Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Jódar
Bublik
30
3
00
2
Medvedev
Royer
08:30
Vacherot
Harris
08:30
Cerundolo
Davidovich Fokina
05:00
Brancaccio
Grabher
15
6
1
1
15
2
6
0
Alcaraz/Menšík
Bublik/Fritz
19:30
Fernandez
Chwalinska
10:00
5
live
Tất cả
(110)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Jim Grabb vs Steve Denton • Tokyo 1986
Tokyo 1986
, ATP 500
Vòng 1
??:??
Grabb
Jim
6
6
0
0
0
Denton
Steve
4
3
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Pate D.
Scanlon B.
75
64
Brown R.
WC
Kuramitsu T.
62
61
Grabb J.
Denton S.
64
63
Pugh J.
15
Donnelly G.
63
62
9
Keretic D.
LL
Richter K.
36
75
63
Q
McDadi H.
Lapidus J.
36
63
64
Levine J.
Guy S.
76
67
61
Q
Jones K.
8
Schultz B.
46
61
61
4
Canter J.
Steeb C.
63
36
61
Nixon R.
Q
Livingston D.
36
60
63
Q
Tatsuno S.
Vasudevan S.
61
64
Rahnasto O.
13
Davis S.
63
26
63
11
Sadri J.
WC
Bailey J.
63
62
Q
Rudeen R.
Pearce B.
64
36
63
Green B.
Flach K.
46
64
76
Simpson R.
5
Krishnan R.
63
61
6
Yzaga J.
Bates J.
57
64
61
Q
Campbell C.
Tauson M.
64
61
Medem S.
WC
Matsuoka S.
62
64
Derlin B.
12
Davis M.
60
76
14
Michibata G.
De Palmer M.
36
63
64
Cowan B.
Bauer M.
36
76
76
Bourne L.
Stefanki L.
63
75
Q
Zipf C.
3
Anger M.
63
62
7
Witsken T.
Laurendeau M.
62
64
Q
Fredborg H.
Moraing P.
67
63
62
Teacher B.
Chamberlin P.
75
36
76
WC
Morita K.
10
Holmes G.
61
61
16
Rostagno D.
Flur M.
46
64
64
Werner I.
Shiras L.
63
26
76
Wilder V.
Carlsson J.
46
62
61
Agassi A.
2
Arias J.
64
62
1
Pate D.
Brown R.
63
64
Grabb J.
15
Donnelly G.
64
16
63
9
Keretic D.
Lapidus J.
64
61
Guy S.
Q
Jones K.
64
64
4
Canter J.
Q
Livingston D.
75
57
64
Vasudevan S.
13
Davis S.
63
63
11
Sadri J.
Pearce B.
63
63
Green B.
5
Krishnan R.
64
62
6
Yzaga J.
Tauson M.
62
75
WC
Matsuoka S.
12
Davis M.
60
63
De Palmer M.
Bauer M.
76
63
Stefanki L.
3
Anger M.
67
63
62
7
Witsken T.
Moraing P.
63
63
Chamberlin P.
10
Holmes G.
46
75
76
16
Rostagno D.
Werner I.
67
62
63
Carlsson J.
2
Arias J.
26
63
61
1
Pate D.
Grabb J.
64
64
9
Keretic D.
Q
Jones K.
46
76
76
4
Canter J.
13
Davis S.
76
36
62
11
Sadri J.
5
Krishnan R.
63
64
6
Yzaga J.
12
Davis M.
62
62
De Palmer M.
3
Anger M.
75
63
Moraing P.
Chamberlin P.
64
64
16
Rostagno D.
Carlsson J.
76
76
1
Pate D.
Q
Jones K.
63
63
4
Canter J.
5
Krishnan R.
46
63
64
6
Yzaga J.
De Palmer M.
67
64
62
Chamberlin P.
Carlsson J.
64
76
Q
Jones K.
5
Krishnan R.
60
75
6
Yzaga J.
Carlsson J.
63
60
5
Krishnan R.
Carlsson J.
63
61
Vòng 1
1
Pate D.
Scanlon B.
Brown R.
WC
Kuramitsu T.
Grabb J.
Denton S.
Pugh J.
15
Donnelly G.
9
Keretic D.
LL
Richter K.
Q
McDadi H.
Lapidus J.
Levine J.
Guy S.
Q
Jones K.
8
Schultz B.
4
Canter J.
Steeb C.
Nixon R.
Q
Livingston D.
Q
Tatsuno S.
Vasudevan S.
Rahnasto O.
13
Davis S.
11
Sadri J.
WC
Bailey J.
Q
Rudeen R.
Pearce B.
Green B.
Flach K.
Simpson R.
5
Krishnan R.
6
Yzaga J.
Bates J.
Q
Campbell C.
Tauson M.
Medem S.
WC
Matsuoka S.
Derlin B.
12
Davis M.
14
Michibata G.
De Palmer M.
Cowan B.
Bauer M.
Bourne L.
Stefanki L.
Q
Zipf C.
3
Anger M.
7
Witsken T.
Laurendeau M.
Q
Fredborg H.
Moraing P.
Teacher B.
Chamberlin P.
WC
Morita K.
10
Holmes G.
16
Rostagno D.
Flur M.
Werner I.
Shiras L.
Wilder V.
Carlsson J.
Agassi A.
2
Arias J.
Vòng 2
Pate
75 64
Brown
62 61
Grabb
64 63
Donnelly
63 62
Keretic
36 75 63
Lapidus
36 63 64
Guy
76 67 61
Jones
46 61 61
Canter
63 36 61
Livingston
36 60 63
Vasudevan
61 64
Davis
63 26 63
Sadri
63 62
Pearce
64 36 63
Green
46 64 76
Krishnan
63 61
Yzaga
57 64 61
Tauson
64 61
Matsuoka
62 64
Davis
60 76
De Palmer
36 63 64
Bauer
36 76 76
Stefanki
63 75
Anger
63 62
Witsken
62 64
Moraing
67 63 62
Chamberlin
75 36 76
Holmes
61 61
Rostagno
46 64 64
Werner
63 26 76
Carlsson
46 62 61
Arias
64 62
Vòng 1/8
Pate
63 64
Grabb
64 16 63
Keretic
64 61
Jones
64 64
Canter
75 57 64
Davis
63 63
Sadri
63 63
Krishnan
64 62
Yzaga
62 75
Davis
60 63
De Palmer
76 63
Anger
67 63 62
Moraing
63 63
Chamberlin
46 75 76
Rostagno
67 62 63
Carlsson
26 63 61
Tứ kết
Pate
64 64
Jones
46 76 76
Canter
76 36 62
Krishnan
63 64
Yzaga
62 62
De Palmer
75 63
Chamberlin
64 64
Carlsson
76 76
Bán kết
Jones
63 63
Krishnan
46 63 64
Yzaga
67 64 62
Carlsson
64 76
Chung kết
Krishnan
60 75
Carlsson
63 60
Nhà vô địch
Krishnan
63 61
Hoa Kỳ
x38
Đức
x5
Canada
x4
Nhật Bản
x4
New Zealand
x3
Ấn Độ
x2
Thụy Điển
x2
Đan Mạch
x1
Phần Lan
x1
Vương quốc Anh
x1
Peru
x1
Nam Phi
x1
Thụy Sĩ
x1
Hoa Kỳ
x22
Đức
x3
Ấn Độ
x2
Đan Mạch
x1
Nhật Bản
x1
New Zealand
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x11
Đức
x2
Ấn Độ
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x5
Ấn Độ
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Ấn Độ
x1
Peru
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x1
Ấn Độ
x1
Thụy Điển
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Wimbledon: Kokkinakis lại thua trận marathon, thống kê ấn tượng xác nhận danh tiếng 'chuyên gia' 5 set
Clément Gehl
01/07/2026, 10:59
Grand Chelem: Rinderknech, tỷ lệ thi đấu trận 5 set cao thứ hai
Arthur Millot
28/08/2025, 15:14
Sinner đùa về thời gian vắng mặt dài: « Nếu tôi chưa sẵn sàng vào tháng 1... »
Jules Hypolite
25/09/2026, 18:40
Quảng cáo
Top 5 Thứ sáu 25
1
Dimitrii
10
Điểm
2
VillageIdiotDan
10
Điểm
3
Henrijam123
10
Điểm
4
Wothalan
9
Điểm
5
ThimGui
9
Điểm
Play the predictions