng"
Adrien Guyot
27/11/2025, 07:05
Cúp Davis 2025: Ý kết thúc năm ở vị trí dẫn đầu bảng xếp hạng đồng đội, Pháp xếp thứ 8
Adrien Guyot
25/11/2025, 15:22
Davis Cup: Đội hình cho trận chung kết giữa Ý và Tây Ban Nha đã được công bố
Clément Gehl
23/11/2025, 12:24
Davis Cup: Ý trước ngưỡng cửa kỳ tích chưa từng có trong hơn 50 năm
Jules Hypolite
21/11/2025, 20:32