Steve Krulevitz vs Hans Simonsson • Wimbledon 1981
??:??
Vòng 1
Vòng 2
Vòng 3
Vòng 1/8
Tứ kết
Chung kết
- Hoa Kỳx54
- Úcx18
- Phápx7
- Vương quốc Anhx7
- Thụy Điểnx6
- Cộng hòa Sécx3
- Đứcx3
- Nam Phix3
- Argentinax2
- Brazilx2
- Chilex2
- Tây Ban Nhax2
- Ấn Độx2
- New Zealandx2
- Paraguayx2
- Thụy Sĩx2
- Zimbabwex2
- Áox1
- Hungaryx1
- Israelx1
- Ýx1
- Mexicox1
- Hà Lanx1
- Perux1
- Ba Lanx1
- Romaniax1
- Hoa Kỳx30
- Úcx12
- Thụy Điểnx4
- Phápx3
- Vương quốc Anhx3
- New Zealandx2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Tây Ban Nhax1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- Mexicox1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx15
- Úcx6
- Thụy Điểnx2
- Argentinax1
- Brazilx1
- Đứcx1
- Hungaryx1
- Ấn Độx1
- New Zealandx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Zimbabwex1
- Hoa Kỳx8
- Úcx4
- Ấn Độx1
- Paraguayx1
- Ba Lanx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx4
- Úcx2
- Ấn Độx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx2
- Úcx1
- Thụy Điểnx1
- Thụy Điểnx1
- Hoa Kỳx1
QQualifier — vượt qua vòng loại
WCWild Card — được ban tổ chức mời
LLLucky Loser — thua ở vòng loại, được vào thay người rút lui
PRProtected Ranking — thứ hạng được bảo lưu khi chấn thương dài
SESpecial Exempt — vẫn đang thi đấu giải khác, miễn vòng loại
JEJunior Exempt — suất nhờ thứ hạng trẻ
COOrganiser's Choice — suất xã giao, HLV hoặc ủy ban
NGNext Gen — suất cho tay vợt trẻ (ATP)
JRJunior Reserved — suất ITF dành cho tay vợt trẻ hàng đầu
SRSpecial Ranking — thứ hạng bảo lưu WTA (chấn thương hoặc thai sản)
ALTAlternate — vào thay người rút lui, không qua vòng loại
BYEBye — vào thẳng vòng sau
Tin tức khác