Novak Djokovic vs Jo-Wilfried Tsonga • Indian Wells 2016
94.4% (2583)
5.6% (153)
1
Djokovic N.
Bye
Bye
22
Kohlschreiber P.
18
Lopez F.
Bye
Bye
14
Bautista Agut R.
11
Thiem D.
Bye
Bye
21
Sock J.
31
Querrey S.
Bye
Bye
7
Tsonga J.
4
Nadal R.
Bye
Bye
25
Klizan M.
23
Dimitrov G.
Bye
Bye
16
Simon G.
9
Isner J.
Bye
Bye
19
Paire B.
30
Johnson S.
Bye
Bye
5
Nishikori K.
8
Gasquet R.
Bye
Bye
26
Dolgopolov A.
20
Troicki V.
Bye
Bye
10
Cilic M.
15
Goffin D.
Bye
Bye
22
Cuevas P.
28
Chardy J.
Bye
Bye
3
Wawrinka S.
6
Berdych T.
Bye
Bye
29
Bellucci T.
17
Tomic B.
Bye
Bye
12
Raonic M.
13
Monfils G.
Bye
Bye
24
Kyrgios N.
32
Sousa J.
Bye
Bye
2
Murray A.
1
Djokovic N.
12
Raonic M.
6260
Nhà vô địch1,000 Điểm • 900,400 $
Vòng 110 Điểm • 10,485 $
1Djokovic N.
BYE
BYE
22Kohlschreiber P.
18Lopez F.
BYE
BYE
14Bautista Agut R.
11Thiem D.
BYE
BYE
21Sock J.
31Querrey S.
BYE
BYE
7Tsonga J.
4Nadal R.
BYE
BYE
25Klizan M.
23Dimitrov G.
BYE
BYE
16Simon G.
9Isner J.
BYE
BYE
19Paire B.
30Johnson S.
BYE
BYE
5Nishikori K.
8Gasquet R.
BYE
BYE
26Dolgopolov A.
20Troicki V.
BYE
BYE
10Cilic M.
15Goffin D.
BYE
BYE
22Cuevas P.
28Chardy J.
BYE
BYE
3Wawrinka S.
6Berdych T.
BYE
BYE
29Bellucci T.
17Tomic B.
BYE
BYE
12Raonic M.
13Monfils G.
BYE
BYE
24Kyrgios N.
32Sousa J.
BYE
BYE
2Murray A.
Vòng 225 Điểm • 17,100 $
Djokovic
Kohlschreiber
Lopez
Bautista Agut
Thiem
Sock
Querrey
Tsonga
Nadal
Klizan
Dimitrov
Simon
Isner
Paire
Johnson
Nishikori
Gasquet
Dolgopolov
Troicki
Cilic
Goffin
Cuevas
Chardy
Wawrinka
Berdych
Bellucci
Tomic
Raonic
Monfils
Kyrgios
Sousa
Murray
Vòng 345 Điểm • 31,670 $
Vòng 1/890 Điểm • 59,185 $
Tứ kết180 Điểm • 11,270 $
Bán kết360 Điểm • 220,230 $
Chung kết600 Điểm • 439,420 $
- Hoa Kỳx16
- Tây Ban Nhax11
- Phápx11
- Argentinax8
- Ngax5
- Úcx4
- Canadax3
- Croatiax3
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Serbiax3
- Vương quốc Anhx2
- Hà Lanx2
- Slovakiax2
- Ukrainex2
- Áox1
- Bỉx1
- Bosnia và Herzegovinax1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Cộng hòa Dominicax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Hàn Quốcx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Bồ Đào Nhax1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- Uzbekistanx1
- Tây Ban Nhax9
- Phápx9
- Hoa Kỳx9
- Argentinax4
- Úcx3
- Đứcx3
- Canadax2
- Croatiax2
- Hà Lanx2
- Ngax2
- Serbiax2
- Slovakiax2
- Ukrainex2
- Áox1
- Bỉx1
- Brazilx1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Kazakhstanx1
- Luxembourgx1
- Bồ Đào Nhax1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- Tây Ban Nhax5
- Phápx5
- Hoa Kỳx4
- Argentinax3
- Croatiax2
- Đứcx2
- Úcx1
- Áox1
- Bỉx1
- Canadax1
- Cộng hòa Sécx1
- Vương quốc Anhx1
- Nhật Bảnx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ukrainex1
- Phápx3
- Tây Ban Nhax2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx1
- Phápx2
- Bỉx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Nhật Bảnx1
- Serbiax1
- Bỉx1
- Canadax1
- Tây Ban Nhax1
- Serbiax1
- Canadax1
- Serbiax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau