Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Đăng nhập
Tin tức
Trận đấu
Bảng xếp hạng
Các giải đấu
Video
Điều tra
Lịch sử đối đầu
Zverev
Paul
00
4
00
3
Cirstea
Pegula
00
2
6
4
00
6
4
3
Kostyuk
Andreeva
00
4
6
5
30
6
0
2
Tirante
Menšík
00
5
6
00
7
4
Sabalenka
Bejlek
00:30
Shnaider
Rybakina
Sắp
Tiafoe
Auger-Aliassime
00:30
13
live
Tất cả
(186)
Quần vợt
Trò chơi dự đoán
Cộng đồng
Quảng cáo
Svetlana Kuznetsova vs Paula Ormaechea • Tokyo 2013
Tokyo 2013
, WTA Premier
Vòng 1
, Kinoshita Group Show Court
00:55
Kuznetsova
Svetlana
6
6
0
0
0
Ormaechea
Paula
Q
1
2
0
0
0
Xu hướng dự đoán
99.2% (131)
0.8% (1)
Cổ vũ
Xếp hạng
0
0
Thông tin
Bình luận
Thống kê
Bảng đấu
Dự đoán
Cá cược
Chia sẻ
Bảng đấu đầy đủ
1
Azarenka V.
Bye
Barthel M.
Williams V.
63
61
Petkovic A.
Vesnina E.
46
76
5
64
Pavlyuchenkova A.
13
Halep S.
36
76
5
30
9
Stephens S.
Voegele S.
63
62
Bouchard E.
Puig M.
60
64
Morita A.
Robson L.
76
4
63
Bye
6
Jankovic J.
3
Errani S.
Bye
Kuznetsova S.
Q
Ormaechea P.
61
62
WC
Doi M.
Lepchenko V.
67
3
60
75
Goerges J.
15
Cirstea S.
64
64
10
Suarez Navarro C.
Keys M.
57
75
62
Peng S.
Q
Ozaki R.
62
61
WC
Bencic B.
Q
Saville D.
62
57
75
Bye
7
Kvitova P.
8
Vinci R.
Bye
Q
Hercog P.
Safarova L.
64
67
6
76
2
Q
Rodionova A.
Date K.
62
41
Cornet A.
12
Stosur S.
26
64
61
14
Flipkens K.
Q
Strycova B.
76
4
75
Rybarikova M.
Hsieh S.
62
57
60
Pennetta F.
Hantuchova D.
63
63
Bye
4
Wozniacki C.
5
Kerber A.
Bye
Q
Torro-Flor M.
Koukalova K.
76
6
16
63
Svitolina E.
WC
Nara K.
26
75
63
Beck A.
11
Ivanovic A.
61
61
16
Cibulkova D.
Radwanska U.
63
63
Mladenovic K.
Q
Dellacqua C.
75
61
Wozniak A.
Schiavone F.
26
64
62
Bye
2
Radwanska A.
1
Azarenka V.
Williams V.
62
64
Petkovic A.
13
Halep S.
76
4
63
9
Stephens S.
Bouchard E.
57
76
7
63
Morita A.
6
Jankovic J.
64
61
3
Errani S.
Kuznetsova S.
64
64
WC
Doi M.
15
Cirstea S.
61
62
Keys M.
Peng S.
75
62
WC
Bencic B.
7
Kvitova P.
75
64
8
Vinci R.
Safarova L.
75
64
Date K.
12
Stosur S.
63
76
2
14
Flipkens K.
Rybarikova M.
62
63
Pennetta F.
4
Wozniacki C.
62
63
5
Kerber A.
Q
Torro-Flor M.
60
61
Svitolina E.
11
Ivanovic A.
63
60
16
Cibulkova D.
Q
Dellacqua C.
75
63
Wozniak A.
2
Radwanska A.
76
5
60
Williams V.
13
Halep S.
46
75
63
Bouchard E.
6
Jankovic J.
75
62
Kuznetsova S.
15
Cirstea S.
76
3
61
Keys M.
7
Kvitova P.
62
62
Safarova L.
12
Stosur S.
64
64
Rybarikova M.
4
Wozniacki C.
61
61
5
Kerber A.
11
Ivanovic A.
64
62
16
Cibulkova D.
2
Radwanska A.
63
64
Williams V.
Bouchard E.
63
67
4
63
Kuznetsova S.
7
Kvitova P.
64
61
Safarova L.
4
Wozniacki C.
26
63
62
5
Kerber A.
2
Radwanska A.
64
64
Williams V.
7
Kvitova P.
36
63
76
2
4
Wozniacki C.
5
Kerber A.
64
76
5
7
Kvitova P.
5
Kerber A.
62
06
63
Nhà vô địch
900 Điểm
•
426,000 $
Vòng 1
1 Điểm • 6,415 $
1
Azarenka V.
BYE
Barthel M.
Williams V.
Petkovic A.
Vesnina E.
Pavlyuchenkova A.
13
Halep S.
9
Stephens S.
Voegele S.
Bouchard E.
Puig M.
Morita A.
Robson L.
BYE
6
Jankovic J.
3
Errani S.
BYE
Kuznetsova S.
Q
Ormaechea P.
WC
Doi M.
Lepchenko V.
Goerges J.
15
Cirstea S.
10
Suarez Navarro C.
Keys M.
Peng S.
Q
Ozaki R.
WC
Bencic B.
Q
Saville D.
BYE
7
Kvitova P.
8
Vinci R.
BYE
Q
Hercog P.
Safarova L.
Q
Rodionova A.
Date K.
Cornet A.
12
Stosur S.
14
Flipkens K.
Q
Strycova B.
Rybarikova M.
Hsieh S.
Pennetta F.
Hantuchova D.
BYE
4
Wozniacki C.
5
Kerber A.
BYE
Q
Torro-Flor M.
Koukalova K.
Svitolina E.
WC
Nara K.
Beck A.
11
Ivanovic A.
16
Cibulkova D.
Radwanska U.
Mladenovic K.
Q
Dellacqua C.
Wozniak A.
Schiavone F.
BYE
2
Radwanska A.
Vòng 2
70 Điểm • 12,480 $
Azarenka
Williams
63 61
Petkovic
46 76
5
64
Halep
36 76
5
30 ab
Stephens
63 62
Bouchard
60 64
Morita
76
4
63
Jankovic
Errani
Kuznetsova
61 62
Doi
67
3
60 75
Cirstea
64 64
Keys
57 75 62
Peng
62 61
Bencic
62 57 75
Kvitova
Vinci
Safarova
64 67
6
76
2
Date
62 41 ab
Stosur
26 64 61
Flipkens
76
4
75
Rybarikova
62 57 60
Pennetta
63 63
Wozniacki
Kerber
Torro-Flor
76
6
16 63
Svitolina
26 75 63
Ivanovic
61 61
Cibulkova
63 63
Dellacqua
75 61
Wozniak
26 64 62
Radwanska
Vòng 1/8
125 Điểm • 24,300 $
Williams
62 64
Halep
76
4
63
Bouchard
57 76
7
63
Jankovic
64 61
Kuznetsova
64 64
Cirstea
61 62
Keys
75 62
Kvitova
75 64
Safarova
75 64
Stosur
63 76
2
Rybarikova
62 63
Wozniacki
62 63
Kerber
60 61
Ivanovic
63 60
Cibulkova
75 63
Radwanska
76
5
60
Tứ kết
225 Điểm • 49,040 $
Williams
46 75 63
Bouchard
75 62
Kuznetsova
76
3
61
Kvitova
62 62
Safarova
64 64
Wozniacki
61 61
Kerber
64 62
Radwanska
63 64
Bán kết
395 Điểm • 106,435 $
Williams
63 67
4
63
Kvitova
64 61
Wozniacki
26 63 62
Kerber
64 64
Chung kết
620 Điểm • 213,000 $
Kvitova
36 63 76
2
Kerber
64 76
5
Nhà vô địch
900 Điểm • 426,000 $
Kvitova
62 06 63
Đức
x5
Nhật Bản
x5
Úc
x4
Cộng hòa Séc
x4
Ý
x4
Hoa Kỳ
x4
Nga
x3
Slovakia
x3
Canada
x2
Tây Ban Nha
x2
Pháp
x2
Ba Lan
x2
Romania
x2
Serbia
x2
Thụy Sĩ
x2
Argentina
x1
Bỉ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Vương quốc Anh
x1
Puerto Rico
x1
Slovenia
x1
Đài Bắc
x1
Ukraine
x1
Ý
x3
Nhật Bản
x3
Hoa Kỳ
x3
Úc
x2
Canada
x2
Cộng hòa Séc
x2
Đức
x2
Romania
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Bỉ
x1
Belarus
x1
Trung Quốc
x1
Đan Mạch
x1
Tây Ban Nha
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Thụy Sĩ
x1
Ukraine
x1
Cộng hòa Séc
x2
Romania
x2
Serbia
x2
Slovakia
x2
Hoa Kỳ
x2
Úc
x1
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Cộng hòa Séc
x2
Canada
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Ba Lan
x1
Nga
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đan Mạch
x1
Đức
x1
Hoa Kỳ
x1
Cộng hòa Séc
x1
Đức
x1
Quảng cáo
Tin tức khác
Top 10 WTA 10 năm trước: Serena Williams thống trị, giờ họ ở đâu?
Arthur Millot
09/08/2026, 12:43
Ana Ivanovic thừa nhận: 'Đối thủ thực sự của tôi là Sharapova'
Clément Gehl
24/07/2026, 09:51
Kuznetsova: 'Mirra Andreeva đã giải tỏa áp lực, giờ cô ấy có thể chơi tự do' - Sau chức vô địch Roland Garros
Clément Gehl
08/06/2026, 08:50
Kuznetsova hé lộ khả năng tái xuất: 'Tôi tự hỏi liệu cơ thể có cho phép mình trở lại thi đấu'
Adrien Guyot
08/02/2026, 09:47
Kinoshita Group Show Court
02h00
Bencic
6
5
7
d.
Saville
2
7
5
↓
Safarova
6
6
6
7
d.
Hercog
4
7
6
2
↓
Kuznetsova
6
6
d.
Ormaechea
1
2
↓
Stephens
6
6
d.
Voegele
3
2
Quảng cáo
Top 5 Thứ tư 19
1
Lukáš H
10
Điểm
2
Wothalan
9
Điểm
3
Clyde B.
9
Điểm
4
Praznik1
8
Điểm
5
BigServe2000
8
Điểm
Play the predictions