Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Wang
23:00
Cerundolo
Auger-Aliassime
23:00
Gauff
Li
19:00
Nakashima
Medvedev
Sắp
Fritz
Mérida Aguilar
6
6
3
4
Tjen
Andreeva
1
6
6
7
Tien
Tiafoe
00:30
6
live
Tất cả
(165)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Jamie Hampton vs Sloane Stephens • Charleston 2012
Charleston 2012
, WTA Premier
Vòng 1
, Credit One Stadium
02:00
Hampton
Jamie
WC
7
7
0
0
0
Stephens
Sloane
WTA 307
live 285
5
6
1
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
3
Bartoli M.
Bye
Dushevina V.
LL
Chan L.
64
76
5
Yakimova A.
Lepchenko V.
62
57
62
Date K.
14
Hercog P.
64
63
13
Petrova N.
Q
Duque-Mariño M.
61
62
Q
Amanmuradova A.
Q
Craybas J.
76
2
76
6
Daniilidou E.
Kudryavtseva A.
63
64
Bye
8
Pavlyuchenkova A.
4
Zvonareva V.
Bye
Govortsova O.
Volodko K.
26
62
64
Radwanska U.
Hradecka L.
61
64
Q
Voegele S.
16
Wolfe J.
64
26
64
11
Mchale C.
Wozniak A.
75
57
64
Strycova B.
Q
Giorgi C.
61
63
Minella M.
Q
Lucic-Baroni M.
75
75
Bye
9
Safarova L.
6
Lisicki S.
Bye
WC
Hartman I.
LL
Sestini Hlavackova A.
61
75
Q
Shvedova Y.
Panova A.
60
64
King V.
12
Wickmayer Y.
64
63
17
Erakovic M.
Q
Pliskova K.
62
64
Tatishvili A.
Rus A.
16
64
64
Dubois S.
Vesnina E.
76
10
75
Bye
5
Williams S.
7
Jankovic J.
Bye
Q
Melzer I.
WC
Williams V.
64
63
Rodionova A.
Q
Czink M.
62
26
61
Q
Oudin M.
10
Medina Garrigues A.
64
46
60
15
Scheepers C.
Q
Ormaechea P.
61
16
64
Dokic J.
Voskoboeva G.
43
WC
Hampton J.
Stephens S.
75
76
1
Bye
2
Stosur S.
3
Bartoli M.
Dushevina V.
62
67
3
64
Lepchenko V.
14
Hercog P.
63
62
13
Petrova N.
Q
Craybas J.
26
76
6
62
Daniilidou E.
8
Pavlyuchenkova A.
36
64
64
4
Zvonareva V.
Volodko K.
61
61
Hradecka L.
Q
Voegele S.
64
64
Wozniak A.
Strycova B.
76
5
62
Q
Lucic-Baroni M.
9
Safarova L.
62
60
6
Lisicki S.
LL
Sestini Hlavackova A.
26
63
64
Q
Shvedova Y.
12
Wickmayer Y.
62
76
2
17
Erakovic M.
Tatishvili A.
75
63
Vesnina E.
5
Williams S.
63
64
7
Jankovic J.
WC
Williams V.
75
60
Rodionova A.
10
Medina Garrigues A.
75
63
Q
Ormaechea P.
Voskoboeva G.
62
63
WC
Hampton J.
2
Stosur S.
60
75
3
Bartoli M.
14
Hercog P.
64
16
64
13
Petrova N.
8
Pavlyuchenkova A.
61
64
4
Zvonareva V.
Q
Voegele S.
57
63
64
Wozniak A.
9
Safarova L.
62
67
4
61
6
Lisicki S.
Q
Shvedova Y.
75
64
17
Erakovic M.
5
Williams S.
62
62
WC
Williams V.
Rodionova A.
75
62
Voskoboeva G.
2
Stosur S.
63
46
62
14
Hercog P.
13
Petrova N.
61
62
4
Zvonareva V.
9
Safarova L.
63
63
6
Lisicki S.
5
Williams S.
41
WC
Williams V.
2
Stosur S.
63
46
63
14
Hercog P.
9
Safarova L.
60
60
5
Williams S.
2
Stosur S.
61
61
9
Safarova L.
5
Williams S.
60
61
Nhà vô địch
470 Điểm
•
59,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 2,075 $
3
Bartoli M.
BYE
Dushevina V.
LL
Chan L.
Yakimova A.
Lepchenko V.
Date K.
14
Hercog P.
13
Petrova N.
Q
Duque-Mariño M.
Q
Amanmuradova A.
Q
Craybas J.
Daniilidou E.
Kudryavtseva A.
BYE
8
Pavlyuchenkova A.
4
Zvonareva V.
BYE
Govortsova O.
Volodko K.
Radwanska U.
Hradecka L.
Q
Voegele S.
16
Wolfe J.
11
Mchale C.
Wozniak A.
Strycova B.
Q
Giorgi C.
Minella M.
Q
Lucic-Baroni M.
BYE
9
Safarova L.
6
Lisicki S.
BYE
WC
Hartman I.
LL
Sestini Hlavackova A.
Q
Shvedova Y.
Panova A.
King V.
12
Wickmayer Y.
17
Erakovic M.
Q
Pliskova K.
Tatishvili A.
Rus A.
Dubois S.
Vesnina E.
BYE
5
Williams S.
7
Jankovic J.
BYE
Q
Melzer I.
WC
Williams V.
Rodionova A.
Q
Czink M.
Q
Oudin M.
10
Medina Garrigues A.
15
Scheepers C.
Q
Ormaechea P.
Dokic J.
Voskoboeva G.
WC
Hampton J.
Stephens S.
BYE
2
Stosur S.
Vòng 2
40 Điểm
Bartoli
Dushevina
64 76
5
Lepchenko
62 57 62
Hercog
64 63
Petrova
61 62
Craybas
76
2
76
6
Daniilidou
63 64
Pavlyuchenkova
Zvonareva
Volodko
26 62 64
Hradecka
61 64
Voegele
64 26 64
Wozniak
75 57 64
Strycova
61 63
Lucic-Baroni
75 75
Safarova
Lisicki
Sestini Hlavackova
61 75
Shvedova
60 64
Wickmayer
64 63
Erakovic
62 64
Tatishvili
16 64 64
Vesnina
76
10
75
Williams
Jankovic
Williams
64 63
Rodionova
62 26 61
Medina Garrigues
64 46 60
Ormaechea
61 16 64
Voskoboeva
43 ab
Hampton
75 76
1
Stosur
Vòng 1/8
60 Điểm • 4,100 $
Bartoli
62 67
3
64
Hercog
63 62
Petrova
26 76
6
62
Pavlyuchenkova
36 64 64
Zvonareva
61 61
Voegele
64 64
Wozniak
76
5
62
Safarova
62 60
Lisicki
26 63 64
Shvedova
62 76
2
Erakovic
75 63
Williams
63 64
Williams
75 60
Rodionova
75 63
Voskoboeva
62 63
Stosur
60 75
Tứ kết
120 Điểm • 8,110 $
Hercog
64 16 64
Petrova
61 64
Zvonareva
57 63 64
Safarova
62 67
4
61
Lisicki
75 64
Williams
62 62
Williams
75 62
Stosur
63 46 62
Bán kết
200 Điểm • 15,500 $
Hercog
61 62
Safarova
63 63
Williams
41 ab
Stosur
63 46 63
Chung kết
320 Điểm • 30,000 $
Safarova
60 60
Williams
61 61
Nhà vô địch
470 Điểm • 59,000 $
Williams
60 61
Hoa Kỳ
x11
Nga
x7
Cộng hòa Séc
x6
Úc
x4
Belarus
x2
Canada
x2
Kazakhstan
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Colombia
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
Hungary
x1
Ý
x1
Nhật Bản
x1
Luxembourg
x1
Hà Lan
x1
New Zealand
x1
Ba Lan
x1
Nam Phi
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Uzbekistan
x1
Hoa Kỳ
x6
Nga
x5
Cộng hòa Séc
x4
Úc
x2
Kazakhstan
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Canada
x1
Croatia
x1
Tây Ban Nha
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Hy Lạp
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Serbia
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Nga
x3
Úc
x2
Kazakhstan
x2
Hoa Kỳ
x2
Canada
x1
Cộng hòa Séc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
New Zealand
x1
Slovenia
x1
Thụy Sĩ
x1
Nga
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Slovenia
x1
Úc
x1
Cộng hòa Séc
x1
Slovenia
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Hoa Kỳ
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Stephens vào vòng cuối vòng loại Roland-Garros, Andreescu và Pliskova bị loại
Adrien Guyot
20/05/2026, 14:41
Roland-Garros: David Goffin và Sloane Stephens góp mặt, các tài năng trẻ Pháp tranh vé vào vòng chính trong ngày khai mạc vòng loại
Arthur Millot
18/05/2026, 07:31
Vòng loại Roland Garros 2026: 14 tay vợt Pháp nhập cuộc, chạm trán cựu vô địch US Open ngay vòng 1
Adrien Guyot
17/05/2026, 13:48
Badosa, Pliskova, Dimitrov: Danh sách tay vợi đăng ký vòng loại Roland-Garros được tiết lộ!
Adrien Guyot
28/04/2026, 13:49
Credit One Stadium
14h00
Vesnina
7
7
d.
Dubois
6
10
5
↓
Hercog
6
6
d.
Date
4
3
↓
Wozniak
7
5
6
d.
Mchale
5
7
4
↓
Hampton
7
7
d.
Stephens
5
6
1
Top 5 Thứ ba 18
1
SteffiForEver
10
Điểm
2
Roni F.
10
Điểm
3
pendibensdorp
10
Điểm
4
mahuyon
9
Điểm
5
DoBronxs
8
Điểm
Play the predictions