Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tien
Paul
6
6
3
2
Townsend
Bencic
15
7
6
2
15
6
7
4
Mcnally
Eala
40
3
7
1
40
6
5
2
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehecka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
2
live
Tất cả
(39)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Simona Halep vs Kaia Kanepi • Doha 2014
Doha 2014
, WTA Premier
Vòng 2
, Court 1
02:28
Halep
Simona
7
6
3
7
0
0
Kanepi
Kaia
4
6
6
5
0
0
Xu hướng dự đoán
100% (30)
0% (0)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Li N.
Bye
Schiavone F.
Rybarikova M.
75
46
76
3
Zhang S.
Q
Zanevska M.
63
62
Q
Cetkovska P.
14
Stephens S.
75
61
9
Ivanovic A.
Hantuchova D.
75
10
Svitolina E.
Koukalova K.
62
64
Pliskova K.
WC
Buyukakcay C.
63
63
Bye
6
Kerber A.
3
Kvitova P.
Bye
Williams V.
Q
Martic P.
62
62
Peng S.
Q
Petrova N.
76
5
75
Safarova L.
16
Flipkens K.
57
64
64
10
Cibulkova D.
WC
Kleybanova A.
55
Voegele S.
Cornet A.
76
6
75
Knapp K.
Garcia C.
64
61
Bye
5
Jankovic J.
7
Halep S.
Bye
Kanepi K.
Lepchenko V.
63
64
Barthel M.
Beck A.
76
5
62
Q
Pironkova T.
11
Vinci R.
63
63
15
Bouchard E.
Mattek-Sands B.
75
61
Niculescu M.
WC
Al Nabhani F.
61
60
Q
Hsieh S.
Pennetta F.
75
63
Bye
4
Errani S.
8
Wozniacki C.
Bye
Petkovic A.
Wickmayer Y.
64
64
Mladenovic K.
Cepelova J.
64
76
5
Erakovic M.
12
Stosur S.
64
62
LL
Majerič T.
Pavlyuchenkova A.
57
62
63
Q
Lucic-Baroni M.
Meusburger Y.
46
62
63
Q
Kudryavtseva A.
Cirstea S.
26
61
75
Bye
2
Radwanska A.
1
Li N.
Rybarikova M.
61
57
62
Zhang S.
Q
Cetkovska P.
63
46
63
9
Ivanovic A.
Koukalova K.
46
61
63
Pliskova K.
6
Kerber A.
76
2
64
3
Kvitova P.
Williams V.
62
26
76
7
Peng S.
Safarova L.
62
57
64
WC
Kleybanova A.
Voegele S.
63
62
Knapp K.
5
Jankovic J.
60
62
7
Halep S.
Kanepi K.
64
36
76
5
Beck A.
Q
Pironkova T.
67
5
62
62
Mattek-Sands B.
Niculescu M.
61
36
63
Q
Hsieh S.
4
Errani S.
60
64
8
Wozniacki C.
Wickmayer Y.
64
75
Cepelova J.
12
Stosur S.
64
46
61
Pavlyuchenkova A.
Q
Lucic-Baroni M.
64
61
Cirstea S.
2
Radwanska A.
75
60
1
Li N.
Q
Cetkovska P.
76
2
26
64
Koukalova K.
6
Kerber A.
62
63
3
Kvitova P.
Safarova L.
76
2
57
62
WC
Kleybanova A.
5
Jankovic J.
61
62
7
Halep S.
Beck A.
64
61
Niculescu M.
4
Errani S.
26
75
61
Wickmayer Y.
Cepelova J.
16
62
60
Q
Lucic-Baroni M.
2
Radwanska A.
64
01
Q
Cetkovska P.
6
Kerber A.
61
60
3
Kvitova P.
5
Jankovic J.
61
63
7
Halep S.
4
Errani S.
62
60
Wickmayer Y.
2
Radwanska A.
62
61
6
Kerber A.
5
Jankovic J.
61
76
6
7
Halep S.
2
Radwanska A.
75
62
6
Kerber A.
7
Halep S.
62
63
Nhà vô địch
900 Điểm
•
441,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 6,630 $
1
Li N.
BYE
Schiavone F.
Rybarikova M.
Zhang S.
Q
Zanevska M.
Q
Cetkovska P.
14
Stephens S.
9
Ivanovic A.
Hantuchova D.
Svitolina E.
Koukalova K.
Pliskova K.
WC
Buyukakcay C.
BYE
6
Kerber A.
3
Kvitova P.
BYE
Williams V.
Q
Martic P.
Peng S.
Q
Petrova N.
Safarova L.
16
Flipkens K.
10
Cibulkova D.
WC
Kleybanova A.
Voegele S.
Cornet A.
Knapp K.
Garcia C.
BYE
5
Jankovic J.
7
Halep S.
BYE
Kanepi K.
Lepchenko V.
Barthel M.
Beck A.
Q
Pironkova T.
11
Vinci R.
15
Bouchard E.
Mattek-Sands B.
Niculescu M.
WC
Al Nabhani F.
Q
Hsieh S.
Pennetta F.
BYE
4
Errani S.
8
Wozniacki C.
BYE
Petkovic A.
Wickmayer Y.
Mladenovic K.
Cepelova J.
Erakovic M.
12
Stosur S.
LL
Majerič T.
Pavlyuchenkova A.
Q
Lucic-Baroni M.
Meusburger Y.
Q
Kudryavtseva A.
Cirstea S.
BYE
2
Radwanska A.
Vòng 2
60 Điểm • 12,900 $
Li
Rybarikova
75 46 76
3
Zhang
63 62
Cetkovska
75 61
Ivanovic
75 10 ab
Koukalova
62 64
Pliskova
63 63
Kerber
Kvitova
Williams
62 62
Peng
76
5
75
Safarova
57 64 64
Kleybanova
55 ab
Voegele
76
6
75
Knapp
64 61
Jankovic
Halep
Kanepi
63 64
Beck
76
5
62
Pironkova
63 63
Mattek-Sands
75 61
Niculescu
61 60
Hsieh
75 63
Errani
Wozniacki
Wickmayer
64 64
Cepelova
64 76
5
Stosur
64 62
Pavlyuchenkova
57 62 63
Lucic-Baroni
46 62 63
Cirstea
26 61 75
Radwanska
Vòng 1/8
105 Điểm • 25,135 $
Li
61 57 62
Cetkovska
63 46 63
Koukalova
46 61 63
Kerber
76
2
64
Kvitova
62 26 76
7
Safarova
62 57 64
Kleybanova
63 62
Jankovic
60 62
Halep
64 36 76
5
Beck
67
5
62 62
Niculescu
61 36 63
Errani
60 64
Wickmayer
64 75
Cepelova
64 46 61
Lucic-Baroni
64 61
Radwanska
75 60
Tứ kết
190 Điểm • 50,700 $
Cetkovska
76
2
26 64
Kerber
62 63
Kvitova
76
2
57 62
Jankovic
61 62
Halep
64 61
Errani
26 75 61
Wickmayer
16 62 60
Radwanska
64 01 ab
Bán kết
350 Điểm • 110,100 $
Kerber
61 60
Jankovic
61 63
Halep
62 60
Radwanska
62 61
Chung kết
585 Điểm • 220,200 $
Kerber
61 76
6
Halep
75 62
Nhà vô địch
900 Điểm • 441,000 $
Halep
62 63
Cộng hòa Séc
x5
Ý
x5
Đức
x4
Nga
x4
Slovakia
x4
Hoa Kỳ
x4
Bỉ
x3
Trung Quốc
x3
Pháp
x3
Romania
x3
Croatia
x2
Serbia
x2
Úc
x1
Áo
x1
Bulgaria
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
New Zealand
x1
Oman
x1
Ba Lan
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x5
Trung Quốc
x3
Romania
x3
Đức
x2
Ý
x2
Nga
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Croatia
x1
Đan Mạch
x1
Estonia
x1
Ba Lan
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Cộng hòa Séc
x4
Đức
x2
Romania
x2
Bỉ
x1
Trung Quốc
x1
Croatia
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Serbia
x1
Slovakia
x1
Cộng hòa Séc
x2
Bỉ
x1
Đức
x1
Ý
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Romania
x1
Serbia
x1
Đức
x1
Romania
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Halep sau vụ doping: 'Tôi không hối tiếc, tôi sẽ làm lại tất cả'
Arthur Millot
18/07/2026, 06:33
Paula Badosa dành lời tri ân xúc động cho Simona Halep: 'Cô ấy là thần tượng của tôi'
Arthur Millot
15/07/2026, 11:25
Wimbledon: 10 kỳ, 10 nhà vô địch khác nhau, chuỗi chưa từng có trong kỷ nguyên Mở
Clément Gehl
12/07/2026, 06:40
Simona Halep chính thức nói lời chia tay quần vợt trong đêm tri ân xúc động tại Cluj-Napoca
Clément Gehl
17/06/2026, 12:55
Court 1
11h30
Errani
6
6
d.
Hsieh
0
4
↓
Kerber
7
6
d.
Pliskova
6
2
4
↓
Jankovic
6
6
d.
Knapp
0
2
↓
Halep
6
3
7
d.
Kanepi
4
6
6
5
Quảng cáo
Top 5 Thứ sáu 7
1
Matthieu Guth
12
Điểm
2
Kaltz
12
Điểm
3
Bjorn
12
Điểm
4
Fabrice D.
12
Điểm
5
Hoodmogwai
12
Điểm
Play the predictions