Martina Hingis vs Marissa Irvin • US Open 2002
??:??
MI
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx28
- Ngax11
- Tây Ban Nhax9
- Phápx7
- Cộng hòa Sécx6
- Đứcx6
- Ýx6
- Thụy Sĩx5
- Slovakiax5
- Argentinax4
- Croatiax4
- Úcx3
- Áox3
- Bỉx3
- Nhật Bảnx3
- Sloveniax3
- Hungaryx2
- Indonesiax2
- Hàn Quốcx2
- Belarusx1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Đan Mạchx1
- Estoniax1
- Hy Lạpx1
- Hondurasx1
- Israelx1
- Luxembourgx1
- Hà Lanx1
- Paraguayx1
- Nam Phix1
- Thụy Điểnx1
- Thái Lanx1
- Uzbekistanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx11
- Ngax8
- Phápx6
- Slovakiax4
- Bỉx3
- Ýx3
- Thụy Sĩx3
- Úcx2
- Áox2
- Cộng hòa Sécx2
- Tây Ban Nhax2
- Đứcx2
- Sloveniax2
- Argentinax1
- Bulgariax1
- Colombiax1
- Croatiax1
- Hondurasx1
- Indonesiax1
- Israelx1
- Nhật Bảnx1
- Hàn Quốcx1
- Paraguayx1
- Nam Phix1
- Thái Lanx1
- Uzbekistanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx10
- Ngax5
- Phápx4
- Bỉx2
- Ýx2
- Thụy Sĩx2
- Bulgariax1
- Croatiax1
- Cộng hòa Sécx1
- Đứcx1
- Hàn Quốcx1
- Nam Phix1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx7
- Bỉx2
- Ýx2
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx5
- Phápx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx3
- Phápx1
- Hoa Kỳx2
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau