Paul Capdeville vs Robin Soderling • Roland Garros 2008
??:??
PC
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Phápx18
- Tây Ban Nhax17
- Argentinax15
- Hoa Kỳx10
- Đứcx9
- Croatiax5
- Ngax5
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Ýx4
- Serbiax4
- Bỉx3
- Brazilx3
- Thụy Điểnx3
- Chilex2
- Colombiax2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Canadax1
- Sípx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Hàn Quốcx1
- Latviax1
- Monacox1
- Perux1
- Bồ Đào Nhax1
- Slovakiax1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax12
- Argentinax9
- Phápx9
- Ngax5
- Hoa Kỳx5
- Croatiax3
- Cộng hòa Sécx3
- Chilex2
- Thụy Sĩx2
- Úcx1
- Áox1
- Brazilx1
- Colombiax1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Hàn Quốcx1
- Latviax1
- Perux1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx6
- Tây Ban Nhax5
- Ngax3
- Croatiax2
- Thụy Sĩx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Úcx1
- Áox1
- Chilex1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Latviax1
- Serbiax1
- Thụy Điểnx1
- Phápx5
- Tây Ban Nhax4
- Chilex1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Latviax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax3
- Chilex1
- Phápx1
- Latviax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác