Alexa Glatch vs Jarmila Wolfe • US Open 2006
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx19
- Ngax17
- Phápx12
- Cộng hòa Sécx8
- Trung Quốcx6
- Tây Ban Nhax6
- Úcx5
- Đứcx5
- Ýx5
- Ukrainex5
- Nhật Bảnx4
- Belarusx3
- Thụy Sĩx3
- Argentinax2
- Bỉx2
- Croatiax2
- Estoniax2
- Israelx2
- Ba Lanx2
- Serbiax2
- Slovakiax2
- Áox1
- Bulgariax1
- Canadax1
- Colombiax1
- Phần Lanx1
- Hy Lạpx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Kazakhstanx1
- Hà Lanx1
- Sloveniax1
- Thụy Điểnx1
- Đài Bắcx1
- Venezuelax1
- Ngax11
- Phápx9
- Hoa Kỳx8
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx3
- Ýx3
- Ukrainex3
- Bỉx2
- Trung Quốcx2
- Nhật Bảnx2
- Serbiax2
- Thụy Sĩx2
- Áox1
- Belarusx1
- Croatiax1
- Tây Ban Nhax1
- Estoniax1
- Phần Lanx1
- Đứcx1
- Hy Lạpx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Ngax9
- Phápx6
- Úcx2
- Ýx2
- Serbiax2
- Hoa Kỳx2
- Bỉx1
- Belarusx1
- Trung Quốcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Estoniax1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Ngax5
- Phápx4
- Hoa Kỳx2
- Bỉx1
- Trung Quốcx1
- Israelx1
- Serbiax1
- Thụy Sĩx1
- Ngax3
- Phápx2
- Bỉx1
- Serbiax1
- Hoa Kỳx1
- Bỉx1
- Phápx1
- Ngax1
- Serbiax1
- Bỉx1
- Ngax1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau