Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Pegula
Shnaider
18:00
Lehecka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
16:30
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
16:30
Fils
Norrie
23:30
0
live
Tất cả
(44)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Priscilla Hon vs Elena Micic • Perth 2023
Perth 2023
, W 25
Vòng 1
, Court 2
02:12
Hon
Priscilla
1
WTA 157
live 156
5
6
6
0
0
Micic
Elena
WC
WTA 269
live 275
7
1
1
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
EM
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Hon P.
WC
Micic E.
57
61
61
Barry M.
Q
Chikaraishi Y.
75
60
WC
Khan L.
Ercan M.
60
61
Mays L.
8
Yamazaki I.
60
36
63
3
Inglis M.
Arakawa N.
62
61
WC
Krish M.
Q
Thompson B.
76
5
64
Parnaby A.
Q
Mcgiffin T.
76
7
76
Bavisetti S.
7
Preston T.
60
75
5
Matsuda M.
Q
Smith A.
62
64
PR
Popovic I.
Sema E.
63
60
WC
Fairclough L.
Q
Cvijanovic J.
61
64
Sato N.
LL
Hasegawa M.
64
63
6
Gibson T.
Q
Horvit M.
63
62
Bhamidipaty S.
Q
Culley J.
63
63
Ozeki M.
Arakawa H.
62
64
Q
Katsumi N.
2
Aiava D.
61
61
1
Hon P.
Barry M.
36
61
61
Ercan M.
8
Yamazaki I.
76
2
26
62
3
Inglis M.
WC
Krish M.
61
60
Q
Mcgiffin T.
7
Preston T.
62
61
5
Matsuda M.
Sema E.
46
42
WC
Fairclough L.
Sato N.
61
61
6
Gibson T.
Bhamidipaty S.
64
64
Arakawa H.
2
Aiava D.
61
62
1
Hon P.
8
Yamazaki I.
61
46
63
3
Inglis M.
7
Preston T.
75
64
Sema E.
Sato N.
63
16
60
6
Gibson T.
2
Aiava D.
64
67
7
61
1
Hon P.
7
Preston T.
76
2
61
Sema E.
6
Gibson T.
46
75
63
7
Preston T.
6
Gibson T.
75
61
Nhà vô địch
50 Điểm
•
3,935 $
Vòng 1
244 $
1
Hon P.
WC
Micic E.
Barry M.
Q
Chikaraishi Y.
WC
Khan L.
Ercan M.
Mays L.
8
Yamazaki I.
3
Inglis M.
Arakawa N.
WC
Krish M.
Q
Thompson B.
Parnaby A.
Q
Mcgiffin T.
Bavisetti S.
7
Preston T.
5
Matsuda M.
Q
Smith A.
PR
Popovic I.
Sema E.
WC
Fairclough L.
Q
Cvijanovic J.
Sato N.
LL
Hasegawa M.
6
Gibson T.
Q
Horvit M.
Bhamidipaty S.
Q
Culley J.
Ozeki M.
Arakawa H.
Q
Katsumi N.
2
Aiava D.
Vòng 1/8
5 Điểm • 408 $
Hon
57 61 61
Barry
75 60
Ercan
60 61
Yamazaki
60 36 63
Inglis
62 61
Krish
76
5
64
Mcgiffin
76
7
76
0
Preston
60 75
Matsuda
62 64
Sema
63 60
Fairclough
61 64
Sato
64 63
Gibson
63 62
Bhamidipaty
63 63
Arakawa
62 64
Aiava
61 61
Tứ kết
9 Điểm • 672 $
Hon
36 61 61
Yamazaki
76
2
26 62
Inglis
61 60
Preston
62 61
Sema
46 42 ab
Sato
61 61
Gibson
64 64
Aiava
61 62
Bán kết
18 Điểm • 1,162 $
Hon
61 46 63
Preston
75 64
Sema
63 16 60
Gibson
64 67
7
61
Chung kết
30 Điểm • 2,107 $
Preston
76
2
61
Gibson
46 75 63
Nhà vô địch
50 Điểm • 3,935 $
Preston
75 61
Úc
x17
Nhật Bản
x10
Ấn Độ
x2
New Zealand
x2
Hoa Kỳ
x1
Úc
x8
Nhật Bản
x5
New Zealand
x2
Ấn Độ
x1
Úc
x4
Nhật Bản
x3
New Zealand
x1
Úc
x3
Nhật Bản
x1
Úc
x2
Quảng cáo
Tin tức khác
WTA Merida: Paolini Thắng Đậm 6-0 6-2 Vào Tứ Kết, Navarro Bị Zhang Loại Sớm
Clément Gehl
27/02/2026, 07:06
Vòng Loại Dubai: Gracheva Thắng Hon Tiếp Túc Phong Độ, Jacquemot Thua Liên Tiếp Lần 4
Clément Gehl
13/02/2026, 08:56
Sönmez đối đầu Alexandrova, Sasnovich chạm Paolini, Stephens gặp Pliskova: Bảng đấu Australian Open cập nhật với tay vợt vòng loại
Adrien Guyot
15/01/2026, 10:04
Australian Open 2026: 11 tay vợt nữ Pháp vòng loại biết đối thủ, Mladenovic đụng hạt giống số 1
Adrien Guyot
11/01/2026, 07:42
Court 2
02h00
Preston
6
7
d.
Bavisetti
0
5
↓
Hon
5
6
6
d.
Micic
7
1
1
04h30
Gibson
6
6
d.
Horvit
3
2
Quảng cáo
Top 5 Thứ sáu 7
1
Matthieu Guth
12
Điểm
2
Kaltz
12
Điểm
3
Bjorn
12
Điểm
4
Fabrice D.
12
Điểm
5
Hoodmogwai
12
Điểm
Play the predictions