Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Tirante
Fils
40
3
1
40
6
5
Baez
Pacheco Mendez
00
2
00
2
Kouame
Burruchaga
40
2
15
0
Ugo Carabelli
Echargui
15
2
30
6
Gauff
Kostyuk
00:30
Fritz
Nakashima
19:00
Musetti
Tiafoe
23:00
8
live
Tất cả
(64)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Simona Halep vs Danka Kovinic • Bucarest 2016
Bucarest 2016
, WTA 250
Tứ kết
, Central Court
01:12
Halep
Simona
1
6
6
0
0
0
Kovinic
Danka
6
WTA 906
live 915
4
2
0
0
0
Xu hướng dự đoán
99.4% (1140)
0.6% (7)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Halep S.
Krejčíková B.
36
61
61
Baindl K.
Q
Shinikova I.
62
36
63
Leykina P.
LL
Xu S.
16
61
76
7
Q
Podoroska N.
6
Kovinic D.
61
60
3
Schmiedlova A.
Sasnovich A.
64
16
75
Bonaventure Y.
Parmentier P.
64
62
Kania-Chodun P.
King V.
76
4
60
Kucova K.
8
Buyukakcay C.
60
75
5
Niculescu M.
Mitu A.
62
64
Karatantcheva S.
Hercog P.
61
26
62
Q
Eguchi M.
Torro-Flor M.
61
62
Pereira T.
4
Siegemund L.
62
62
7
Sevastova A.
WC
Ruse E.
63
64
Tig P.
WC
Minca J.
76
5
63
Q
Kostova E.
WC
Schiavone F.
62
76
3
Krunic A.
2
Errani S.
63
62
1
Halep S.
Q
Shinikova I.
64
63
Leykina P.
6
Kovinic D.
63
62
Sasnovich A.
Parmentier P.
76
3
64
King V.
8
Buyukakcay C.
76
5
46
61
5
Niculescu M.
Hercog P.
64
63
Q
Eguchi M.
4
Siegemund L.
64
61
7
Sevastova A.
Tig P.
62
62
WC
Schiavone F.
2
Errani S.
16
62
1
Halep S.
6
Kovinic D.
64
62
Parmentier P.
King V.
63
61
Hercog P.
4
Siegemund L.
62
61
7
Sevastova A.
2
Errani S.
76
4
63
1
Halep S.
King V.
67
3
64
63
4
Siegemund L.
7
Sevastova A.
63
62
1
Halep S.
7
Sevastova A.
60
60
Nhà vô địch
280 Điểm
•
43,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 1,925 $
1
Halep S.
Krejčíková B.
Baindl K.
Q
Shinikova I.
Leykina P.
LL
Xu S.
Q
Podoroska N.
6
Kovinic D.
3
Schmiedlova A.
Sasnovich A.
Bonaventure Y.
Parmentier P.
Kania-Chodun P.
King V.
Kucova K.
8
Buyukakcay C.
5
Niculescu M.
Mitu A.
Karatantcheva S.
Hercog P.
Q
Eguchi M.
Torro-Flor M.
Pereira T.
4
Siegemund L.
7
Sevastova A.
WC
Ruse E.
Tig P.
WC
Minca J.
Q
Kostova E.
WC
Schiavone F.
Krunic A.
2
Errani S.
Vòng 1/8
30 Điểm • 3,310 $
Halep
36 61 61
Shinikova
62 36 63
Leykina
16 61 76
7
Kovinic
61 60
Sasnovich
64 16 75
Parmentier
64 62
King
76
4
60
Buyukakcay
60 75
Niculescu
62 64
Hercog
61 26 62
Eguchi
61 62
Siegemund
62 62
Sevastova
63 64
Tig
76
5
63
Schiavone
62 76
3
Errani
63 62
Tứ kết
60 Điểm • 5,900 $
Halep
64 63
Kovinic
63 62
Parmentier
76
3
64
King
76
5
46 61
Hercog
64 63
Siegemund
64 61
Sevastova
62 62
Errani
16 62
Bán kết
110 Điểm • 11,300 $
Halep
64 62
King
63 61
Siegemund
62 61
Sevastova
76
4
63
Chung kết
180 Điểm • 21,400 $
Halep
67
3
64 63
Sevastova
63 62
Nhà vô địch
280 Điểm • 43,000 $
Halep
60 60
Romania
x6
Bulgaria
x3
Ý
x2
Slovakia
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Trung Quốc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Ukraine
x1
Hoa Kỳ
x1
Romania
x3
Ý
x2
Belarus
x1
Bulgaria
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nhật Bản
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Nga
x1
Slovenia
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Hoa Kỳ
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Ý
x1
Latvia
x1
Montenegro
x1
Romania
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Đức
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Hoa Kỳ
x1
Latvia
x1
Romania
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Top 10 WTA 10 năm trước: Serena Williams thống trị, giờ họ ở đâu?
Arthur Millot
09/08/2026, 12:43
Halep sau vụ doping: 'Tôi không hối tiếc, tôi sẽ làm lại tất cả'
Arthur Millot
18/07/2026, 06:33
Paula Badosa dành lời tri ân xúc động cho Simona Halep: 'Cô ấy là thần tượng của tôi'
Arthur Millot
15/07/2026, 11:25
Central Court
11h00
Siegemund
6
6
d.
Hercog
2
1
↓
King
6
6
d.
Parmentier
3
1
↓
Sevastova
7
6
d.
Errani
6
4
3
16h30
Halep
6
6
d.
Kovinic
4
2
Quảng cáo