Rosalyn Fairbank vs Laura Arraya • Wimbledon 1993
??:??
RF
LA
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx27
- Đứcx12
- Vương quốc Anhx9
- Úcx8
- Phápx8
- Cộng hòa Sécx6
- Ýx6
- Hà Lanx6
- Nam Phix6
- Nhật Bảnx5
- Argentinax4
- Bỉx4
- Bulgariax3
- Belarusx2
- Tây Ban Nhax2
- Slovakiax2
- Ukrainex2
- Áox1
- Canadax1
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Phần Lanx1
- Georgiax1
- Hồng Kôngx1
- Hungaryx1
- Indonesiax1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- Perux1
- Romaniax1
- Thụy Sĩx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx17
- Đứcx5
- Úcx4
- Cộng hòa Sécx4
- Argentinax3
- Vương quốc Anhx3
- Ýx3
- Bỉx2
- Bulgariax2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Nhật Bảnx2
- Hà Lanx2
- Nam Phix2
- Ukrainex2
- Áox1
- Belarusx1
- Canadax1
- Phần Lanx1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Latviax1
- Mexicox1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx10
- Argentinax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Đứcx2
- Hà Lanx2
- Ukrainex2
- Bỉx1
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Hồng Kôngx1
- Indonesiax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Hoa Kỳx5
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Belarusx1
- Phápx1
- Indonesiax1
- Hà Lanx1
- Cộng hòa Sécx2
- Hoa Kỳx2
- Argentinax1
- Belarusx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hoa Kỳx1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau