Jill Craybas vs Madison Keys • US Open 2011
Vòng 15 Điểm • 19,000 $
Vòng 2100 Điểm • 31,000 $
Vòng 3160 Điểm • 48,000 $
Vòng 1/8280 Điểm • 85,000 $
Tứ kết500 Điểm • 175,000 $
Bán kết900 Điểm • 350,000 $
Chung kết1,400 Điểm • 800,000 $
- Hoa Kỳx16
- Ngax15
- Cộng hòa Sécx7
- Phápx7
- Tây Ban Nhax6
- Đứcx6
- Ýx6
- Úcx5
- Romaniax5
- Trung Quốcx4
- Vương quốc Anhx4
- Serbiax4
- Belarusx3
- Nhật Bảnx3
- Slovakiax3
- Áox2
- Canadax2
- Croatiax2
- Hungaryx2
- Hà Lanx2
- Ba Lanx2
- Thụy Điểnx2
- Thái Lanx2
- Ukrainex2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Đan Mạchx1
- Estoniax1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Kazakhstanx1
- Latviax1
- New Zealandx1
- Nam Phix1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Đài Bắcx1
- Uzbekistanx1
- Ngax8
- Hoa Kỳx8
- Đứcx5
- Tây Ban Nhax4
- Úcx3
- Phápx3
- Ýx3
- Romaniax3
- Belarusx2
- Trung Quốcx2
- Croatiax2
- Cộng hòa Sécx2
- Vương quốc Anhx2
- Hà Lanx2
- Serbiax2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Bulgariax1
- Đan Mạchx1
- Estoniax1
- Israelx1
- Ba Lanx1
- Nam Phix1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Ukrainex1
- Uzbekistanx1
- Ngax7
- Hoa Kỳx5
- Đứcx4
- Tây Ban Nhax3
- Ýx3
- Serbiax2
- Úcx1
- Belarusx1
- Trung Quốcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đan Mạchx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Uzbekistanx1
- Ngax4
- Đứcx3
- Ýx2
- Úcx1
- Trung Quốcx1
- Đan Mạchx1
- Tây Ban Nhax1
- Romaniax1
- Serbiax1
- Hoa Kỳx1
- Đứcx2
- Ngax2
- Úcx1
- Đan Mạchx1
- Ýx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Đan Mạchx1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
- Úcx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau