Arnaud Clement vs Tommy Robredo • US Open 2004
??:??


Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx17
- Phápx15
- Tây Ban Nhax14
- Argentinax7
- Đứcx7
- Ngax6
- Cộng hòa Sécx5
- Thụy Điểnx5
- Bỉx4
- Ýx4
- Úcx3
- Áox3
- Brazilx3
- Croatiax3
- Vương quốc Anhx3
- Slovakiax3
- Chilex2
- Đan Mạchx2
- Phần Lanx2
- Ma-rốcx2
- Hà Lanx2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Thái Lanx2
- Armeniax1
- Belarusx1
- Sípx1
- Georgiax1
- Nhật Bảnx1
- Hàn Quốcx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Serbiax1
- Đài Bắcx1
- Tây Ban Nhax9
- Hoa Kỳx8
- Phápx7
- Đứcx4
- Thụy Điểnx4
- Argentinax3
- Áox3
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Ngax3
- Slovakiax3
- Armeniax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Chilex1
- Sípx1
- Đan Mạchx1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Ma-rốcx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Áox3
- Cộng hòa Sécx3
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Đứcx2
- Ngax2
- Slovakiax2
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Armeniax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Vương quốc Anhx1
- Hàn Quốcx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thái Lanx1
- Đứcx2
- Slovakiax2
- Hoa Kỳx2
- Armeniax1
- Úcx1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Vương quốc Anhx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Úcx1
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Úcx1
- Thụy Sĩx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác