Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Comesana
Aguilar Cardozo
30
2
15
4
Prozorova
Eala
10:30
Shevchenko
Hurkacz
08:00
Borges
Ugo Carabelli
05:00
Griekspoor
Shapovalov
05:00
Cerundolo
Zhou
09:30
Ostapenko
Preston
07:00
3
live
Tất cả
(144)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Marton Fucsovics vs Andrey Rublev • Dubai 2021
Dubai 2021
, ATP 500
Tứ kết
, Center Court
01:29
Fucsovics
Marton
ATP 118
live 130
5
2
0
0
0
Rublev
Andrey
2
ATP 25
7
6
0
0
0
Xu hướng dự đoán
1.7% (15)
98.3% (855)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Thiem D.
Bye
Q
O'Connell C.
Q
Harris L.
67
5
64
61
Davidovich Fokina A.
LL
Albot R.
64
64
Bye
14
Krajinovic F.
LL
Giustino L.
Bye
Q
Bhambri Y.
Bedene A.
36
61
64
Nishikori K.
Opelka R.
36
63
64
Bye
5
Goffin D.
3
Shapovalov D.
Bye
Struff J.
Q
Kukushkin M.
63
62
Gasquet R.
Cecchinato M.
64
62
Bye
13
Hurkacz H.
9
De Minaur A.
Bye
Chardy J.
Ramos-Vinolas A.
63
36
64
WC
Popyrin A.
WC
Novak D.
75
Bye
8
Khachanov K.
17
Sonego L.
Bye
Q
Zapata Miralles B.
Millman J.
64
64
WC
Karatsev A.
Gerasimov E.
64
64
Bye
12
Evans D.
16
Sinner J.
Bye
Nishioka Y.
Bublik A.
64
76
4
SE
Ebden M.
Bye
Bye
4
Bautista Agut R.
6
Carreno Busta P.
Bye
Pospisil V.
Fucsovics M.
26
75
64
WC
Jaziri M.
Tsonga J.
33
Bye
11
Lajovic D.
15
Fritz T.
Bye
Basilashvili N.
Bye
Q
Ruusuvuori E.
Thompson J.
63
76
5
Bye
2
Rublev A.
1
Thiem D.
Q
Harris L.
63
64
Davidovich Fokina A.
14
Krajinovic F.
75
64
LL
Giustino L.
Bedene A.
64
63
Nishikori K.
5
Goffin D.
63
76
3
3
Shapovalov D.
Struff J.
61
63
Gasquet R.
13
Hurkacz H.
63
64
9
De Minaur A.
Chardy J.
26
63
64
WC
Popyrin A.
8
Khachanov K.
64
36
76
4
17
Sonego L.
Q
Zapata Miralles B.
62
62
WC
Karatsev A.
12
Evans D.
64
46
64
16
Sinner J.
Bublik A.
26
76
2
64
SE
Ebden M.
4
Bautista Agut R.
41
6
Carreno Busta P.
Fucsovics M.
67
5
63
62
WC
Jaziri M.
11
Lajovic D.
75
62
15
Fritz T.
Basilashvili N.
46
63
76
4
Q
Ruusuvuori E.
2
Rublev A.
64
64
Q
Harris L.
14
Krajinovic F.
76
5
64
Bedene A.
Nishikori K.
64
64
3
Shapovalov D.
13
Hurkacz H.
64
63
Chardy J.
8
Khachanov K.
67
3
64
64
17
Sonego L.
WC
Karatsev A.
36
63
64
16
Sinner J.
4
Bautista Agut R.
64
36
75
Fucsovics M.
11
Lajovic D.
61
46
64
15
Fritz T.
2
Rublev A.
63
61
Q
Harris L.
Nishikori K.
61
36
63
3
Shapovalov D.
Chardy J.
75
64
WC
Karatsev A.
16
Sinner J.
67
5
63
62
Fucsovics M.
2
Rublev A.
75
62
Q
Harris L.
3
Shapovalov D.
67
5
64
76
6
WC
Karatsev A.
2
Rublev A.
62
46
64
Q
Harris L.
WC
Karatsev A.
63
62
Vòng 1
14,590 $
1
Thiem D.
BYE
Q
O'Connell C.
Q
Harris L.
Davidovich Fokina A.
LL
Albot R.
BYE
14
Krajinovic F.
LL
Giustino L.
BYE
Q
Bhambri Y.
Bedene A.
Nishikori K.
Opelka R.
BYE
5
Goffin D.
3
Shapovalov D.
BYE
Struff J.
Q
Kukushkin M.
Gasquet R.
Cecchinato M.
BYE
13
Hurkacz H.
9
De Minaur A.
BYE
Chardy J.
Ramos-Vinolas A.
WC
Popyrin A.
WC
Novak D.
BYE
8
Khachanov K.
17
Sonego L.
BYE
Q
Zapata Miralles B.
Millman J.
WC
Karatsev A.
Gerasimov E.
BYE
12
Evans D.
16
Sinner J.
BYE
Nishioka Y.
Bublik A.
SE
Ebden M.
BYE
BYE
4
Bautista Agut R.
6
Carreno Busta P.
BYE
Pospisil V.
Fucsovics M.
WC
Jaziri M.
Tsonga J.
BYE
11
Lajovic D.
15
Fritz T.
BYE
Basilashvili N.
BYE
Q
Ruusuvuori E.
Thompson J.
BYE
2
Rublev A.
Vòng 2
45 Điểm • 26,530 $
Thiem
Harris
67
5
64 61
Davidovich Fokina
64 64
Krajinovic
Giustino
Bedene
36 61 64
Nishikori
36 63 64
Goffin
Shapovalov
Struff
63 62
Gasquet
64 62
Hurkacz
De Minaur
Chardy
63 36 64
Popyrin
76
75
Khachanov
Sonego
Zapata Miralles
64 64
Karatsev
64 64
Evans
Sinner
Bublik
64 76
4
Ebden
Bautista Agut
Carreno Busta
Fucsovics
26 75 64
Jaziri
33 ab
Lajovic
Fritz
Basilashvili
Ruusuvuori
63 76
5
Rublev
Vòng 1/8
90 Điểm • 52,030 $
Harris
63 64
Krajinovic
75 64
Bedene
64 63
Nishikori
63 76
3
Shapovalov
61 63
Hurkacz
63 64
Chardy
26 63 64
Khachanov
64 36 76
4
Sonego
62 62
Karatsev
64 46 64
Sinner
26 76
2
64
Bautista Agut
41 ab
Fucsovics
67
5
63 62
Lajovic
75 62
Fritz
46 63 76
4
Rublev
64 64
Tứ kết
180 Điểm • 107,830 $
Harris
76
5
64
Nishikori
64 64
Shapovalov
64 63
Chardy
67
3
64 64
Karatsev
36 63 64
Sinner
64 36 75
Fucsovics
61 46 64
Rublev
63 61
Bán kết
300 Điểm • 227,640 $
Harris
61 36 63
Shapovalov
75 64
Karatsev
67
5
63 62
Rublev
75 62
Chung kết
500 Điểm • 505,000 $
Harris
67
5
64 76
6
Karatsev
62 46 64
Nhà vô địch
Karatsev
63 62
Úc
x6
Tây Ban Nha
x5
Ý
x4
Pháp
x3
Nga
x3
Áo
x2
Canada
x2
Nhật Bản
x2
Kazakhstan
x2
Serbia
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Ấn Độ
x1
Moldova
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Tây Ban Nha
x4
Úc
x3
Ý
x3
Nga
x3
Pháp
x2
Serbia
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Georgia
x1
Đức
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Tunisia
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x3
Ý
x2
Serbia
x2
Canada
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Nhật Bản
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Nga
x2
Canada
x1
Pháp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Nam Phi
x1
Nga
x2
Canada
x1
Nam Phi
x1
Nam Phi
x1
Nga
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
ATP Hàng Châu: Năm tay vợt Pháp, thử thách lớn của Royer trên con đường chạm trán Medvedev
Clément Gehl
21/09/2026, 08:36
Andrey Rublev thừa nhận phong độ sa sút sau khi bị loại ở US Open
Clément Gehl
16/09/2026, 06:43
Rublev nói về hợp tác với Safin: “Anh ấy đi du đấu khi muốn”
Clément Gehl
15/09/2026, 13:02
Video - US Open: Rublev thẳng thừng từ chối Sam Querrey giữa trận đôi nam nữ
Jules Hypolite
27/08/2026, 18:01
Center Court
10h00
Shapovalov
7
6
d.
Chardy
5
4
↓
Karatsev
6
5
6
6
d.
Sinner
7
3
2
14h00
Harris
6
3
6
d.
Nishikori
1
6
3
↓
Rublev
7
6
d.
Fucsovics
5
2
Top 5 Thứ tư 23
1
MsMadox
12
Điểm
2
massalia
12
Điểm
3
migsy
10
Điểm
4
cdnyc44
10
Điểm
5
alberelliwalter
10
Điểm
Play the predictions