Ricardo Cano vs Stan Smith • US Open 1976
??:??
RC
SS
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx52
- Úcx17
- Nam Phix7
- Vương quốc Anhx5
- Tây Ban Nhax4
- Phápx4
- Thụy Điểnx4
- Argentinax3
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Chilex2
- Colombiax2
- Ấn Độx2
- Hà Lanx2
- New Zealandx2
- Ngax2
- Áox1
- Boliviax1
- Croatiax1
- Ai Cậpx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Nhật Bảnx1
- Mexicox1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Venezuelax1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx26
- Úcx8
- Vương quốc Anhx4
- Tây Ban Nhax3
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Ýx2
- Ngax2
- Thụy Điểnx2
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ai Cậpx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ấn Độx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Romaniax1
- Venezuelax1
- Hoa Kỳx13
- Úcx3
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Tây Ban Nhax2
- Vương quốc Anhx2
- Thụy Điểnx2
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Ngax1
- Hoa Kỳx7
- Tây Ban Nhax2
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Ngax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Argentinax1
- Romaniax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau