Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Pegula
Shnaider
00
2
00
3
Rinderknech
Nakashima
00
15
Sabalenka
Alexandrova
23:00
Lehečka
Jódar
22:00
Kostyuk
Swiatek
6
1
2
3
6
6
Svitolina
Anisimova
00:30
Borges
Darderi
6
3
5
4
6
7
5
live
Tất cả
(46)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Luis Horna vs Robin Soderling • Cincinnati 2004
Cincinnati 2004
, ATP Masters 1000
Vòng 2
??:??
Horna
Luis
2
3
0
0
0
Soderling
Robin
6
6
0
0
0
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Federer R.
Hrbaty D.
16
76
7
64
Bjorkman J.
Labadze I.
26
62
61
Ginepri R.
Santoro F.
63
76
6
Youzhny M.
13
Massu N.
63
36
63
9
Gaudio G.
WC
Gambill J.
64
62
Enqvist T.
Q
Rusedski G.
36
63
62
Dent T.
Robredo T.
76
4
63
Clement A.
7
Ferrero J.
64
64
LL
Reid T.
Lopez F.
64
64
Q
Moodie W.
Q
Karlovic I.
67
2
76
7
76
9
Melzer J.
WC
Morrison J.
76
3
62
Novak J.
14
Safin M.
63
60
10
Hewitt L.
WC
Bogomolov JR. A.
62
64
Q
Lu Y.
Kuerten G.
64
36
63
Arazi H.
Spadea V.
67
3
75
53
El Aynaoui Y.
5
Henman T.
61
60
17
Chela J.
Nadal R.
64
46
76
3
Gonzalez F.
Q
Tursunov D.
64
64
SE
Johansson T.
LL
Carraz G.
76
3
76
3
Fish M.
11
Agassi A.
46
76
3
41
16
Pavel A.
LL
Arthurs W.
76
5
63
Llodra M.
Zabaleta M.
64
76
1
Malisse X.
Ljubicic I.
46
76
5
76
5
Q
Parmar A.
4
Moya C.
36
75
62
8
Schuettler R.
WC
Haas T.
63
16
64
Sargsian S.
Q
Kratochvil M.
26
62
75
Horna L.
Verdasco F.
76
4
76
3
Soderling R.
12
Grosjean S.
36
63
64
15
Srichaphan P.
Ferrer D.
63
57
63
Q
Norman D.
Schalken S.
64
63
Johansson J.
Kiefer N.
63
76
2
Mirnyi M.
2
Roddick A.
67
5
76
5
63
Hrbaty D.
Bjorkman J.
67
6
63
63
Santoro F.
Youzhny M.
75
63
9
Gaudio G.
Q
Rusedski G.
46
76
3
64
Robredo T.
7
Ferrero J.
76
5
46
64
Lopez F.
Q
Karlovic I.
76
9
64
WC
Morrison J.
14
Safin M.
64
64
10
Hewitt L.
Kuerten G.
63
64
Arazi H.
5
Henman T.
46
63
75
17
Chela J.
Gonzalez F.
26
63
62
SE
Johansson T.
11
Agassi A.
61
36
61
LL
Arthurs W.
Zabaleta M.
62
76
6
Ljubicic I.
4
Moya C.
64
46
64
WC
Haas T.
Sargsian S.
63
63
Horna L.
Soderling R.
62
63
15
Srichaphan P.
Schalken S.
63
64
Kiefer N.
2
Roddick A.
64
64
Bjorkman J.
Santoro F.
60
63
Q
Rusedski G.
Robredo T.
76
4
76
2
Q
Karlovic I.
14
Safin M.
76
4
67
3
64
10
Hewitt L.
5
Henman T.
61
64
17
Chela J.
11
Agassi A.
63
63
LL
Arthurs W.
4
Moya C.
76
5
46
76
5
WC
Haas T.
Soderling R.
63
57
64
15
Srichaphan P.
2
Roddick A.
62
63
Santoro F.
Robredo T.
62
63
14
Safin M.
10
Hewitt L.
64
64
11
Agassi A.
4
Moya C.
76
12
63
WC
Haas T.
2
Roddick A.
63
63
Robredo T.
10
Hewitt L.
63
62
11
Agassi A.
2
Roddick A.
75
67
2
76
2
10
Hewitt L.
11
Agassi A.
63
36
62
Vòng 1
1
Federer R.
Hrbaty D.
Bjorkman J.
Labadze I.
Ginepri R.
Santoro F.
Youzhny M.
13
Massu N.
9
Gaudio G.
WC
Gambill J.
Enqvist T.
Q
Rusedski G.
Dent T.
Robredo T.
Clement A.
7
Ferrero J.
LL
Reid T.
Lopez F.
Q
Moodie W.
Q
Karlovic I.
Melzer J.
WC
Morrison J.
Novak J.
14
Safin M.
10
Hewitt L.
WC
Bogomolov JR. A.
Q
Lu Y.
Kuerten G.
Arazi H.
Spadea V.
El Aynaoui Y.
5
Henman T.
17
Chela J.
Nadal R.
Gonzalez F.
Q
Tursunov D.
SE
Johansson T.
LL
Carraz G.
Fish M.
11
Agassi A.
16
Pavel A.
LL
Arthurs W.
Llodra M.
Zabaleta M.
Malisse X.
Ljubicic I.
Q
Parmar A.
4
Moya C.
8
Schuettler R.
WC
Haas T.
Sargsian S.
Q
Kratochvil M.
Horna L.
Verdasco F.
Soderling R.
12
Grosjean S.
15
Srichaphan P.
Ferrer D.
Q
Norman D.
Schalken S.
Johansson J.
Kiefer N.
Mirnyi M.
2
Roddick A.
Vòng 2
Hrbaty
16 76
7
64
Bjorkman
26 62 61
Santoro
63 76
6
Youzhny
63 36 63
Gaudio
64 62
Rusedski
36 63 62
Robredo
76
4
63
Ferrero
64 64
Lopez
64 64
Karlovic
67
2
76
7
76
9
Morrison
76
3
62
Safin
63 60
Hewitt
62 64
Kuerten
64 36 63
Arazi
67
3
75 53 ab
Henman
61 60
Chela
64 46 76
3
Gonzalez
64 64
Johansson
76
3
76
3
Agassi
46 76
3
41
Arthurs
76
5
63
Zabaleta
64 76
1
Ljubicic
46 76
5
76
5
Moya
36 75 62
Haas
63 16 64
Sargsian
26 62 75
Horna
76
4
76
3
Soderling
36 63 64
Srichaphan
63 57 63
Schalken
64 63
Kiefer
63 76
2
Roddick
67
5
76
5
63
Vòng 1/8
Bjorkman
67
6
63 63
Santoro
75 63
Rusedski
46 76
3
64
Robredo
76
5
46 64
Karlovic
76
9
64
Safin
64 64
Hewitt
63 64
Henman
46 63 75
Chela
26 63 62
Agassi
61 36 61
Arthurs
62 76
6
Moya
64 46 64
Haas
63 63
Soderling
62 63
Srichaphan
63 64
Roddick
64 64
Tứ kết
Santoro
60 63
Robredo
76
4
76
2
Safin
76
4
67
3
64
Hewitt
61 64
Agassi
63 63
Moya
76
5
46 76
5
Haas
63 57 64
Roddick
62 63
Bán kết
Robredo
62 63
Hewitt
64 64
Agassi
76
12
63
Roddick
63 63
Chung kết
Hewitt
63 62
Agassi
75 67
2
76
2
Nhà vô địch
Agassi
63 36 62
Hoa Kỳ
x8
Tây Ban Nha
x7
Pháp
x5
Thụy Điển
x5
Nga
x4
Argentina
x3
Úc
x3
Vương quốc Anh
x3
Đức
x3
Bỉ
x2
Chile
x2
Croatia
x2
Ma-rốc
x2
Thụy Sĩ
x2
Armenia
x1
Áo
x1
Belarus
x1
Brazil
x1
Cộng hòa Séc
x1
Georgia
x1
Hà Lan
x1
Peru
x1
Romania
x1
Nam Phi
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Đài Bắc
x1
Tây Ban Nha
x4
Argentina
x3
Thụy Điển
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Croatia
x2
Vương quốc Anh
x2
Đức
x2
Nga
x2
Armenia
x1
Brazil
x1
Chile
x1
Pháp
x1
Ma-rốc
x1
Hà Lan
x1
Peru
x1
Slovakia
x1
Thái Lan
x1
Úc
x2
Tây Ban Nha
x2
Vương quốc Anh
x2
Thụy Điển
x2
Hoa Kỳ
x2
Argentina
x1
Croatia
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nga
x1
Thái Lan
x1
Tây Ban Nha
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Pháp
x1
Đức
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Tây Ban Nha
x1
Úc
x1
Hoa Kỳ
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
17 trận chung kết, 17 đối thủ khác nhau: Thống kê điên rồ của Alexander Bublik
Jules Hypolite
25/07/2026, 17:58
Buse lập kỳ tích, vào chung kết Hamburg sau gần 20 năm cho quần vợt Peru
Adrien Guyot
23/05/2026, 07:30
Rafa đánh mọi quả bóng hết sức mạnh có thể, giống hệt Söderling và Rosol", Isner, Querrey và Johnson chia sẻ về những buổi tập luyện trên tour
Arthur Millot
18/08/2025, 08:02
Buse, tay vợt người Peru thứ ba lọt vào bán kết giải ATP trong thế kỷ XXI
Adrien Guyot
18/07/2025, 12:00
Top 5 Thứ bảy 8
1
Berdych
8
Điểm
2
mergoff
8
Điểm
3
warrior
6
Điểm
4
zyver
6
Điểm
5
yannlichtle
6
Điểm
Play the predictions