Martin Jaite vs Henri Leconte • US Open 1986
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx51
- Thụy Điểnx13
- Úcx8
- Nam Phix6
- Argentinax5
- Phápx5
- Brazilx4
- Cộng hòa Sécx4
- Đứcx4
- Áox2
- Canadax2
- Tây Ban Nhax2
- Israelx2
- Mexicox2
- Perux2
- Slovakiax2
- Bỉx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Ýx1
- Nigeriax1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Ngax1
- Thụy Sĩx1
- Uruguayx1
- YUGx1
- Hoa Kỳx25
- Thụy Điểnx6
- Nam Phix5
- Phápx4
- Argentinax3
- Úcx3
- Cộng hòa Sécx2
- Đứcx2
- Mexicox2
- Brazilx1
- Chilex1
- Ecuadorx1
- Tây Ban Nhax1
- Vương quốc Anhx1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Ýx1
- Nigeriax1
- Perux1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx13
- Thụy Điểnx5
- Nam Phix3
- Phápx2
- Đứcx2
- Cộng hòa Sécx1
- Tây Ban Nhax1
- Ấn Độx1
- Israelx1
- Perux1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx8
- Thụy Điểnx3
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Ngax1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx2
- Hoa Kỳx2
- Cộng hòa Sécx1
- Phápx1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Đứcx1
- Slovakiax1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
- Slovakiax1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau