Sabine Hack vs Zina Garrison • Australian Open 1994
SH
ZG
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx26
- Úcx13
- Đứcx9
- Phápx6
- Ýx6
- Hà Lanx6
- Argentinax5
- Nhật Bảnx5
- Bỉx4
- Cộng hòa Sécx4
- Slovakiax4
- Áox3
- Bulgariax3
- Tây Ban Nhax3
- Romaniax3
- Nam Phix3
- Belarusx2
- Canadax2
- Indonesiax2
- Ngax2
- Trung Quốcx1
- Croatiax1
- Phần Lanx1
- Vương quốc Anhx1
- Georgiax1
- Hy Lạpx1
- Hồng Kôngx1
- Israelx1
- Latviax1
- Luxembourgx1
- Mexicox1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Sloveniax1
- Thụy Sĩx1
- Đài Bắcx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx16
- Đứcx7
- Argentinax4
- Úcx4
- Nhật Bảnx4
- Cộng hòa Sécx3
- Phápx3
- Bulgariax2
- Canadax2
- Tây Ban Nhax2
- Indonesiax2
- Ngax2
- Áox1
- Bỉx1
- Belarusx1
- Croatiax1
- Phần Lanx1
- Israelx1
- Ýx1
- Hà Lanx1
- Romaniax1
- Nam Phix1
- Thụy Sĩx1
- Đài Bắcx1
- Ukrainex1
- Hoa Kỳx8
- Đứcx4
- Úcx3
- Bulgariax2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Ngax2
- Argentinax1
- Áox1
- Bỉx1
- Indonesiax1
- Ýx1
- Nhật Bảnx1
- Thụy Sĩx1
- Hoa Kỳx4
- Bulgariax2
- Tây Ban Nhax2
- Phápx2
- Đứcx2
- Argentinax1
- Cộng hòa Sécx1
- Nhật Bảnx1
- Thụy Sĩx1
- Tây Ban Nhax2
- Argentinax1
- Bulgariax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- Hoa Kỳx1
- Argentinax1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Nhật Bảnx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác