Tom Gullikson vs Pablo Arraya • US Open 1984
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
- Hoa Kỳx71
- Thụy Điểnx9
- Úcx8
- Phápx3
- Nam Phix3
- Thụy Sĩx3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Chilex2
- Vương quốc Anhx2
- Đứcx2
- Ấn Độx2
- Israelx2
- Ýx2
- New Zealandx2
- Bỉx1
- Canadax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phần Lanx1
- Hungaryx1
- Paraguayx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Uruguayx1
- Hoa Kỳx34
- Thụy Điểnx7
- Úcx5
- Nam Phix3
- Ấn Độx2
- Ýx2
- Argentinax1
- Bỉx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Phần Lanx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Paraguayx1
- Hoa Kỳx18
- Thụy Điểnx4
- Úcx3
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Phápx1
- Vương quốc Anhx1
- Israelx1
- Nam Phix1
- Hoa Kỳx8
- Thụy Điểnx4
- Úcx1
- Cộng hòa Sécx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Hoa Kỳx4
- Úcx1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx3
- Úcx1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác