Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Tabilo
01:15
Starodubtseva
Rybakina
21:00
Blockx
Cobolli
17:15
Bucsa
Gauff
17:30
Andreeva
Bartunkova
16:30
Fritz
Cerundolo
15:30
Swiatek
Bouzkova
16:30
4
live
Tất cả
(42)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Drew Gitlin vs Minoru Ueda • Tokyo 1984
Tokyo 1984
, ATP 500
Vòng 2
??:??
Gitlin
Drew
6
6
0
0
0
Ueda
Minoru
1
4
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Gomez A.
Anger M.
62
62
Mattke J.
Wooldridge M.
63
63
Michibata G.
Manson B.
75
63
Sakamoto S.
15
Lapidus J.
67
62
63
13
Harmon R.
Nelson T.
75
61
Horiuchi S.
Derlin B.
61
62
Sands H.
Nakanishi I.
63
61
Dowlen D.
8
Davis M.
75
63
4
Moor T.
Richter K.
61
64
Belcher K.
Kuramitsu T.
62
76
Gurfein J.
Mitchell M.
26
75
76
Winitsky V.
12
Giammalva Jr. S.
76
63
10
Odizor N.
Campbell C.
46
76
63
Q
Dunk C.
Bailey J.
62
64
Stefanki L.
Q
Takeuchi E.
62
63
Korita E.
6
Gullikson T.
63
36
63
5
Gullikson T.
Seguso R.
64
64
Q
Shibuya T.
Pfister H.
62
62
Fukui T.
Q
Duncan L.
63
60
Nishio S.
11
Pate D.
62
62
9
Dickson M.
Zivojinovic S.
57
75
64
Fedderly M.
Gonzalez F.
64
61
Flach K.
Q
Tachibana K.
64
62
Shiraishi S.
3
Krishnan R.
63
63
7
Green B.
Q
Liu S.
63
61
Q
Van't Hof E.
Van Boeckel H.
64
75
Gitlin D.
Giammalva T.
76
64
Ueda M.
Uemura N.
62
62
14
Meister S.
Maruyama K.
63
62
McCain S.
Ukon K.
62
64
Cain T.
Dupre P.
76
62
Van't Hof R.
2
Gilbert B.
61
63
1
Gomez A.
Mattke J.
64
36
76
Manson B.
15
Lapidus J.
64
62
Nelson T.
Derlin B.
06
76
64
Sands H.
8
Davis M.
63
62
4
Moor T.
Belcher K.
63
64
Mitchell M.
12
Giammalva Jr. S.
46
63
75
Campbell C.
Q
Dunk C.
63
75
Stefanki L.
Korita E.
76
61
5
Gullikson T.
Pfister H.
75
63
Q
Duncan L.
11
Pate D.
62
64
Zivojinovic S.
Gonzalez F.
64
64
Flach K.
3
Krishnan R.
60
61
7
Green B.
Q
Van't Hof E.
63
62
Gitlin D.
Ueda M.
61
64
14
Meister S.
McCain S.
62
62
Cain T.
2
Gilbert B.
62
64
Mattke J.
15
Lapidus J.
62
62
Derlin B.
8
Davis M.
62
62
4
Moor T.
12
Giammalva Jr. S.
76
64
Campbell C.
Stefanki L.
46
76
64
Pfister H.
11
Pate D.
75
62
Zivojinovic S.
3
Krishnan R.
64
61
7
Green B.
Gitlin D.
75
62
McCain S.
2
Gilbert B.
63
63
15
Lapidus J.
Derlin B.
62
64
4
Moor T.
Stefanki L.
63
76
11
Pate D.
3
Krishnan R.
63
76
Gitlin D.
2
Gilbert B.
63
61
15
Lapidus J.
4
Moor T.
63
36
75
11
Pate D.
2
Gilbert B.
63
75
4
Moor T.
11
Pate D.
63
75
Vòng 1
1
Gomez A.
Anger M.
Mattke J.
Wooldridge M.
Michibata G.
Manson B.
Sakamoto S.
15
Lapidus J.
13
Harmon R.
Nelson T.
Horiuchi S.
Derlin B.
Sands H.
Nakanishi I.
Dowlen D.
8
Davis M.
4
Moor T.
Richter K.
Belcher K.
Kuramitsu T.
Gurfein J.
Mitchell M.
Winitsky V.
12
Giammalva Jr. S.
10
Odizor N.
Campbell C.
Q
Dunk C.
Bailey J.
Stefanki L.
Q
Takeuchi E.
Korita E.
6
Gullikson T.
5
Gullikson T.
Seguso R.
Q
Shibuya T.
Pfister H.
Fukui T.
Q
Duncan L.
Nishio S.
11
Pate D.
9
Dickson M.
Zivojinovic S.
Fedderly M.
Gonzalez F.
Flach K.
Q
Tachibana K.
Shiraishi S.
3
Krishnan R.
7
Green B.
Q
Liu S.
Q
Van't Hof E.
Van Boeckel H.
Gitlin D.
Giammalva T.
Ueda M.
Uemura N.
14
Meister S.
Maruyama K.
McCain S.
Ukon K.
Cain T.
Dupre P.
Van't Hof R.
2
Gilbert B.
Vòng 2
Gomez
62 62
Mattke
63 63
Manson
75 63
Lapidus
67 62 63
Nelson
75 61
Derlin
61 62
Sands
63 61
Davis
75 63
Moor
61 64
Belcher
62 76
Mitchell
26 75 76
Giammalva Jr.
76 63
Campbell
46 76 63
Dunk
62 64
Stefanki
62 63
Korita
63 36 63
Gullikson
64 64
Pfister
62 62
Duncan
63 60
Pate
62 62
Zivojinovic
57 75 64
Gonzalez
64 61
Flach
64 62
Krishnan
63 63
Green
63 61
Van't Hof
64 75
Gitlin
76 64
Ueda
62 62
Meister
63 62
McCain
62 64
Cain
76 62
Gilbert
61 63
Vòng 1/8
Mattke
64 36 76
Lapidus
64 62
Derlin
06 76 64
Davis
63 62
Moor
63 64
Giammalva Jr.
46 63 75
Campbell
63 75
Stefanki
76 61
Pfister
75 63
Pate
62 64
Zivojinovic
64 64
Krishnan
60 61
Green
63 62
Gitlin
61 64
McCain
62 62
Gilbert
62 64
Tứ kết
Lapidus
62 62
Derlin
62 62
Moor
76 64
Stefanki
46 76 64
Pate
75 62
Krishnan
64 61
Gitlin
75 62
Gilbert
63 63
Bán kết
Lapidus
62 64
Moor
63 76
Pate
63 76
Gilbert
63 61
Chung kết
Moor
63 36 75
Pate
63 75
Nhà vô địch
Pate
63 75
Hoa Kỳ
x40
Nhật Bản
x14
Canada
x1
Trung Quốc
x1
Ecuador
x1
Ấn Độ
x1
Hà Lan
x1
Nigeria
x1
New Zealand
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
YUG
x1
Hoa Kỳ
x25
Ecuador
x1
Ấn Độ
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Paraguay
x1
Nam Phi
x1
YUG
x1
Hoa Kỳ
x12
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Nam Phi
x1
YUG
x1
Hoa Kỳ
x6
Ấn Độ
x1
New Zealand
x1
Hoa Kỳ
x4
Hoa Kỳ
x2
Quảng cáo
Tin tức khác
Frances Tiafoe gây ấn tượng tạị US Open: 'Tôi cảm thấy khỏe, sẵn sàng về mặt tinh thần'
Clément Gehl
05/09/2026, 09:23
Ben Shelton vượt qua Shapovalov nhờ cơn giận: 'Thật khó khăn'
Clément Gehl
05/09/2026, 08:42
US Open: Tommy Paul gửi lời cảnh báo đến Alcaraz trước cuộc đối đầu lần thứ chín
Clément Gehl
05/09/2026, 08:32
US Open: Alcaraz được cảnh báo, Rick Macci dự báo 'trận chiến đường phố ngoạn mục' trước Paul
Clément Gehl
05/09/2026, 07:35
Quảng cáo
Top 5 Thứ bảy 5
1
BRETT
2
Điểm
2
Olivier R
2
Điểm
3
Charlotte D.
2
Điểm
4
removof
1
Điểm
5
Matt Houston Pzk
1
Điểm
Play the predictions