Novak Djokovic vs Jo-Wilfried Tsonga • Australian Open 2008
Djokovic Thống Trị Australian Open Với 10 Danh Hiệu: Hành Trình Huyền Thoại Tại Melbourne
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Phápx16
- Hoa Kỳx14
- Tây Ban Nhax13
- Argentinax12
- Đứcx8
- Úcx7
- Cộng hòa Sécx5
- Ngax5
- Áox4
- Bỉx4
- Croatiax4
- Ýx4
- Serbiax4
- Chilex3
- Vương quốc Anhx3
- Canadax2
- Israelx2
- Romaniax2
- Thụy Sĩx2
- Colombiax1
- Sípx1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Kazakhstanx1
- Hàn Quốcx1
- Latviax1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Uzbekistanx1
- Phápx9
- Tây Ban Nhax8
- Hoa Kỳx8
- Ngax5
- Argentinax4
- Đứcx4
- Úcx3
- Áox2
- Chilex2
- Croatiax2
- Ýx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Bỉx1
- Canadax1
- Colombiax1
- Sípx1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Kazakhstanx1
- Hàn Quốcx1
- Hà Lanx1
- Uzbekistanx1
- Phápx6
- Hoa Kỳx5
- Tây Ban Nhax4
- Ngax3
- Argentinax2
- Croatiax2
- Serbiax2
- Úcx1
- Áox1
- Chilex1
- Sípx1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax3
- Phápx3
- Ngax2
- Úcx1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax2
- Phần Lanx1
- Phápx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Tây Ban Nhax1
- Phápx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Phápx1
- Serbiax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác