Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Andreeva
Gauff
00
6
00
2
Zverev
Van de Zandschulp
23:30
Zheng
Rybakina
6
1
4
3
6
6
Brancaccio
Llamas Ruiz
00
3
40
2
Khachanov
Blockx
Sắp
Granwehr
Noha Akugue
40
5
3
40
7
3
Kennedy
Secord
15
6
15
0
6
live
Tất cả
(148)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Mệt mỏi với quảng cáo? Nâng cấp premium
3 ngày dùng thử miễn phí và 4 boost mỗi tháng
Đăng ký
Lleyton Hewitt vs Andre Agassi • Cincinnati 2002
Cincinnati 2002
, ATP Masters 1000
Tứ kết
??:??
Hewitt
Lleyton
1
7
6
0
0
0
Agassi
Andre
6
5
3
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hewitt L.
Q
Ginepri R.
60
60
Sanguinetti D.
Bjorkman J.
36
61
62
Q
Lee H.
Ulihrach B.
63
75
Nieminen J.
14
Nalbandian D.
36
63
64
11
Grosjean S.
Hrbaty D.
63
36
64
Enqvist T.
Koubek S.
64
60
Q
Coria G.
Chela J.
63
64
El Aynaoui Y.
6
Agassi A.
64
46
64
4
Henman T.
Kuerten G.
63
64
Clement A.
Gonzalez F.
64
62
Q
Philippoussis M.
Santoro F.
46
76
2
63
Krajicek R.
13
Novak J.
64
64
12
Roddick A.
Kratochvil M.
63
63
Kiefer N.
Mirnyi M.
63
76
6
Ferreira W.
Zabaleta M.
76
3
76
3
Lapentti N.
7
Costa A.
46
76
4
64
5
Kafelnikov Y.
Schuettler R.
63
62
Norman M.
WC
Gambill J.
64
62
Boutter J.
Malisse X.
67
4
76
4
64
Ljubicic I.
10
Federer R.
26
64
63
16
Moya C.
Q
Saulnier C.
63
63
Schalken S.
Mantilla F.
76
3
46
63
WC
Morrison J.
Vicente F.
64
61
WC
Chang M.
3
Haas T.
63
62
8
Ferrero J.
Q
Delgado R.
76
1
61
Pavel A.
Blake J.
64
76
9
Gaudio G.
Rios M.
63
62
WC
Dent T.
9
Johansson T.
64
63
15
Sampras P.
Canas G.
57
76
6
63
Q
Arthurs W.
Q
Okun N.
63
76
3
Martin T.
Robredo T.
46
64
76
1
Rusedski G.
2
Safin M.
76
7
62
1
Hewitt L.
Sanguinetti D.
50
Q
Lee H.
Nieminen J.
62
36
75
Hrbaty D.
Enqvist T.
63
62
Q
Coria G.
6
Agassi A.
60
62
4
Henman T.
Gonzalez F.
76
3
62
Q
Philippoussis M.
Krajicek R.
76
7
62
12
Roddick A.
Kiefer N.
64
63
Ferreira W.
7
Costa A.
76
6
62
Schuettler R.
WC
Gambill J.
67
2
75
63
Malisse X.
Ljubicic I.
46
76
7
76
7
16
Moya C.
Schalken S.
62
64
Vicente F.
WC
Chang M.
57
76
4
60
8
Ferrero J.
Blake J.
64
46
64
Rios M.
WC
Dent T.
62
63
15
Sampras P.
Q
Arthurs W.
46
63
76
4
Robredo T.
Rusedski G.
62
36
63
1
Hewitt L.
Nieminen J.
26
62
63
Enqvist T.
6
Agassi A.
64
75
Gonzalez F.
Krajicek R.
62
36
63
12
Roddick A.
Ferreira W.
63
62
Schuettler R.
Malisse X.
64
63
16
Moya C.
WC
Chang M.
64
63
8
Ferrero J.
WC
Dent T.
67
5
61
76
4
Q
Arthurs W.
Robredo T.
76
3
46
64
1
Hewitt L.
6
Agassi A.
75
63
Gonzalez F.
12
Roddick A.
76
4
76
6
Schuettler R.
16
Moya C.
76
3
61
8
Ferrero J.
Q
Arthurs W.
64
76
2
1
Hewitt L.
Gonzalez F.
67
3
75
62
16
Moya C.
8
Ferrero J.
63
64
1
Hewitt L.
16
Moya C.
75
76
5
Vòng 1
1
Hewitt L.
Q
Ginepri R.
Sanguinetti D.
Bjorkman J.
Q
Lee H.
Ulihrach B.
Nieminen J.
14
Nalbandian D.
11
Grosjean S.
Hrbaty D.
Enqvist T.
Koubek S.
Q
Coria G.
Chela J.
El Aynaoui Y.
6
Agassi A.
4
Henman T.
Kuerten G.
Clement A.
Gonzalez F.
Q
Philippoussis M.
Santoro F.
Krajicek R.
13
Novak J.
12
Roddick A.
Kratochvil M.
Kiefer N.
Mirnyi M.
Ferreira W.
Zabaleta M.
Lapentti N.
7
Costa A.
5
Kafelnikov Y.
Schuettler R.
Norman M.
WC
Gambill J.
Boutter J.
Malisse X.
Ljubicic I.
10
Federer R.
16
Moya C.
Q
Saulnier C.
Schalken S.
Mantilla F.
WC
Morrison J.
Vicente F.
WC
Chang M.
3
Haas T.
8
Ferrero J.
Q
Delgado R.
Pavel A.
Blake J.
Gaudio G.
Rios M.
WC
Dent T.
9
Johansson T.
15
Sampras P.
Canas G.
Q
Arthurs W.
Q
Okun N.
Martin T.
Robredo T.
Rusedski G.
2
Safin M.
Vòng 2
Hewitt
60 60
Sanguinetti
36 61 62
Lee
63 75
Nieminen
36 63 64
Hrbaty
63 36 64
Enqvist
64 60
Coria
63 64
Agassi
64 46 64
Henman
63 64
Gonzalez
64 62
Philippoussis
46 76
2
63
Krajicek
64 64
Roddick
63 63
Kiefer
63 76
6
Ferreira
76
3
76
3
Costa
46 76
4
64
Schuettler
63 62
Gambill
64 62
Malisse
67
4
76
4
64
Ljubicic
26 64 63
Moya
63 63
Schalken
76
3
46 63
Vicente
64 61
Chang
63 62
Ferrero
76
1
61
Blake
64 76
9
Rios
63 62
Dent
64 63
Sampras
57 76
6
63
Arthurs
63 76
3
Robredo
46 64 76
1
Rusedski
76
7
62
Vòng 1/8
Hewitt
50 ab
Nieminen
62 36 75
Enqvist
63 62
Agassi
60 62
Gonzalez
76
3
62
Krajicek
76
7
62
Roddick
64 63
Ferreira
76
6
62
Schuettler
67
2
75 63
Malisse
46 76
7
76
7
Moya
62 64
Chang
57 76
4
60
Ferrero
64 46 64
Dent
62 63
Arthurs
46 63 76
4
Robredo
62 36 63
Tứ kết
Hewitt
26 62 63
Agassi
64 75
Gonzalez
62 36 63
Roddick
63 62
Schuettler
64 63
Moya
64 63
Ferrero
67
5
61 76
4
Arthurs
76
3
46 64
Bán kết
Hewitt
75 63
Gonzalez
76
4
76
6
Moya
76
3
61
Ferrero
64 76
2
Chung kết
Hewitt
67
3
75 62
Moya
63 64
Nhà vô địch
Moya
75 76
5
Hoa Kỳ
x10
Argentina
x6
Tây Ban Nha
x6
Pháp
x5
Thụy Điển
x4
Úc
x3
Đức
x3
Chile
x2
Cộng hòa Séc
x2
Vương quốc Anh
x2
Hà Lan
x2
Nga
x2
Thụy Sĩ
x2
Áo
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Croatia
x1
Ecuador
x1
Phần Lan
x1
Israel
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Ma-rốc
x1
Paraguay
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Hoa Kỳ
x7
Tây Ban Nha
x5
Úc
x3
Chile
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Hà Lan
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Croatia
x1
Phần Lan
x1
Ý
x1
Hàn Quốc
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Thụy Điển
x1
Hoa Kỳ
x4
Tây Ban Nha
x3
Úc
x2
Bỉ
x1
Chile
x1
Phần Lan
x1
Đức
x1
Hà Lan
x1
Nam Phi
x1
Thụy Điển
x1
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Hoa Kỳ
x2
Chile
x1
Đức
x1
Tây Ban Nha
x2
Úc
x1
Chile
x1
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Hewitt: "Mọi người nhắc đến sức mạnh tinh thần của Novak hay Rafa, nhưng không đủ về Roger"
Arthur Millot
04/09/2026, 15:36
Agassi gửi lời tri ân đầy cảm xúc tới Federer: 'Vinh dự khi được thua anh'
Arthur Millot
03/09/2026, 15:28
Roger Federer vẫn đỉnh cao ở tuổi 44: Huyền thoại làm say đắm Arthur Ashe
Arthur Millot
26/08/2026, 06:46
Federer tiết lộ trận chung kết đặc biệt nhất tại US Open: Gặp Agassi năm 2005
Clément Gehl
25/08/2026, 13:29
Quảng cáo
Top 5 Thứ tư 9
1
Mickyy25
12
Điểm
2
Olou
12
Điểm
3
A/384Slava S.
12
Điểm
4
Boccaccio
11
Điểm
5
jarkko
10
Điểm
Play the predictions