Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Swiatek
Rybakina
22:00
Landaluce
Draper
15
6
2
00
3
5
Kasatkina
Sönmez
30
6
5
00
2
5
Waltert
Marčinko
00
5
3
40
7
3
Vidmanová
Kalinina
15
6
4
15
4
4
Shelton
Nakashima
00:00
Townsend
Osorio
00
3
4
15
6
3
17
live
Tất cả
(118)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quentin Halys vs Mathias Bourgue • Bendigo 2022
Bendigo 2022
, ATP CH 50
Vòng 3
, Court 1
01:31
Halys
Quentin
4
ATP 52
6
6
0
0
0
Bourgue
Mathias
2
4
0
0
0
Xu hướng dự đoán
100% (2)
0% (0)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Milojevic N.
Bye
Bachinger M.
Safwat M.
46
76
3
76
4
LL
Errey C.
Agamenone F.
62
76
5
Bye
15
Olivo R.
11
Popko D.
Bye
Basic M.
WC
Fancutt T.
76
6
64
Cobolli F.
Q
Addison A.
62
76
4
Bye
7
Kozlov S.
4
Halys Q.
Bye
Mmoh M.
Torpegaard M.
46
63
60
Bourgue M.
WC
Bouzige M.
64
64
Bye
13
Masur D.
10
Couacaud E.
Bye
Baldi F.
Kicker N.
63
61
Fabbiano T.
Kelly D.
62
62
Bye
6
Dzumhur D.
5
Caruso S.
Bye
WC
McCabe J.
Muller A.
60
67
3
64
Elias G.
Q
Pearson K.
62
61
Bye
12
Rola B.
16
Bergs Z.
Bye
Q
Pospisil J.
WC
Romios M.
62
63
Giustino L.
LL
Camus C.
76
2
63
Bye
3
Grenier H.
8
Escobedo E.
Bye
Trungelliti M.
Moroni G.
75
76
6
Ugo Carabelli C.
Uchiyama Y.
64
64
Bye
9
Jung J.
14
Kuzmanov D.
Bye
Mena F.
Q
Dellavedova M.
62
61
Bemelmans R.
Kopriva V.
64
64
Bye
2
Ilkel C.
1
Milojevic N.
Bachinger M.
62
61
Agamenone F.
15
Olivo R.
64
62
11
Popko D.
Basic M.
62
63
Cobolli F.
7
Kozlov S.
64
36
61
4
Halys Q.
Mmoh M.
76
5
36
63
Bourgue M.
13
Masur D.
63
63
10
Couacaud E.
Kicker N.
67
1
64
64
Fabbiano T.
6
Dzumhur D.
64
64
5
Caruso S.
Muller A.
26
62
61
Elias G.
12
Rola B.
64
36
63
16
Bergs Z.
Q
Pospisil J.
61
76
4
Giustino L.
3
Grenier H.
76
5
60
8
Escobedo E.
Trungelliti M.
61
61
Ugo Carabelli C.
9
Jung J.
76
6
76
1
14
Kuzmanov D.
Mena F.
76
7
64
Kopriva V.
2
Ilkel C.
76
4
63
Bachinger M.
Agamenone F.
64
64
11
Popko D.
Cobolli F.
63
75
4
Halys Q.
Bourgue M.
62
64
10
Couacaud E.
Fabbiano T.
75
36
64
5
Caruso S.
Elias G.
16
Bergs Z.
3
Grenier H.
60
57
76
5
8
Escobedo E.
9
Jung J.
62
46
62
Mena F.
Kopriva V.
76
11
46
63
Agamenone F.
11
Popko D.
64
62
4
Halys Q.
10
Couacaud E.
67
5
76
9
75
5
Caruso S.
3
Grenier H.
46
76
5
40
8
Escobedo E.
Kopriva V.
63
67
2
76
2
Agamenone F.
10
Couacaud E.
61
67
6
64
5
Caruso S.
8
Escobedo E.
63
61
10
Couacaud E.
8
Escobedo E.
57
63
75
Nhà vô địch
80 Điểm
•
7,200 $
Vòng 1
260 $
1
Milojevic N.
BYE
Bachinger M.
Safwat M.
LL
Errey C.
Agamenone F.
BYE
15
Olivo R.
11
Popko D.
BYE
Basic M.
WC
Fancutt T.
Cobolli F.
Q
Addison A.
BYE
7
Kozlov S.
4
Halys Q.
BYE
Mmoh M.
Torpegaard M.
Bourgue M.
WC
Bouzige M.
BYE
13
Masur D.
10
Couacaud E.
BYE
Baldi F.
Kicker N.
Fabbiano T.
Kelly D.
BYE
6
Dzumhur D.
5
Caruso S.
BYE
WC
McCabe J.
Muller A.
Elias G.
Q
Pearson K.
BYE
12
Rola B.
16
Bergs Z.
BYE
Q
Pospisil J.
WC
Romios M.
Giustino L.
LL
Camus C.
BYE
3
Grenier H.
8
Escobedo E.
BYE
Trungelliti M.
Moroni G.
Ugo Carabelli C.
Uchiyama Y.
BYE
9
Jung J.
14
Kuzmanov D.
BYE
Mena F.
Q
Dellavedova M.
Bemelmans R.
Kopriva V.
BYE
2
Ilkel C.
Vòng 2
3 Điểm • 520 $
Milojevic
Bachinger
46 76
3
76
4
Agamenone
62 76
5
Olivo
Popko
Basic
76
6
64
Cobolli
62 76
4
Kozlov
Halys
Mmoh
46 63 60
Bourgue
64 64
Masur
Couacaud
Kicker
63 61
Fabbiano
62 62
Dzumhur
Caruso
Muller
60 67
3
64
Elias
62 61
Rola
Bergs
Pospisil
62 63
Giustino
76
2
63
Grenier
Escobedo
Trungelliti
75 76
6
Ugo Carabelli
64 64
Jung
Kuzmanov
Mena
62 61
Kopriva
64 64
Ilkel
Vòng 1/8
7 Điểm • 860 $
Bachinger
62 61
Agamenone
64 62
Popko
62 63
Cobolli
64 36 61
Halys
76
5
36 63
Bourgue
63 63
Couacaud
67
1
64 64
Fabbiano
64 64
Caruso
26 62 61
Elias
64 36 63
Bergs
61 76
4
Grenier
76
5
60
Escobedo
61 61
Jung
76
6
76
1
Mena
76
7
64
Kopriva
76
4
63
Tứ kết
15 Điểm • 1,460 $
Agamenone
64 64
Popko
63 75
Halys
62 64
Couacaud
75 36 64
Caruso
Forfait
Grenier
60 57 76
5
Escobedo
62 46 62
Kopriva
76
11
46 63
Bán kết
29 Điểm • 2,510 $
Agamenone
64 62
Couacaud
67
5
76
9
75
Caruso
46 76
5
40 ab
Escobedo
63 67
2
76
2
Chung kết
48 Điểm • 4,240 $
Couacaud
61 67
6
64
Escobedo
63 61
Nhà vô địch
80 Điểm • 7,200 $
Escobedo
57 63 75
Úc
x9
Ý
x7
Pháp
x6
Argentina
x5
Bỉ
x2
Bosnia và Herzegovina
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Hoa Kỳ
x2
Bulgaria
x1
Đan Mạch
x1
Ai Cập
x1
Nhật Bản
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Argentina
x5
Pháp
x5
Ý
x5
Bosnia và Herzegovina
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Hoa Kỳ
x2
Bỉ
x1
Bulgaria
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Bồ Đào Nha
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Đài Bắc
x1
Thổ Nhĩ Kỳ
x1
Pháp
x4
Ý
x4
Argentina
x1
Bỉ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Bồ Đào Nha
x1
Đài Bắc
x1
Pháp
x3
Ý
x2
Cộng hòa Séc
x1
Kazakhstan
x1
Mexico
x1
Ý
x2
Pháp
x1
Mexico
x1
Pháp
x1
Mexico
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Vòng loại Cincinnati: 4/4 tay vợt Pháp thắng ấn tượng bất chấp mưa
Clément Gehl
13/08/2026, 07:57
Cincinnati: 7 tay vợt Pháp tranh suất vào vòng chính, Van Assche hạt giống số 1 vòng loại
Jules Hypolite
10/08/2026, 21:08
Halys, Van Assche, Géa: 3 tay vợt Pháp cùng giành danh hiệu ATP đầu tiên chỉ trong 2 tuần
Clément Gehl
02/08/2026, 06:40
Court 1
22h00
Halys
6
6
d.
Bourgue
2
4
↓
Grenier
6
5
7
d.
Bergs
0
7
6
5
Top 5 Thứ năm 13
1
Walter80
9
Điểm
2
HoaxEye
8
Điểm
3
Jamik Soatov
8
Điểm
4
TonyN
7
Điểm
5
sebatico
7
Điểm
Play the predictions