Neil Broad vs Andre Agassi • US Open 1989
??:??


Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx50
- Úcx9
- Thụy Điểnx9
- Argentinax5
- Phápx5
- Tây Ban Nhax4
- Đứcx4
- Hà Lanx4
- Nam Phix4
- Ngax4
- Canadax3
- Ýx3
- Áox2
- Brazilx2
- Israelx2
- Mexicox2
- Slovakiax2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Nhật Bảnx1
- New Zealandx1
- Perux1
- Puerto Ricox1
- Senegalx1
- Uruguayx1
- Venezuelax1
- YUGx1
- Hoa Kỳx27
- Thụy Điểnx6
- Úcx4
- Nam Phix3
- Ngax3
- Argentinax2
- Canadax2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Perux1
- Puerto Ricox1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx14
- Argentinax2
- Đứcx2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Israelx1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Puerto Ricox1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx9
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Phápx1
- Đứcx1
- Hà Lanx1
- Ngax1
- Hoa Kỳx6
- Phápx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx3
- Đứcx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác